(Top Banner Ad)
employment duration
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

employment duration

UK: /ɪmˈplɔɪmənt djuːˈreɪʃən/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt dʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc thời hạn làm việc quãng thời gian làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time a person is employed.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một người được tuyển dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average employment duration at our company is five years."

    "Thời gian làm việc trung bình tại công ty của chúng tôi là năm năm."

  • "The report analyzed the employment duration of female employees."

    "Báo cáo đã phân tích thời gian làm việc của nhân viên nữ."

  • "Longer employment duration is often associated with higher job satisfaction."

    "Thời gian làm việc dài hơn thường liên quan đến sự hài lòng trong công việc cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective employable có thể được thuê, có khả năng làm việc
Noun duration khoảng thời gian, thời hạn
Adjective durable bền, lâu bền
Verb endure chịu đựng, kéo dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicāre (liên quan, vướng vào)
Old French
emploier (sử dụng, áp dụng)
English
employ (thuê, sử dụng)
English
employment (sự thuê, việc làm)
Latin
dūrāre (kéo dài, chịu đựng)
Old French
duracion (thời gian kéo dài)
English
duration (khoảng thời gian)

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' bắt nguồn từ chữ Latin 'implicāre', mang nghĩa 'cuốn vào', 'liên quan đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng), nó đã phát triển thành từ 'employ' trong tiếng Anh, có nghĩa 'thuê' hoặc 'sử dụng ai đó'. Khi thêm hậu tố '-ment', nó trở thành danh từ 'employment', chỉ tình trạng được thuê hoặc công việc.

Nguồn gốc của 'Duration'

Từ 'duration' có gốc từ chữ Latin 'dūrāre', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'duracion', nó đã trở thành 'duration' trong tiếng Anh, dùng để chỉ 'khoảng thời gian mà một việc gì đó tồn tại hoặc diễn ra'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi ghép lại, 'employment duration' mô tả 'khoảng thời gian một người được thuê làm việc' hoặc 'thời hạn làm việc'. Đây là một khái niệm cốt lõi trong các hợp đồng lao động và quản lý nhân sự, xác định rõ ràng khoảng thời gian mà một cá nhân cam kết làm việc cho một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian làm việc liên tục của một cá nhân tại một công ty hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường được dùng trong các báo cáo nhân sự, phân tích dữ liệu việc làm và các cuộc thảo luận về sự ổn định trong công việc. Khác với 'tenure' (thâm niên), 'employment duration' nhấn mạnh vào khoảng thời gian làm việc nói chung, trong khi 'tenure' thường ám chỉ sự ổn định và quyền lợi gắn liền với thời gian làm việc dài.

Prepositions

of for

‘Duration of employment’ nhấn mạnh đến bản chất của khoảng thời gian làm việc. Ví dụ: 'The duration of employment of the average employee is 5 years'. 'Duration for employment' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ khoảng thời gian dự kiến cho việc tuyển dụng. Ví dụ, 'The duration for employment listed in the contract is 2 years'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment duration
  • short short employment duration
    (khoảng thời gian làm việc ngắn)
  • long long employment duration
    (khoảng thời gian làm việc dài)
  • fixed fixed employment duration
    (thời hạn làm việc cố định)
  • indefinite indefinite employment duration
    (thời hạn làm việc không xác định)
Verb + employment duration
  • specify specify the employment duration
    (quy định thời hạn làm việc)
  • extend extend the employment duration
    (gia hạn thời hạn làm việc)
  • limit limit the employment duration
    (giới hạn thời hạn làm việc)
Noun + employment duration
  • terms of terms of employment duration
    (các điều khoản về thời hạn làm việc)
  • length of length of employment duration
    (độ dài thời hạn làm việc)

Idioms

  • fixed-term employment duration

    khoảng thời gian làm việc có thời hạn cố định

    "The contract clearly states a fixed-term employment duration of two years."

    (Hợp đồng quy định rõ ràng thời gian làm việc cố định là hai năm.)

  • indefinite employment duration

    khoảng thời gian làm việc không xác định (vô thời hạn)

    "After her probation, she was offered a position with an indefinite employment duration."

    (Sau thời gian thử việc, cô ấy được đề nghị một vị trí với thời hạn làm việc vô thời hạn.)

  • maximum employment duration

    thời gian làm việc tối đa

    "The company policy limits the maximum employment duration for contractors to five years."

    (Chính sách công ty giới hạn thời gian làm việc tối đa cho các nhà thầu là năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment duration

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một người được tuyển dụng.

"The average employment duration at our company is five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My company used to value employment duration above all else, but now they prioritize innovation.
Công ty của tôi từng coi trọng thời gian làm việc hơn tất cả mọi thứ, nhưng bây giờ họ ưu tiên sự đổi mới.
Phủ định
The manager didn't use to consider employment duration when evaluating candidates, focusing more on skills.
Người quản lý đã không từng xem xét thời gian làm việc khi đánh giá ứng viên, mà tập trung nhiều hơn vào kỹ năng.
Nghi vấn
Did companies used to offer benefits based on employment duration?
Có phải các công ty từng cung cấp các phúc lợi dựa trên thời gian làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment duration".

Thâm niên công tác và sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khoảng thời gian làm việc (thâm niên công tác) dài tại một công ty thường được xem là dấu hiệu của sự ổn định, lòng trung thành và kinh nghiệm quý báu. Mặc dù việc làm trọn đời với một công ty giờ đây ít phổ biến hơn, thâm niên dài vẫn thường mang lại nhiều lợi ích, sự đảm bảo và đôi khi là địa vị cao hơn trong sự nghiệp.

Hợp đồng 'At-Will' và Hợp đồng có thời hạn

Ở Hoa Kỳ, khái niệm 'at-will employment' (tự do chấm dứt lao động) là phổ biến, nghĩa là cả người sử dụng lao động và nhân viên đều có thể chấm dứt quan hệ lao động bất cứ lúc nào, với hoặc không cần lý do (trừ các trường hợp bị cấm bởi luật). Ngược lại, nhiều quốc gia châu Âu và các khu vực khác thường sử dụng 'fixed-term contracts' (hợp đồng có thời hạn cố định) hoặc 'indefinite employment contracts' (hợp đồng vô thời hạn), nơi việc chấm dứt hợp đồng thường yêu cầu lý do hợp lệ và thời gian thông báo cụ thể, thể hiện sự coi trọng hơn đối với 'employment duration' và sự ổn định cho người lao động.