(Top Banner Ad)
have it easy
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

have it easy

UK: /ˈhæv ɪt ˈiːzi/ • US: /ˈhæv ɪt ˈiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

sống sung sướng sống dễ dàng không phải lo nghĩ gì cuộc sống an nhàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a life or situation free from worry, difficulty, or hardship.

Vietnamese Meaning

Có một cuộc sống hoặc tình huống không phải lo lắng, khó khăn hoặc vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always had it easy because his parents are wealthy."

    "Anh ấy luôn có cuộc sống dễ dàng vì bố mẹ anh ấy giàu có."

  • "She's had it easy ever since she won the lottery."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống dễ dàng kể từ khi trúng xổ số."

  • "I wish I could have it easy like him, but I have to work hard for everything."

    "Tôi ước tôi có thể có cuộc sống dễ dàng như anh ấy, nhưng tôi phải làm việc chăm chỉ cho mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Verb ease làm cho dễ dàng, giảm nhẹ (căng thẳng, đau đớn)

Synonyms

lead a charmed life (có một cuộc sống may mắn)have a comfortable life (có một cuộc sống thoải mái)be born with a silver spoon in one's mouth (ngậm thìa bạc từ khi sinh ra)

Antonyms

have a hard time (có một khoảng thời gian khó khăn)struggle (vật lộn, đấu tranh)have it rough (có một cuộc sống khó khăn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Old French
aisier
Middle English
easi
Modern English
have it easy

Nguồn gốc của 'have it easy'

Cụm từ 'have it easy' được hình thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'have' (có, sở hữu) và 'easy' (dễ dàng, không khó khăn). Về cơ bản, nó mô tả việc 'có được sự dễ dàng' trong cuộc sống, công việc hoặc tình huống nào đó. Mặc dù các từ 'have' và 'easy' có lịch sử lâu đời, cụm từ này theo nghĩa hiện đại của nó đã phát triển trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả ý 'sống sung sướng', 'không phải vất vả' hoặc 'gặp nhiều thuận lợi'.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn hoặc đặc quyền của ai đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng những khó khăn mà người khác có thể gặp phải. Thường mang sắc thái hơi ghen tị hoặc châm biếm, đặc biệt khi người nói cho rằng người kia không xứng đáng với sự dễ dàng đó. Không nên nhầm lẫn với việc 'take it easy', có nghĩa là 'hãy thư giãn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifier + have it easy
  • always always have it easy
    (luôn luôn có cuộc sống dễ dàng)
  • never never have it easy
    (không bao giờ có cuộc sống dễ dàng/vất vả mãi)
  • really really have it easy
    (thực sự có cuộc sống dễ dàng/rất sung sướng)
  • not not have it easy
    (không có cuộc sống dễ dàng/phải vất vả)
  • used to used to have it easy
    (từng có cuộc sống dễ dàng/từng sung sướng)
  • tend to tend to have it easy
    (có xu hướng có cuộc sống dễ dàng)

Idioms

  • not have it easy

    không có cuộc sống dễ dàng, phải chịu đựng vất vả, khó khăn

    "She's worked hard all her life; she really hasn't had it easy."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả đời; cô ấy thực sự đã không có cuộc sống dễ dàng.)

  • have it too easy

    có cuộc sống quá dễ dàng (thường mang hàm ý tiêu cực, như không biết trân trọng hoặc không hiểu được khó khăn của người khác)

    "Some young people have it too easy these days and don't appreciate what they have."

    (Một số người trẻ ngày nay có cuộc sống quá dễ dàng và không trân trọng những gì họ đang có.)

  • never have it easy

    không bao giờ có cuộc sống dễ dàng, luôn phải đối mặt với khó khăn (nhấn mạnh sự liên tục)

    "From childhood, he seemed to never have it easy, always facing one challenge after another."

    (Từ thời thơ ấu, anh ấy dường như không bao giờ có cuộc sống dễ dàng, luôn đối mặt với thử thách này đến thử thách khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have it easy

Idiom
Lật mặt

Có một cuộc sống hoặc tình huống không phải lo lắng, khó khăn hoặc vất vả.

"He's always had it easy because his parents are wealthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have it easy".

Quan niệm về đặc quyền và bất bình đẳng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'have it easy' thường được dùng để chỉ những người có cuộc sống sung túc, ít phải đối mặt với khó khăn, thường là do được sinh ra trong gia đình có điều kiện, được hưởng lợi từ đặc quyền xã hội hoặc tài sản. Nó có thể ngụ ý rằng họ không hiểu hoặc không phải trải qua những vất vả mà người khác phải đối mặt, đôi khi dẫn đến sự bất mãn hoặc ghen tị từ những người kém may mắn hơn.

Giá trị của sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ

Ngược lại với 'have it easy' là quan niệm về giá trị của sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ. Trong nhiều xã hội phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng thành công phải đến từ sự vất vả, 'tự lực cánh sinh'. Vì vậy, việc 'có được mọi thứ dễ dàng' đôi khi bị nhìn nhận một cách tiêu cực, như thể người đó không xứng đáng với những gì mình có hoặc chưa thực sự 'tôi luyện' qua khó khăn.