have it easy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a life or situation free from worry, difficulty, or hardship.
Vietnamese Meaning
Có một cuộc sống hoặc tình huống không phải lo lắng, khó khăn hoặc vất vả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always had it easy because his parents are wealthy."
"Anh ấy luôn có cuộc sống dễ dàng vì bố mẹ anh ấy giàu có."
-
"She's had it easy ever since she won the lottery."
"Cô ấy đã có một cuộc sống dễ dàng kể từ khi trúng xổ số."
-
"I wish I could have it easy like him, but I have to work hard for everything."
"Tôi ước tôi có thể có cuộc sống dễ dàng như anh ấy, nhưng tôi phải làm việc chăm chỉ cho mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn hoặc đặc quyền của ai đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng những khó khăn mà người khác có thể gặp phải. Thường mang sắc thái hơi ghen tị hoặc châm biếm, đặc biệt khi người nói cho rằng người kia không xứng đáng với sự dễ dàng đó. Không nên nhầm lẫn với việc 'take it easy', có nghĩa là 'hãy thư giãn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always have it easy (luôn luôn có cuộc sống dễ dàng)
-
never never have it easy (không bao giờ có cuộc sống dễ dàng/vất vả mãi)
-
really really have it easy (thực sự có cuộc sống dễ dàng/rất sung sướng)
-
not not have it easy (không có cuộc sống dễ dàng/phải vất vả)
-
used to used to have it easy (từng có cuộc sống dễ dàng/từng sung sướng)
-
tend to tend to have it easy (có xu hướng có cuộc sống dễ dàng)
Idioms
-
not have it easy
không có cuộc sống dễ dàng, phải chịu đựng vất vả, khó khăn
"She's worked hard all her life; she really hasn't had it easy."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả đời; cô ấy thực sự đã không có cuộc sống dễ dàng.)
-
have it too easy
có cuộc sống quá dễ dàng (thường mang hàm ý tiêu cực, như không biết trân trọng hoặc không hiểu được khó khăn của người khác)
"Some young people have it too easy these days and don't appreciate what they have."
(Một số người trẻ ngày nay có cuộc sống quá dễ dàng và không trân trọng những gì họ đang có.)
-
never have it easy
không bao giờ có cuộc sống dễ dàng, luôn phải đối mặt với khó khăn (nhấn mạnh sự liên tục)
"From childhood, he seemed to never have it easy, always facing one challenge after another."
(Từ thời thơ ấu, anh ấy dường như không bao giờ có cuộc sống dễ dàng, luôn đối mặt với thử thách này đến thử thách khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have it easy
IdiomCó một cuộc sống hoặc tình huống không phải lo lắng, khó khăn hoặc vất vả.
"He's always had it easy because his parents are wealthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have it easy".
