employment duration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of time a person is employed.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian một người được tuyển dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average employment duration at our company is five years."
"Thời gian làm việc trung bình tại công ty của chúng tôi là năm năm."
-
"The report analyzed the employment duration of female employees."
"Báo cáo đã phân tích thời gian làm việc của nhân viên nữ."
-
"Longer employment duration is often associated with higher job satisfaction."
"Thời gian làm việc dài hơn thường liên quan đến sự hài lòng trong công việc cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, sử dụng |
| Noun | employer | người sử dụng lao động |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | unemployment | tình trạng thất nghiệp |
| Adjective | employable | có thể được thuê, có khả năng làm việc |
| Noun | duration | khoảng thời gian, thời hạn |
| Adjective | durable | bền, lâu bền |
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian làm việc liên tục của một cá nhân tại một công ty hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường được dùng trong các báo cáo nhân sự, phân tích dữ liệu việc làm và các cuộc thảo luận về sự ổn định trong công việc. Khác với 'tenure' (thâm niên), 'employment duration' nhấn mạnh vào khoảng thời gian làm việc nói chung, trong khi 'tenure' thường ám chỉ sự ổn định và quyền lợi gắn liền với thời gian làm việc dài.
Prepositions
‘Duration of employment’ nhấn mạnh đến bản chất của khoảng thời gian làm việc. Ví dụ: 'The duration of employment of the average employee is 5 years'. 'Duration for employment' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ khoảng thời gian dự kiến cho việc tuyển dụng. Ví dụ, 'The duration for employment listed in the contract is 2 years'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short employment duration (khoảng thời gian làm việc ngắn)
-
long long employment duration (khoảng thời gian làm việc dài)
-
fixed fixed employment duration (thời hạn làm việc cố định)
-
indefinite indefinite employment duration (thời hạn làm việc không xác định)
-
specify specify the employment duration (quy định thời hạn làm việc)
-
extend extend the employment duration (gia hạn thời hạn làm việc)
-
limit limit the employment duration (giới hạn thời hạn làm việc)
-
terms of terms of employment duration (các điều khoản về thời hạn làm việc)
-
length of length of employment duration (độ dài thời hạn làm việc)
Idioms
-
fixed-term employment duration
khoảng thời gian làm việc có thời hạn cố định
"The contract clearly states a fixed-term employment duration of two years."
(Hợp đồng quy định rõ ràng thời gian làm việc cố định là hai năm.)
-
indefinite employment duration
khoảng thời gian làm việc không xác định (vô thời hạn)
"After her probation, she was offered a position with an indefinite employment duration."
(Sau thời gian thử việc, cô ấy được đề nghị một vị trí với thời hạn làm việc vô thời hạn.)
-
maximum employment duration
thời gian làm việc tối đa
"The company policy limits the maximum employment duration for contractors to five years."
(Chính sách công ty giới hạn thời gian làm việc tối đa cho các nhà thầu là năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employment duration
Danh từKhoảng thời gian một người được tuyển dụng.
"The average employment duration at our company is five years."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My company used to value employment duration above all else, but now they prioritize innovation. |
Công ty của tôi từng coi trọng thời gian làm việc hơn tất cả mọi thứ, nhưng bây giờ họ ưu tiên sự đổi mới. |
| Phủ định | The manager didn't use to consider employment duration when evaluating candidates, focusing more on skills. |
Người quản lý đã không từng xem xét thời gian làm việc khi đánh giá ứng viên, mà tập trung nhiều hơn vào kỹ năng. |
| Nghi vấn | Did companies used to offer benefits based on employment duration? |
Có phải các công ty từng cung cấp các phúc lợi dựa trên thời gian làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment duration".
