(Top Banner Ad)
period of employment
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

period of employment

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc giai đoạn làm việc quãng thời gian công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time someone works for a particular company or in a particular job.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một người làm việc cho một công ty cụ thể hoặc trong một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee's period of employment lasted for five years."

    "Thời gian làm việc của nhân viên kéo dài năm năm."

  • "The company provides benefits to employees after a certain period of employment."

    "Công ty cung cấp các phúc lợi cho nhân viên sau một khoảng thời gian làm việc nhất định."

  • "She received a promotion after her successful period of employment."

    "Cô ấy đã được thăng chức sau thời gian làm việc thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ
Verb employ tuyển dụng, sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment sự thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

term of employment (thời hạn làm việc)tenure (thời gian tại vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos) - 'a going around, circuit'
Latin
periodus - 'circuit, cycle, period of time'
Old French
periode - 'period, length of time'
English
period (15th century) - 'a definite portion of time'
Old French
empleiement - 'action of employing'
English
employment (14th century) - 'the state of being employed'
Modern English
period of employment (20th century) - 'duration of work'

Nguồn gốc của 'period' và 'employment'

Cụm từ 'period of employment' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu mang nghĩa 'một vòng tròn' hoặc 'chu trình', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một khoảng thời gian xác định'. Từ 'employment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hành động thuê mướn' hoặc 'sử dụng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ trong tiếng Anh hiện đại để mô tả chính xác khoảng thời gian một người làm việc cho một nhà tuyển dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng lao động, hồ sơ xin việc, hoặc khi thảo luận về kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh đến độ dài của thời gian làm việc, thay vì bản chất công việc. Cần phân biệt với các cụm từ khác như 'job tenure' (thời gian giữ một vị trí công việc) và 'work history' (lịch sử làm việc), vì 'period of employment' chỉ tập trung vào khoảng thời gian.

Prepositions

during over throughout

* **during**: Diễn tả điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian làm việc. Ví dụ: 'During my period of employment, I gained valuable skills.' (Trong suốt thời gian làm việc, tôi đã có được những kỹ năng giá trị.)
* **over**: Diễn tả việc trải qua một giai đoạn thời gian làm việc. Ví dụ: 'Over a period of employment of five years, the company grew significantly.' (Trong khoảng thời gian làm việc năm năm, công ty đã phát triển đáng kể.)
* **throughout**: Tương tự 'during', nhấn mạnh sự liên tục trong suốt thời gian làm việc. Ví dụ: 'Throughout his period of employment, he consistently exceeded expectations.' (Trong suốt thời gian làm việc, anh ấy liên tục vượt quá mong đợi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period of employment
  • long long period of employment
    (thời gian làm việc dài)
  • short short period of employment
    (thời gian làm việc ngắn)
  • probationary probationary period of employment
    (thời gian thử việc)
  • fixed fixed period of employment
    (thời gian làm việc xác định)
  • initial initial period of employment
    (thời gian làm việc ban đầu)
Verb + period of employment
  • start start a period of employment
    (bắt đầu một thời gian làm việc)
  • end end a period of employment
    (kết thúc một thời gian làm việc)
  • complete complete a period of employment
    (hoàn thành một thời gian làm việc)
  • extend extend a period of employment
    (kéo dài thời gian làm việc)
Prepositional phrase + period of employment
  • during during the period of employment
    (trong suốt thời gian làm việc)
  • throughout throughout the period of employment
    (xuyên suốt thời gian làm việc)

Idioms

  • probationary period of employment

    thời gian thử việc (khoảng thời gian làm việc ban đầu để đánh giá năng lực của nhân viên)

    "The company typically has a three-month probationary period of employment for new hires."

    (Công ty thường có thời gian thử việc ba tháng cho những nhân viên mới.)

  • fixed-term period of employment

    thời gian làm việc theo hợp đồng xác định thời hạn (có ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể)

    "Her fixed-term period of employment will end next month, and she hopes to be offered a permanent position."

    (Thời gian làm việc theo hợp đồng xác định thời hạn của cô ấy sẽ kết thúc vào tháng tới, và cô ấy hy vọng được đề nghị một vị trí lâu dài.)

  • indefinite period of employment

    thời gian làm việc không xác định (hợp đồng vô thời hạn, không có ngày kết thúc cụ thể)

    "After successfully completing his probation, he was offered an indefinite period of employment."

    (Sau khi hoàn thành thử việc thành công, anh ấy được đề nghị một hợp đồng làm việc không xác định thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period of employment

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một người làm việc cho một công ty cụ thể hoặc trong một công việc cụ thể.

"The employee's period of employment lasted for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His period of employment at the company lasted five years.
Thời gian làm việc của anh ấy tại công ty kéo dài năm năm.
Phủ định
The employee's period of employment was not continuous due to a sabbatical.
Thời gian làm việc của nhân viên không liên tục do nghỉ phép năm.
Nghi vấn
Was her period of employment satisfactory to both parties?
Thời gian làm việc của cô ấy có thỏa mãn cả hai bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of employment".

Thời gian thử việc (Probationary Period) trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'thời gian thử việc' (probationary period) là một thực tiễn phổ biến trong tuyển dụng. Đây là một khoảng thời gian làm việc ban đầu (thường từ 3 đến 6 tháng) mà trong đó cả nhà tuyển dụng và nhân viên đều có cơ hội đánh giá xem liệu vị trí đó có phù hợp hay không. Trong thời gian này, các điều kiện chấm dứt hợp đồng thường linh hoạt hơn. Nếu không đạt yêu cầu hoặc không phù hợp, hợp đồng có thể bị chấm dứt dễ dàng hơn so với hợp đồng chính thức sau này.

Sự khác biệt giữa Hợp đồng có thời hạn và vô thời hạn

Trong luật lao động và thực tiễn việc làm phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'thời gian làm việc có thời hạn' (fixed-term period of employment) và 'thời gian làm việc không xác định thời hạn' (indefinite period of employment). Hợp đồng có thời hạn quy định ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể, thường được sử dụng cho các dự án hoặc công việc tạm thời. Ngược lại, hợp đồng vô thời hạn không có ngày kết thúc, mang lại sự ổn định và bảo vệ pháp lý cao hơn cho người lao động, bao gồm các quyền lợi như thông báo trước khi sa thải và bồi thường thôi việc theo quy định của pháp luật.