(Top Banner Ad)
job creation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

job creation

UK: /ˈdʒɒb kriˈeɪʃən/ • US: /ˈdʒɑːb kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo việc làm tạo công ăn việc làm mở rộng cơ hội việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of generating new employment opportunities.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra các cơ hội việc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focused on job creation to reduce unemployment."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc tạo việc làm để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Small businesses play a vital role in job creation."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm."

  • "The new factory will lead to significant job creation in the region."

    "Nhà máy mới sẽ dẫn đến việc tạo ra đáng kể việc làm trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, việc làm
Noun creation Sự tạo ra, tác phẩm
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, đấng sáng tạo
Adjective creative Có tính sáng tạo
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun employment Việc làm, sự làm thuê
Verb employ Thuê, sử dụng (lao động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
job
Middle English
jobbe
Latin
creare
Old French
creacion
Middle English
creacioun
English
job creation (compound)

Nguồn gốc của 'job creation'

'Job creation' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'job' (công việc, nghề nghiệp) và 'creation' (sự tạo ra). Từ 'job' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'jobbe', ban đầu có thể có nghĩa là một miếng, một mẩu, sau này phát triển thành ý nghĩa công việc hay nhiệm vụ. Từ 'creation' lại đến từ tiếng Latin 'creare' (có nghĩa là tạo ra, sản sinh), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Khi ghép lại, 'job creation' mô tả hành động hoặc quá trình tạo ra các cơ hội việc làm mới, trở thành một thuật ngữ trọng tâm trong kinh tế học và chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'job creation' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để chỉ các nỗ lực của chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác nhằm tăng số lượng việc làm có sẵn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tạo ra việc làm, thay vì chỉ đơn thuần là đáp ứng nhu cầu hiện có. Sự khác biệt so với 'employment' là 'job creation' nhấn mạnh hành động tạo ra, còn 'employment' chỉ đơn thuần là trạng thái có việc làm.

Prepositions

for through

For: Chỉ mục đích của việc tạo việc làm, ví dụ: 'policies for job creation' (chính sách cho việc tạo việc làm). Through: Chỉ phương tiện hoặc cách thức tạo việc làm, ví dụ: 'job creation through investment' (tạo việc làm thông qua đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job creation
  • significant significant job creation
    (Sự tạo ra việc làm đáng kể)
  • strong strong job creation
    (Sự tạo ra việc làm mạnh mẽ)
  • economic economic job creation
    (Sự tạo ra việc làm trong lĩnh vực kinh tế)
  • sustainable sustainable job creation
    (Sự tạo ra việc làm bền vững)
  • net net job creation
    (Tổng số việc làm ròng được tạo ra (sau khi trừ đi việc làm bị mất))
Verb + job creation
  • stimulate stimulate job creation
    (Kích thích tạo ra việc làm)
  • boost boost job creation
    (Thúc đẩy tạo ra việc làm)
  • drive drive job creation
    (Thúc đẩy, tạo động lực cho sự tạo ra việc làm)
  • promote promote job creation
    (Khuyến khích, thúc đẩy sự tạo ra việc làm)
  • encourage encourage job creation
    (Khuyến khích tạo ra việc làm)
Noun + job creation (as part of a phrase)
  • job creation job creation initiatives
    (Các sáng kiến tạo việc làm)
  • job creation job creation programs
    (Các chương trình tạo việc làm)
  • job creation job creation policies
    (Các chính sách tạo việc làm)

Idioms

  • the engine of job creation

    Động lực chính tạo ra việc làm (ngụ ý một yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy việc làm)

    "Small businesses are often seen as the engine of job creation in many economies."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường được coi là động lực chính tạo ra việc làm trong nhiều nền kinh tế.)

  • spark job creation

    Khơi mào/kích hoạt sự tạo ra việc làm

    "New government investments aim to spark job creation in the technology sector."

    (Các khoản đầu tư mới của chính phủ nhằm mục đích khơi mào tạo việc làm trong lĩnh vực công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job creation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra các cơ hội việc làm mới.

"The government is focused on job creation to reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was creating job opportunities by investing in new industries.
Chính phủ đã tạo ra cơ hội việc làm bằng cách đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.
Phủ định
The company wasn't creatively creating new jobs; they were mostly filling existing roles.
Công ty đã không sáng tạo trong việc tạo ra các công việc mới; họ chủ yếu chỉ lấp đầy các vị trí hiện có.
Nghi vấn
Were they creating more job creation schemes before the economic downturn?
Họ đã tạo ra nhiều chương trình tạo việc làm hơn trước khi suy thoái kinh tế diễn ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job creation".

Tầm quan trọng trong chính sách công

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'job creation' là một trong những mục tiêu hàng đầu của chính phủ và các nhà hoạch định chính sách. Việc tạo ra đủ việc làm cho người dân không chỉ đảm bảo ổn định kinh tế mà còn là thước đo thành công của một nền kinh tế và sự hài lòng của cử tri. Các chính trị gia thường tập trung vào các chính sách nhằm kích thích tạo việc làm để giành được sự ủng hộ công chúng.

Mối liên hệ với đổi mới và khởi nghiệp

Sự tạo ra việc làm thường gắn liền với đổi mới (innovation) và tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurship). Các công nghệ mới và các công ty khởi nghiệp thường là nguồn tạo ra việc làm mới đáng kể, đôi khi thay thế các ngành công nghiệp truyền thống. Do đó, việc thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ các doanh nghiệp mới thành lập được coi là chiến lược quan trọng để đảm bảo sự phát triển việc làm lâu dài và tăng trưởng kinh tế.