(Top Banner Ad)
employment hub
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Việc làm

employment hub

UK: /ɪmˈplɔɪmənt hʌb/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm việc làm điểm kết nối việc làm trung tâm hỗ trợ tìm kiếm việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central location or organization that provides resources and services related to finding employment, training, and career development.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tổ chức trung tâm cung cấp các nguồn lực và dịch vụ liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, đào tạo và phát triển sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new employment hub offers workshops and job search assistance to the unemployed."

    "Trung tâm việc làm mới cung cấp các hội thảo và hỗ trợ tìm kiếm việc làm cho những người thất nghiệp."

  • "Silicon Valley is a major employment hub for tech professionals."

    "Thung lũng Silicon là một trung tâm việc làm lớn cho các chuyên gia công nghệ."

  • "The government is investing in employment hubs to help reduce unemployment rates."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các trung tâm việc làm để giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun employer chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment sự thất nghiệp
Verb employ tuyển dụng, sử dụng
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

job center (trung tâm việc làm)career center (trung tâm hướng nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
English
employment
English (17th Century)
hub (wheel center)
English (19th Century)
hub (center of activity)
English (Modern)
employment hub

Nguồn gốc của 'Employment' và 'Hub'

Từ 'employment' xuất phát từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là "cuốn vào, dính líu"), qua tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng). Nó thể hiện hành động sử dụng hoặc thuê mướn ai đó làm việc. Từ 'hub' ban đầu (khoảng thế kỷ 17) chỉ phần trung tâm của bánh xe. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một trung tâm hoạt động quan trọng.

'Employment Hub' – Nơi quy tụ việc làm

Khi ghép lại, 'employment hub' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, mô tả một khu vực địa lý nơi có sự tập trung cao độ của các cơ hội việc làm, doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Nó trở thành trung tâm thu hút những người tìm kiếm việc làm và các công ty muốn tuyển dụng, giống như một bánh xe có các nan hoa hội tụ về tâm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một trung tâm hoặc nền tảng nơi người tìm việc và nhà tuyển dụng có thể kết nối. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm, tập trung của địa điểm hoặc tổ chức trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ hội việc làm. Không nên nhầm lẫn với 'employment agency', vốn thường chỉ đơn thuần là một bên trung gian giới thiệu việc làm, trong khi 'employment hub' có thể cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ hơn như tư vấn hướng nghiệp, đào tạo kỹ năng.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'The city is developing an employment hub in the downtown area.' (Thành phố đang phát triển một trung tâm việc làm ở khu vực trung tâm).
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà trung tâm việc làm phục vụ. Ví dụ: 'This employment hub is designed for recent graduates.' (Trung tâm việc làm này được thiết kế cho sinh viên mới tốt nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment hub
  • major major employment hub
    (trung tâm việc làm lớn)
  • thriving thriving employment hub
    (trung tâm việc làm phát triển mạnh)
  • regional regional employment hub
    (trung tâm việc làm khu vực)
  • technology technology employment hub
    (trung tâm việc làm công nghệ)
  • bustling bustling employment hub
    (trung tâm việc làm nhộn nhịp)
Verb + employment hub
  • develop develop an employment hub
    (phát triển một trung tâm việc làm)
  • establish establish an employment hub
    (thành lập một trung tâm việc làm)
  • become become an employment hub
    (trở thành một trung tâm việc làm)
  • serve as serve as an employment hub
    (đóng vai trò là một trung tâm việc làm)
Noun phrase + employment hub
  • growth of the growth of an employment hub
    (sự phát triển của một trung tâm việc làm)
  • creation of the creation of an employment hub
    (sự hình thành/tạo ra một trung tâm việc làm)

Idioms

  • transform into an employment hub

    biến đổi thành một trung tâm việc làm

    "The city aims to transform into a major employment hub for the region."

    (Thành phố đặt mục tiêu biến đổi thành một trung tâm việc làm lớn cho khu vực.)

  • emerge as an employment hub

    nổi lên/trở thành một trung tâm việc làm

    "With new investments, the industrial park is expected to emerge as a key employment hub."

    (Với các khoản đầu tư mới, khu công nghiệp dự kiến sẽ nổi lên như một trung tâm việc làm chủ chốt.)

  • position itself as an employment hub

    định vị mình là một trung tâm việc làm

    "The government wants the capital to position itself as a leading employment hub for tech professionals."

    (Chính phủ muốn thủ đô định vị mình là một trung tâm việc làm hàng đầu cho các chuyên gia công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment hub

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tổ chức trung tâm cung cấp các nguồn lực và dịch vụ liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, đào tạo và phát triển sự nghiệp.

"The new employment hub offers workshops and job search assistance to the unemployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's new employment hub is attracting many job seekers.
Trung tâm việc làm mới của thành phố đang thu hút nhiều người tìm việc.
Phủ định
This small town is not an employment hub for tech professionals.
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm việc làm cho các chuyên gia công nghệ.
Nghi vấn
Is this building going to become the new employment hub?
Tòa nhà này có trở thành trung tâm việc làm mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This city is an employment hub for tech companies.
Thành phố này là một trung tâm việc làm cho các công ty công nghệ.
Phủ định
Not only is London a financial center, but also it is a major employment hub.
Không chỉ là một trung tâm tài chính, London còn là một trung tâm việc làm lớn.
Nghi vấn
Should this region become an employment hub, it will attract many young workers.
Nếu khu vực này trở thành một trung tâm việc làm, nó sẽ thu hút nhiều người lao động trẻ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment hub".

Động lực tăng trưởng đô thị và kinh tế

Các 'employment hub' đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự phát triển đô thị và tăng trưởng kinh tế. Chúng thu hút dân cư, đầu tư và cơ sở hạ tầng, tạo ra các khu vực sầm uất với nhiều dịch vụ hỗ trợ. Điều này thường dẫn đến sự gia tăng dân số, đa dạng văn hóa và đôi khi là thách thức về nhà ở và giao thông.

Chuyên môn hóa và Đổi mới

Nhiều 'employment hub' trở nên nổi tiếng với sự chuyên môn hóa trong các ngành công nghiệp cụ thể, như Thung lũng Silicon ở Mỹ cho công nghệ, hoặc Thành phố Luân Đôn cho tài chính. Sự tập trung này thúc đẩy đổi mới, hợp tác và cạnh tranh lành mạnh, tạo ra một môi trường sôi động cho các chuyên gia trong lĩnh vực đó. Chúng cũng thu hút 'chất xám' từ khắp nơi trên thế giới.