(Top Banner Ad)
encrypted text
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

encrypted text

UK: /ɪnˈkrɪptɪd tɛkst/ • US: /ɪnˈkrɪptɪd tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản đã mã hóa dữ liệu đã mã hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Text that has been converted into a form that is unreadable to unauthorized people.

Vietnamese Meaning

Văn bản đã được chuyển đổi thành một dạng mà những người không được phép không thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was sent as encrypted text to protect its contents."

    "Tin nhắn đã được gửi dưới dạng văn bản được mã hóa để bảo vệ nội dung của nó."

  • "Make sure to send the file as encrypted text to maintain confidentiality."

    "Hãy chắc chắn gửi tập tin dưới dạng văn bản được mã hóa để duy trì tính bảo mật."

  • "He couldn't read the encrypted text until he got the decryption key."

    "Anh ấy không thể đọc văn bản được mã hóa cho đến khi nhận được khóa giải mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encrypt mã hóa, mật mã hóa
Noun encryption sự mã hóa, công nghệ mã hóa
Adjective/Past Participle encrypted đã được mã hóa
Verb decrypt giải mã
Noun decryption sự giải mã
Noun cryptography mật mã học
Noun cryptographer nhà mật mã học
Noun plaintext văn bản gốc, văn bản chưa mã hóa
Noun ciphertext văn bản đã mã hóa (đồng nghĩa với encrypted text)
Noun text văn bản, tin nhắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρυπτός (kryptos - hidden, secret)
French
encrypter (to encrypt)
English
encrypt (early 20th century)
Latin
textus (woven thing, composition, written account)
Old French
texte
English
text (14th century)

Nguồn gốc 'Encrypt' và 'Text'

Từ 'encrypt' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kryptos', nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'bí mật', phản ánh bản chất của việc biến thông tin thành dạng không thể đọc được. Trong khi đó, từ 'text' đến từ tiếng Latinh 'textus', ban đầu có nghĩa là 'sợi dệt' hay 'cấu trúc', sau này dùng để chỉ một tác phẩm viết hoặc văn bản. Khi ghép lại 'encrypted text', chúng ta có thể hình dung một thông điệp được 'dệt' nên bằng các 'sợi' ẩn giấu, chỉ người có 'chìa khóa' phù hợp mới có thể giải mã và hiểu được nội dung thực sự.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến dữ liệu (văn bản) đã được mã hóa để bảo mật. 'Encrypted' chỉ trạng thái đã được mã hóa, tức là sử dụng một thuật toán (encryption algorithm) để biến đổi dữ liệu gốc (plaintext) thành dữ liệu khó đọc (ciphertext). 'Text' ở đây chỉ bất kỳ loại dữ liệu nào có thể được mã hóa, không nhất thiết chỉ văn bản thuần túy. So sánh với 'encoded text', 'encrypted text' nhấn mạnh vào mục đích bảo mật, trong khi 'encoded text' có thể chỉ đơn thuần là chuyển đổi định dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encrypted text
  • secure secure encrypted text
    (văn bản mã hóa an toàn)
  • unreadable unreadable encrypted text
    (văn bản mã hóa không thể đọc được (khi chưa giải mã))
  • sensitive sensitive encrypted text
    (văn bản mã hóa chứa thông tin nhạy cảm)
Verb + encrypted text
  • send send encrypted text
    (gửi văn bản mã hóa)
  • receive receive encrypted text
    (nhận văn bản mã hóa)
  • decrypt decrypt encrypted text
    (giải mã văn bản mã hóa)
  • generate generate encrypted text
    (tạo văn bản mã hóa)
Noun/Prepositional Phrase + encrypted text
  • a block of a block of encrypted text
    (một khối văn bản mã hóa)
  • a stream of a stream of encrypted text
    (một luồng văn bản mã hóa)
  • through transmitted through encrypted text
    (được truyền tải thông qua văn bản mã hóa)

Idioms

  • to break encrypted text

    phá vỡ mã của văn bản mã hóa (tìm cách giải mã mà không có khóa hợp lệ)

    "The intelligence agency tried to break the encrypted text but failed."

    (Cơ quan tình báo đã cố gắng phá mã văn bản mã hóa nhưng không thành công.)

  • to render something into encrypted text

    chuyển đổi/biến cái gì đó thành văn bản mã hóa

    "You can render your private message into encrypted text to ensure privacy."

    (Bạn có thể biến tin nhắn riêng tư của mình thành văn bản mã hóa để đảm bảo quyền riêng tư.)

  • beyond the encrypted text

    vượt ra ngoài văn bản mã hóa (ám chỉ việc hiểu được nội dung gốc, ý nghĩa thực sự của thông điệp, không chỉ là các ký tự đã mã hóa)

    "He looked beyond the encrypted text to understand the sender's true intention."

    (Anh ấy nhìn vượt ra ngoài văn bản mã hóa để hiểu ý định thực sự của người gửi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encrypted text

Danh từ
Lật mặt

Văn bản đã được chuyển đổi thành một dạng mà những người không được phép không thể đọc được.

"The message was sent as encrypted text to protect its contents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The encrypted text was successfully decrypted by the specialist.
Văn bản mã hóa đã được giải mã thành công bởi chuyên gia.
Phủ định
The encrypted text will not be easily understood by unauthorized individuals.
Văn bản mã hóa sẽ không dễ dàng được hiểu bởi những cá nhân không được ủy quyền.
Nghi vấn
Can the encrypted text be read without the decryption key?
Văn bản mã hóa có thể được đọc mà không cần khóa giải mã không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hacker intercepted the message and found only encrypted text.
Tin tặc chặn được tin nhắn và chỉ thấy văn bản được mã hóa.
Phủ định
The system does not allow sending unencrypted text; it always sends encrypted text.
Hệ thống không cho phép gửi văn bản không được mã hóa; nó luôn gửi văn bản được mã hóa.
Nghi vấn
What does the encrypted text contain?
Văn bản được mã hóa chứa gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encrypted text".

Nghệ thuật Giữ Bí Mật trong Lịch sử

Văn bản mã hóa đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử nhân loại, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh và hoạt động gián điệp. Từ các phương pháp cổ xưa như mật mã Caesar của La Mã cho đến máy Enigma phức tạp trong Thế chiến thứ hai, khả năng gửi và nhận tin nhắn bí mật đã thay đổi cục diện các cuộc xung đột. Việc giải mã thành công những văn bản này thường mang lại lợi thế quyết định cho một bên, giúp thay đổi dòng chảy của lịch sử.

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Kỹ Thuật Số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện đại, văn bản mã hóa trở thành một công cụ thiết yếu để bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của mỗi người. Các ứng dụng nhắn tin, dịch vụ email, và giao dịch ngân hàng trực tuyến đều sử dụng công nghệ mã hóa để đảm bảo rằng thông tin nhạy cảm của người dùng được bảo mật khỏi sự truy cập trái phép. Đây là nền tảng của sự tin cậy trong giao tiếp và giao dịch trực tuyến ngày nay, giúp người dùng an tâm hơn khi chia sẻ thông tin trên mạng.