(Top Banner Ad)
length of employment
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

length of employment

UK: /lɛŋθ əv ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /lɛŋθ əv ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc thâm niên công tác số năm công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duration of time a person has been employed by a particular company or organization.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một người đã được tuyển dụng bởi một công ty hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The length of employment is a key factor in determining eligibility for retirement benefits."

    "Thời gian làm việc là một yếu tố quan trọng trong việc xác định đủ điều kiện nhận các phúc lợi hưu trí."

  • "The company values employees with a long length of employment."

    "Công ty coi trọng những nhân viên có thời gian làm việc lâu dài."

  • "Please state your length of employment in the application form."

    "Vui lòng cho biết thời gian làm việc của bạn trong mẫu đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length độ dài, khoảng thời gian
Adjective long dài (về khoảng cách, thời gian)
Adjective lengthy dài dòng, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực về thời gian)
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Noun employment việc làm, sự sử dụng lao động
Verb employ thuê, sử dụng (nhân công)
Noun employee người làm thuê, nhân viên
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

tenure (thâm niên)duration of employment (thời gian làm việc)period of employment (giai đoạn làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁lengʰ-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lengþu
Middle English
length
Modern English
length

Nguồn gốc của 'Length'

Từ 'length' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lengþu', có nghĩa là 'độ dài'. Gốc của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁lengʰ-) mang ý nghĩa 'dài'. Sự phát triển của từ này cho thấy khái niệm về khoảng thời gian kéo dài đã tồn tại và được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ.

Từ 'Employment' và sự kết hợp của cụm từ

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploiement' (danh từ) và 'employer' (động từ), mang ý nghĩa 'sử dụng, áp dụng'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'implicare' ('liên quan, vướng vào'). Khi kết hợp với 'length', cụm từ 'length of employment' mô tả khoảng thời gian một người làm việc cho một tổ chức, nhấn mạnh yếu tố thời gian của mối quan hệ lao động, không phải là một từ có lịch sử etymology dài như một đơn vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá hiệu suất làm việc hoặc các vấn đề liên quan đến quyền lợi của nhân viên. Nó nhấn mạnh vào *thời gian* làm việc liên tục. Thường được dùng để so sánh kinh nghiệm làm việc giữa các ứng viên hoặc đánh giá mức độ gắn bó của nhân viên với công ty.

Prepositions

of with

"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (length *of* employment). "with" có thể được dùng khi nói về kinh nghiệm làm việc *với* một công ty cụ thể (e.g., "length of employment with ABC Company").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + length of employment
  • short short length of employment
    (khoảng thời gian làm việc ngắn)
  • long long length of employment
    (khoảng thời gian làm việc dài)
  • minimum minimum length of employment
    (thời gian làm việc tối thiểu)
  • maximum maximum length of employment
    (thời gian làm việc tối đa)
  • fixed fixed length of employment
    (thời gian làm việc xác định (có thời hạn))
  • average average length of employment
    (thời gian làm việc trung bình)
  • cumulative cumulative length of employment
    (tổng thời gian làm việc tích lũy)
Verb + length of employment
  • determine determine the length of employment
    (xác định thời gian làm việc)
  • calculate calculate the length of employment
    (tính toán thời gian làm việc)
  • assess assess the length of employment
    (đánh giá thời gian làm việc)
  • limit limit the length of employment
    (giới hạn thời gian làm việc)
  • recognize recognize length of employment
    (công nhận thời gian làm việc (để tính phúc lợi))

Idioms

  • minimum length of employment

    thời gian làm việc tối thiểu (thường để đủ điều kiện hưởng phúc lợi, lương hưu)

    "Employees must complete a minimum length of employment to qualify for health benefits."

    (Nhân viên phải hoàn thành thời gian làm việc tối thiểu để đủ điều kiện hưởng các phúc lợi y tế.)

  • cumulative length of employment

    tổng thời gian làm việc tích lũy (bao gồm cả các giai đoạn làm việc gián đoạn)

    "The pension scheme considers your cumulative length of employment across all your roles within the company."

    (Chương trình lương hưu xem xét tổng thời gian làm việc tích lũy của bạn qua tất cả các vai trò trong công ty.)

  • fixed-term length of employment

    thời hạn làm việc xác định (theo hợp đồng có thời hạn)

    "Her fixed-term length of employment ended last month, and she is now seeking a permanent position."

    (Thời hạn làm việc xác định của cô ấy đã kết thúc vào tháng trước, và giờ cô ấy đang tìm một vị trí lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

length of employment

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một người đã được tuyển dụng bởi một công ty hoặc tổ chức cụ thể.

"The length of employment is a key factor in determining eligibility for retirement benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "length of employment".

Ý nghĩa của thâm niên công tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các công ty lớn hoặc lĩnh vực công vụ, 'thâm niên công tác' (length of employment) thường được đánh giá cao. Thời gian làm việc lâu dài tại một tổ chức không chỉ thể hiện sự trung thành mà còn mang lại nhiều lợi ích như chế độ lương hưu tốt hơn, tăng lương định kỳ, nhiều ngày nghỉ phép hơn và quyền lợi khi nghỉ việc. Điều này thúc đẩy nhân viên gắn bó lâu dài với công ty.

Ảnh hưởng đến phúc lợi và quyền lợi

Thời gian làm việc là yếu tố then chốt quyết định các phúc lợi và quyền lợi của người lao động. Ví dụ, thời gian nghỉ phép, trợ cấp thất nghiệp, quyền được thông báo trước khi thôi việc và số tiền bồi thường khi bị sa thải thường tăng lên đáng kể theo 'length of employment'. Các hợp đồng lao động thường quy định rõ các mốc thời gian này để đảm bảo sự công bằng và tuân thủ luật pháp lao động.