(Top Banner Ad)
endear
B2
Động từ B2 Giao tiếp xã hội

endear

UK: /ɪnˈdɪə(r)/ • US: /ɪnˈdɪr/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho được yêu mến khiến cho ai đó yêu thích vun đắp tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to be loved or liked.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His generosity endeared him to his colleagues."

    "Sự hào phóng của anh ấy khiến anh ấy được các đồng nghiệp yêu mến."

  • "She endeared herself to the children with her stories."

    "Cô ấy khiến bọn trẻ yêu mến bằng những câu chuyện của mình."

  • "His quirky sense of humor endeared him to his fans."

    "Khiếu hài hước kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy được người hâm mộ yêu mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endear làm cho ai đó được yêu mến, được quý trọng
Adjective endearing dễ thương, đáng yêu, đáng mến
Adverb endearingly một cách đáng yêu, dễ thương
Noun endearment lời nói, hành động thể hiện tình yêu, sự quý mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
enderen
Modern English
endear

Câu chuyện 'Làm cho được yêu mến'

Từ 'endear' được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, biến thành') và từ 'dear' (có nghĩa là 'thân yêu, quý giá'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'làm cho ai đó trở nên được yêu mến, được quý trọng' hoặc 'tạo ra tình cảm yêu mến'.

Usage Note

Từ 'endear' thường được dùng để chỉ hành động khiến ai đó trở nên đáng yêu hơn, thường thông qua những phẩm chất hoặc hành động tử tế. Nó mang sắc thái tích cực và có thể ám chỉ sự vun đắp tình cảm dần dần. Khác với 'charm', 'endear' nhấn mạnh vào việc tạo dựng mối quan hệ lâu dài và sâu sắc hơn là chỉ thu hút nhất thời.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'endear' diễn tả việc làm cho ai đó được yêu mến bởi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'His kindness endeared him to everyone.' (Sự tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy được mọi người yêu mến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + endear
  • try to try to endear oneself to someone
    (cố gắng làm cho mình được ai đó yêu mến)
  • seek to seek to endear oneself to someone
    (tìm cách làm cho mình được ai đó yêu mến)
Adverb + endear
  • greatly greatly endear oneself to someone
    (làm cho mình được ai đó yêu mến rất nhiều)
  • easily easily endear oneself to someone
    (dễ dàng làm cho mình được ai đó yêu mến)
endear + Prepositional Phrase
  • oneself to endear oneself to someone
    (làm cho bản thân được ai đó yêu mến/quý mến)

Idioms

  • endear oneself to someone

    làm cho bản thân được ai đó yêu mến, quý trọng

    "Her kindness and gentle humor quickly endeared her to all the staff."

    (Sự tử tế và khiếu hài hước nhẹ nhàng của cô ấy nhanh chóng làm cô ấy được tất cả nhân viên quý mến.)

  • what endears (someone/something) to (us/them)

    điều gì khiến (ai đó/điều gì) trở nên đáng yêu, được yêu mến đối với (chúng ta/họ)

    "It's his honesty and unwavering support that truly endears him to his friends."

    (Chính sự trung thực và sự ủng hộ kiên định của anh ấy mới thực sự làm anh ấy được bạn bè quý mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endear

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc thích.

"His generosity endeared him to his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppy, whose big eyes and wagging tail endear him to everyone, quickly became the family's favorite.
Chú chó con, với đôi mắt to và cái đuôi vẫy khiến mọi người yêu mến, nhanh chóng trở thành con vật cưng của gia đình.
Phủ định
The politician, who tried to endear himself to the voters with empty promises, failed to gain their trust.
Chính trị gia, người cố gắng lấy lòng cử tri bằng những lời hứa suông, đã không giành được sự tin tưởng của họ.
Nghi vấn
Is there anyone, who doesn't find her endearing smile completely irresistible?
Có ai mà không thấy nụ cười quyến rũ của cô ấy hoàn toàn không thể cưỡng lại được không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was endearing herself to the audience with her heartfelt performance.
Cô ấy đang chiếm được cảm tình của khán giả bằng màn trình diễn đầy cảm xúc của mình.
Phủ định
He wasn't endearing himself to his new colleagues by constantly complaining.
Anh ấy đã không được đồng nghiệp mới yêu thích vì liên tục phàn nàn.
Nghi vấn
Were they endearing themselves to the stray kittens by feeding them regularly?
Họ có đang chiếm được cảm tình của những chú mèo con đi lạc bằng cách cho chúng ăn thường xuyên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her kindness is endearing her to everyone she meets.
Sự tử tế của cô ấy đang khiến cô ấy được mọi người cô ấy gặp yêu mến.
Phủ định
He isn't endearing himself to his colleagues with his constant complaining.
Anh ấy không làm cho đồng nghiệp yêu mến mình bằng việc phàn nàn liên tục.
Nghi vấn
Are you endearing yourself to the boss by always agreeing with him?
Bạn có đang làm cho sếp yêu mến mình bằng cách luôn đồng ý với anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my shy demeanor would endear me to people more easily.
Tôi ước sự nhút nhát của mình có thể khiến mọi người yêu mến tôi dễ dàng hơn.
Phủ định
If only his constant complaining wouldn't endear him less to his colleagues.
Giá như việc anh ấy liên tục phàn nàn không khiến anh ấy kém được đồng nghiệp yêu mến hơn.
Nghi vấn
Do you wish your generosity could endear you to your boss?
Bạn có ước sự hào phóng của bạn có thể khiến bạn được sếp yêu mến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endear".

Hành vi gây thiện cảm

Trong văn hóa phương Tây, những hành vi như sự ngây thơ, sự chân thành, lòng tốt bụng, hoặc một chút vụng về đáng yêu thường được xem là 'endearing' (gây thiện cảm). Những đặc điểm này giúp một người dễ dàng kết nối và được người khác yêu mến.

Sức mạnh của sự duyên dáng

Việc 'endear oneself' (làm cho mình được yêu mến) không chỉ là về sự thu hút bên ngoài mà còn về khả năng tạo ra một mối liên hệ cảm xúc tích cực. Nó thường liên quan đến sự duyên dáng, khả năng lắng nghe và thể hiện sự đồng cảm, giúp xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt.