(Top Banner Ad)
end working
B1
Động từ B1 Chung

end working

UK: /ɛnd ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ɛnd ˈwɜrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc công việc ngừng làm việc tan làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop or finish the activity of working.

Vietnamese Meaning

Kết thúc công việc, ngừng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually end working at 6 PM."

    "Tôi thường kết thúc công việc vào lúc 6 giờ chiều."

  • "After a long day, they end working and go home."

    "Sau một ngày dài, họ kết thúc công việc và về nhà."

  • "We need to end working on this project by Friday."

    "Chúng ta cần phải kết thúc việc làm dự án này trước thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối, mục đích
Verb end kết thúc, chấm dứt, đặt dấu chấm hết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun ending cái kết, phần cuối cùng
Noun work công việc, việc làm, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực, thuộc về công việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂ntís
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end
Proto-Indo-European (PIE)
*wérǵom
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc, worc
Middle English
werk
Modern English
work

Nguồn gốc 'End' và 'Working'

Từ 'end' (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', phát triển từ gốc Proto-Germanic '*andiz' và xa hơn là Proto-Indo-European (PIE) '*h₂ntís', mang ý nghĩa về ranh giới hoặc điểm cuối. Từ 'work' (làm việc) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc, worc', từ gốc Proto-Germanic '*werka' và PIE '*wérǵom', có nghĩa là hoạt động hoặc lao động. Cụm từ 'end working' là một cấu trúc hiện đại kết hợp động từ 'end' và danh động từ 'working' để diễn tả hành động ngừng hoặc hoàn thành một công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc chấm dứt một ngày làm việc, một dự án, hoặc một giai đoạn làm việc cụ thể. Nó khác với 'stop working', có thể mang nghĩa tạm dừng công việc.

Prepositions

on at

Ví dụ: 'end working on a project' (kết thúc làm việc trên một dự án); 'end working at 5 PM' (kết thúc làm việc vào lúc 5 giờ chiều). Giới từ 'on' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể (dự án, báo cáo...). Giới từ 'at' thường đi kèm với thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to end working
  • decide decide to end working
    (quyết định ngừng làm việc)
  • agree agree to end working
    (đồng ý ngừng làm việc)
  • choose choose to end working
    (chọn ngừng làm việc)
Adverb + end working
  • finally finally end working
    (cuối cùng cũng ngừng làm việc)
  • abruptly abruptly end working
    (đột ngột ngừng làm việc)
  • happily happily end working
    (vui vẻ kết thúc công việc)
end working + Prepositional Phrase / Time
  • on end working on a project
    (kết thúc việc làm việc trên một dự án)
  • for end working for the day
    (ngừng làm việc trong ngày)
  • at end working at 5 PM
    (kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều)

Idioms

  • Call it a day

    Kết thúc công việc trong ngày, nghỉ làm; dừng một hoạt động nào đó

    "It's 6 PM. Let's call it a day and go home."

    (Đã 6 giờ tối rồi. Chúng ta hãy nghỉ làm trong ngày và về nhà thôi.)

  • At the end of the day

    Suy cho cùng, cuối cùng thì (khi mọi yếu tố đã được xem xét)

    "We had many problems, but at the end of the day, we completed the project successfully."

    (Chúng tôi gặp nhiều vấn đề, nhưng suy cho cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án thành công.)

  • Down tools

    Ngừng làm việc (thường là để nghỉ giải lao, đình công hoặc kết thúc ca làm)

    "The workers decided to down tools and demand better pay."

    (Các công nhân quyết định ngừng làm việc và yêu cầu mức lương tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end working

Động từ
Lật mặt

Kết thúc công việc, ngừng làm việc.

"I usually end working at 6 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must end working late to improve our health.
Chúng ta phải kết thúc việc làm muộn để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
You should not end working on this project until it is complete.
Bạn không nên ngừng làm việc trên dự án này cho đến khi nó hoàn thành.
Nghi vấn
Can they end working earlier on Fridays?
Họ có thể kết thúc công việc sớm hơn vào các ngày thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end working".

Cân bằng cuộc sống - công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'end working' (kết thúc công việc) là một phần cốt lõi của việc duy trì cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance). Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân được coi trọng để đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như tạo điều kiện cho các hoạt động giải trí và gắn kết gia đình.

Giờ tan tầm và Ngày nghỉ cuối tuần

Việc 'end working' gắn liền với các tập quán xã hội như 'quitting time' (giờ tan tầm), khi mọi người rời khỏi công sở, hoặc sự chờ đợi 'weekend' (ngày nghỉ cuối tuần) – khoảng thời gian nghỉ ngơi không làm việc. Đây là những cấu trúc văn hóa quan trọng, nhấn mạnh giá trị của sự nghỉ ngơi, thư giãn và phục hồi sau những giờ lao động căng thẳng.