(Top Banner Ad)
employment generation
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế

employment generation

UK: /ɪmˈplɔɪmənt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo việc làm tạo công ăn việc làm sinh kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation of new jobs.

Vietnamese Meaning

Sự tạo ra việc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new policies aim to promote employment generation."

    "Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy việc tạo ra việc làm."

  • "Sustainable development requires investment in employment generation."

    "Phát triển bền vững đòi hỏi đầu tư vào việc tạo ra việc làm."

  • "The project focuses on employment generation for disadvantaged communities."

    "Dự án tập trung vào việc tạo ra việc làm cho các cộng đồng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (người lao động)
Noun employer nhà tuyển dụng, chủ lao động
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun unemployment sự thất nghiệp
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generator máy phát điện, người/vật tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploiement
English
employment
Latin
generatio
Old French
generacion
English
generation
English (Modern compound)
employment generation

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' có gốc từ tiếng Latin 'implicare', mang nghĩa 'cuộn vào', 'liên quan' hoặc 'dính líu'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc 'khiến ai đó tham gia vào một công việc' hoặc 'bao hàm ai đó trong một hoạt động'. Qua tiếng Pháp cổ 'emploiement', nó đã phát triển thành nghĩa 'tình trạng được sử dụng trong một công việc' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Generation'

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh sản', 'sự tạo ra' hoặc 'thế hệ'. Gốc từ 'generare' nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp với 'employment', nó mang nghĩa 'sự tạo ra' hoặc 'sản sinh ra' việc làm, tức là tạo cơ hội việc làm mới.

Ghép nối 'Employment Generation'

Cụm từ 'employment generation' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, phản ánh một khái niệm kinh tế và xã hội về việc tạo ra các vị trí công việc mới. Nó ghép nối ý tưởng về 'công việc' (employment) và 'sự tạo ra' (generation) để mô tả quá trình mở rộng thị trường lao động và cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn cho người dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc phát triển, đề cập đến các chính sách, chương trình hoặc hoạt động nhằm tăng số lượng việc làm có sẵn. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra việc làm chứ không chỉ đơn thuần là duy trì số lượng việc làm hiện có. 'Employment generation' thường đi kèm với các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội, giảm tỷ lệ thất nghiệp và cải thiện mức sống.

Prepositions

for in

- 'Employment generation for': đề cập đến việc tạo ra việc làm cho một nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Employment generation for youth'.
- 'Employment generation in': đề cập đến việc tạo ra việc làm trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Employment generation in the tourism sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment generation
  • strong strong employment generation
    (tạo việc làm mạnh mẽ)
  • sustainable sustainable employment generation
    (tạo việc làm bền vững)
  • robust robust employment generation
    (tạo việc làm vững chắc)
  • effective effective employment generation
    (tạo việc làm hiệu quả)
Verb + employment generation
  • stimulate stimulate employment generation
    (kích thích tạo việc làm)
  • promote promote employment generation
    (thúc đẩy tạo việc làm)
  • boost boost employment generation
    (đẩy mạnh tạo việc làm)
  • drive drive employment generation
    (thúc đẩy việc tạo ra việc làm)
Noun + employment generation (as focus/policy)
  • policies for policies for employment generation
    (các chính sách tạo việc làm)
  • strategies for strategies for employment generation
    (các chiến lược tạo việc làm)
  • initiatives for initiatives for employment generation
    (các sáng kiến tạo việc làm)

Idioms

  • A focus on employment generation

    Sự tập trung vào việc tạo ra việc làm

    "The government announced a new program with a strong focus on employment generation in rural areas."

    (Chính phủ công bố một chương trình mới với trọng tâm mạnh mẽ vào việc tạo ra việc làm ở các vùng nông thôn.)

  • Measures for employment generation

    Các biện pháp nhằm tạo ra việc làm

    "They are discussing new measures for employment generation to address rising unemployment."

    (Họ đang thảo luận các biện pháp mới nhằm tạo ra việc làm để giải quyết tình trạng thất nghiệp gia tăng.)

  • To boost employment generation

    Để thúc đẩy việc tạo ra việc làm

    "Investing in infrastructure projects is often seen as a way to boost employment generation."

    (Đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng thường được coi là một cách để thúc đẩy việc tạo ra việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment generation

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự tạo ra việc làm mới.

"The government's new policies aim to promote employment generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment generation".

Tầm quan trọng của việc làm trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc làm không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là nền tảng của bản sắc cá nhân, địa vị xã hội và sự đóng góp cho cộng đồng. Có một công việc ổn định thường được liên kết với sự tự lập, lòng tự trọng và khả năng phát triển bản thân. Văn hóa 'đạo đức làm việc Tin lành' (Protestant work ethic) từng nhấn mạnh giá trị của sự siêng năng và thành công trong công việc, coi đó là dấu hiệu của ân sủng thần thánh, và dù đã thay đổi, tinh thần này vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm về công việc ngày nay.

Vai trò của chính phủ trong tạo việc làm

Các chính phủ thường xem việc tạo việc làm là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách kinh tế. Theo lý thuyết kinh tế Keynesian, chính phủ có vai trò quan trọng trong việc can thiệp vào nền kinh tế để duy trì mức toàn dụng lao động (full employment). Thông qua các chính sách tài khóa (ví dụ: đầu tư công vào cơ sở hạ tầng), chính sách tiền tệ (kiểm soát lãi suất) và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, chính phủ nỗ lực kích thích nền kinh tế để khuyến khích các công ty tuyển dụng nhiều lao động hơn, nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.