(Top Banner Ad)
endangerer
C1
danh từ C1 Bảo tồn, Sinh thái học

endangerer

UK: /ɪnˈdeɪndʒərə/ • US: /ɪnˈdeɪndʒərər/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây nguy hiểm người/vật gây nguy cơ yếu tố đe dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that endangers something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gây nguy hiểm cho thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deforestation is a major endangerer of rainforest ecosystems."

    "Phá rừng là một tác nhân chính gây nguy hiểm cho các hệ sinh thái rừng mưa."

  • "Industrial pollution is a significant endangerer of marine life."

    "Ô nhiễm công nghiệp là một tác nhân gây nguy hiểm đáng kể cho đời sống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối hiểm nguy
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm
Adjective endangered (bị) đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng (thường dùng cho loài vật)
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dangier
English
danger
English (prefix)
en-
English
endanger
English (suffix)
-er
English
endangerer

Nguồn gốc của 'Endangerer'

Từ 'endangerer' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'endanger'. Động từ 'endanger' lại được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào trạng thái' hoặc 'gây ra') và danh từ 'danger' (nguy hiểm). Bản thân từ 'danger' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu mang nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'sự kiểm soát của chủ nhân', sau đó mới phát triển thành nghĩa 'sự nguy hiểm'. Vì vậy, 'endangerer' theo nghĩa đen là 'người hoặc vật đặt ai đó/cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm'.

Usage Note

Từ 'endangerer' thường được sử dụng để chỉ những tác nhân gây ra nguy cơ tuyệt chủng cho các loài động vật, thực vật, hoặc làm tổn hại đến môi trường sống. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động gây nguy hiểm, không đơn thuần là yếu tố khách quan.

Prepositions

of

'Endangerer of': Thường dùng để chỉ người hoặc vật gây nguy hiểm cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Humans are the primary endangerers of many species.' (Con người là tác nhân chính gây nguy hiểm cho nhiều loài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endangerer
  • major a major endangerer
    (một tác nhân gây nguy hiểm chính)
  • potential a potential endangerer
    (một nguy cơ/tác nhân tiềm ẩn gây nguy hiểm)
  • environmental an environmental endangerer
    (một tác nhân gây nguy hiểm cho môi trường)
Verb + endangerer
  • identify identify the endangerer
    (xác định kẻ/yếu tố gây nguy hiểm)
  • combat combat the endangerer
    (chống lại tác nhân gây nguy hiểm)
  • remove remove the endangerer
    (loại bỏ yếu tố gây nguy hiểm)

Idioms

  • the designated endangerer

    tác nhân/thủ phạm bị xác định là kẻ gây nguy hiểm

    "In the report, climate change was highlighted as the designated endangerer of many coastal ecosystems."

    (Trong báo cáo, biến đổi khí hậu được nhấn mạnh là tác nhân gây nguy hiểm được xác định cho nhiều hệ sinh thái ven biển.)

  • be an endangerer of something/someone

    là một mối đe dọa/tác nhân gây nguy hiểm cho ai đó/cái gì đó

    "Over-fishing is a significant endangerer of marine biodiversity."

    (Đánh bắt cá quá mức là một tác nhân gây nguy hiểm đáng kể cho đa dạng sinh học biển.)

  • a self-endangerer

    người tự đặt mình vào nguy hiểm

    "By ignoring safety warnings, he became a self-endangerer in the hazardous environment."

    (Bằng cách phớt lờ các cảnh báo an toàn, anh ta đã trở thành người tự đặt mình vào nguy hiểm trong môi trường độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endangerer

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật gây nguy hiểm cho thứ gì đó.

"Deforestation is a major endangerer of rainforest ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endangerer".

Trách nhiệm với môi trường và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'endangerer' thường gắn liền với những hoạt động hoặc chủ thể gây ra mối đe dọa cho các loài động thực vật, môi trường tự nhiên, hoặc sức khỏe con người. Có một ý thức mạnh mẽ về trách nhiệm bảo vệ môi trường và trừng phạt những 'endangerer' thông qua luật pháp hoặc các chiến dịch bảo tồn. Điều này phản ánh giá trị coi trọng sự bền vững và an toàn chung.

Phản ánh các giá trị pháp lý và đạo đức

Việc sử dụng từ 'endangerer' trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức cho thấy xã hội phương Tây coi trọng việc xác định và chịu trách nhiệm đối với các hành vi gây hại. Từ này có thể ám chỉ những cá nhân, tập đoàn hoặc chính sách bị cho là gây nguy hiểm cho người khác hoặc môi trường, thúc đẩy các cuộc thảo luận về công lý, sự công bằng và đạo đức kinh doanh.