(Top Banner Ad)
quality of life
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Kinh tế, Y tế

quality of life

UK: /ˈkwɒləti əv laɪf/ • US: /ˈkwɑlədi əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng cuộc sống mức sống điều kiện sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard of health, comfort, and happiness experienced by an individual or group.

Vietnamese Meaning

Mức độ sức khỏe, sự thoải mái và hạnh phúc mà một cá nhân hoặc một nhóm người trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to good healthcare significantly improves a person's quality of life."

    "Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The city's high crime rate negatively impacts the quality of life for its residents."

    "Tỷ lệ tội phạm cao của thành phố ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người dân."

  • "Retirement can provide an opportunity to improve one's quality of life through travel and leisure activities."

    "Nghỉ hưu có thể mang đến cơ hội cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua du lịch và các hoạt động giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về định tính, chất lượng
Verb qualify đủ điều kiện, hạn định
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Adjective lively sống động, sôi nổi
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality

Nguồn gốc từ 'Quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', mang nghĩa 'như thế nào' hoặc 'tính chất'. Qua tiếng Pháp cổ 'qualité', nó du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa là đặc tính hoặc mức độ tốt.

Nguồn gốc từ 'Life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībą', sau đó là tiếng Anh cổ 'līf'. Nó luôn dùng để chỉ sự tồn tại của sinh vật, trái ngược với cái chết, và các trải nghiệm trong suốt quá trình tồn tại đó.

Sự ra đời của cụm từ 'Quality of Life'

Cụm từ 'quality of life' (chất lượng cuộc sống) bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, xã hội học và kinh tế học, để đánh giá mức độ hài lòng, phúc lợi tổng thể của một cá nhân hoặc cộng đồng, không chỉ riêng yếu tố vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá tổng thể điều kiện sống của một người hoặc một cộng đồng, bao gồm các yếu tố như sức khỏe thể chất và tinh thần, sự an toàn, sự ổn định tài chính, các mối quan hệ xã hội và cơ hội tiếp cận giáo dục và văn hóa. Nó mang tính chủ quan và có thể khác nhau đối với mỗi người.

Prepositions

in of on

- 'in' được dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà chất lượng cuộc sống được đề cập đến (ví dụ: improvement in quality of life). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính của chất lượng cuộc sống (ví dụ: factors of quality of life). 'on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ ảnh hưởng (ví dụ: impact on quality of life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality of life
  • improved improved quality of life
    (chất lượng cuộc sống được cải thiện)
  • high high quality of life
    (chất lượng cuộc sống cao)
  • poor poor quality of life
    (chất lượng cuộc sống kém)
  • overall overall quality of life
    (chất lượng cuộc sống tổng thể)
  • perceived perceived quality of life
    (chất lượng cuộc sống cảm nhận được)
Verb + quality of life
  • improve improve quality of life
    (cải thiện chất lượng cuộc sống)
  • enhance enhance quality of life
    (nâng cao chất lượng cuộc sống)
  • affect affect quality of life
    (ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống)
  • diminish diminish quality of life
    (làm giảm chất lượng cuộc sống)
  • measure measure quality of life
    (đo lường chất lượng cuộc sống)
Nouns/Verbs with Prepositions
  • impact on impact on quality of life
    (tác động đến chất lượng cuộc sống)
  • indicators of indicators of quality of life
    (các chỉ số về chất lượng cuộc sống)
  • determinants of determinants of quality of life
    (các yếu tố quyết định chất lượng cuộc sống)

Idioms

  • The pursuit of a better quality of life

    Sự theo đuổi một cuộc sống tốt đẹp hơn/chất lượng hơn

    "Many people move to the countryside in the pursuit of a better quality of life."

    (Nhiều người chuyển về nông thôn để theo đuổi một chất lượng cuộc sống tốt hơn.)

  • Sacrifice quality of life for something

    Hy sinh chất lượng cuộc sống vì điều gì đó

    "Some people sacrifice their quality of life for career advancement."

    (Một số người hy sinh chất lượng cuộc sống của họ vì sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • Health-related quality of life (HRQoL)

    Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ)

    "Doctors often assess patients' health-related quality of life after surgery."

    (Các bác sĩ thường đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality of life

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ sức khỏe, sự thoải mái và hạnh phúc mà một cá nhân hoặc một nhóm người trải nghiệm.

"Access to good healthcare significantly improves a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality of life".

Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) được coi trọng. Người ta tin rằng việc duy trì sự cân bằng này là yếu tố then chốt để có một chất lượng cuộc sống tốt, tránh làm việc quá sức và có thời gian cho gia đình, sở thích và sự phát triển bản thân.

Hạnh phúc và Sự thỏa mãn cá nhân

Khác với quan niệm truyền thống chỉ tập trung vào của cải vật chất, chất lượng cuộc sống ở phương Tây còn bao hàm các yếu tố như sức khỏe tinh thần, hạnh phúc, sự thỏa mãn cá nhân và khả năng thực hiện ước mơ. Đây là trọng tâm của nhiều nghiên cứu về 'subjective well-being' (hạnh phúc chủ quan), nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân.