endear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause to be loved or liked.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó được yêu mến hoặc thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His generosity endeared him to his colleagues."
"Sự hào phóng của anh ấy khiến anh ấy được các đồng nghiệp yêu mến."
-
"She endeared herself to the children with her stories."
"Cô ấy khiến bọn trẻ yêu mến bằng những câu chuyện của mình."
-
"His quirky sense of humor endeared him to his fans."
"Khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy được người hâm mộ yêu mến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endear | làm cho ai đó được yêu mến, được quý trọng |
| Adjective | endearing | dễ thương, đáng yêu, đáng mến |
| Adverb | endearingly | một cách đáng yêu, dễ thương |
| Noun | endearment | lời nói, hành động thể hiện tình yêu, sự quý mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'endear' thường được dùng để chỉ hành động khiến ai đó trở nên đáng yêu hơn, thường thông qua những phẩm chất hoặc hành động tử tế. Nó mang sắc thái tích cực và có thể ám chỉ sự vun đắp tình cảm dần dần. Khác với 'charm', 'endear' nhấn mạnh vào việc tạo dựng mối quan hệ lâu dài và sâu sắc hơn là chỉ thu hút nhất thời.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', 'endear' diễn tả việc làm cho ai đó được yêu mến bởi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'His kindness endeared him to everyone.' (Sự tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy được mọi người yêu mến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to endear oneself to someone (cố gắng làm cho mình được ai đó yêu mến)
-
seek to seek to endear oneself to someone (tìm cách làm cho mình được ai đó yêu mến)
-
greatly greatly endear oneself to someone (làm cho mình được ai đó yêu mến rất nhiều)
-
easily easily endear oneself to someone (dễ dàng làm cho mình được ai đó yêu mến)
-
oneself to endear oneself to someone (làm cho bản thân được ai đó yêu mến/quý mến)
Idioms
-
endear oneself to someone
làm cho bản thân được ai đó yêu mến, quý trọng
"Her kindness and gentle humor quickly endeared her to all the staff."
(Sự tử tế và khiếu hài hước nhẹ nhàng của cô ấy nhanh chóng làm cô ấy được tất cả nhân viên quý mến.)
-
what endears (someone/something) to (us/them)
điều gì khiến (ai đó/điều gì) trở nên đáng yêu, được yêu mến đối với (chúng ta/họ)
"It's his honesty and unwavering support that truly endears him to his friends."
(Chính sự trung thực và sự ủng hộ kiên định của anh ấy mới thực sự làm anh ấy được bạn bè quý mến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endear
Động từLàm cho ai đó được yêu mến hoặc thích.
"His generosity endeared him to his colleagues."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puppy, whose big eyes and wagging tail endear him to everyone, quickly became the family's favorite. |
Chú chó con, với đôi mắt to và cái đuôi vẫy khiến mọi người yêu mến, nhanh chóng trở thành con vật cưng của gia đình. |
| Phủ định | The politician, who tried to endear himself to the voters with empty promises, failed to gain their trust. |
Chính trị gia, người cố gắng lấy lòng cử tri bằng những lời hứa suông, đã không giành được sự tin tưởng của họ. |
| Nghi vấn | Is there anyone, who doesn't find her endearing smile completely irresistible? |
Có ai mà không thấy nụ cười quyến rũ của cô ấy hoàn toàn không thể cưỡng lại được không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was endearing herself to the audience with her heartfelt performance. |
Cô ấy đang chiếm được cảm tình của khán giả bằng màn trình diễn đầy cảm xúc của mình. |
| Phủ định | He wasn't endearing himself to his new colleagues by constantly complaining. |
Anh ấy đã không được đồng nghiệp mới yêu thích vì liên tục phàn nàn. |
| Nghi vấn | Were they endearing themselves to the stray kittens by feeding them regularly? |
Họ có đang chiếm được cảm tình của những chú mèo con đi lạc bằng cách cho chúng ăn thường xuyên không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her kindness is endearing her to everyone she meets. |
Sự tử tế của cô ấy đang khiến cô ấy được mọi người cô ấy gặp yêu mến. |
| Phủ định | He isn't endearing himself to his colleagues with his constant complaining. |
Anh ấy không làm cho đồng nghiệp yêu mến mình bằng việc phàn nàn liên tục. |
| Nghi vấn | Are you endearing yourself to the boss by always agreeing with him? |
Bạn có đang làm cho sếp yêu mến mình bằng cách luôn đồng ý với anh ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my shy demeanor would endear me to people more easily. |
Tôi ước sự nhút nhát của mình có thể khiến mọi người yêu mến tôi dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only his constant complaining wouldn't endear him less to his colleagues. |
Giá như việc anh ấy liên tục phàn nàn không khiến anh ấy kém được đồng nghiệp yêu mến hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your generosity could endear you to your boss? |
Bạn có ước sự hào phóng của bạn có thể khiến bạn được sếp yêu mến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endear".
