endorse without question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To publicly declare one's support or approval of (something or someone) without reservation or doubt.
Vietnamese Meaning
Công khai tuyên bố sự ủng hộ hoặc chấp thuận của một người đối với (điều gì đó hoặc ai đó) mà không có bất kỳ sự dè dặt hoặc nghi ngờ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president endorsed the candidate without question."
"Tổng thống đã ủng hộ ứng cử viên đó mà không hề do dự."
-
"The board of directors endorsed the new strategy without question."
"Hội đồng quản trị đã ủng hộ chiến lược mới mà không cần bàn cãi."
-
"Many scientists endorse the theory of evolution without question."
"Nhiều nhà khoa học ủng hộ thuyết tiến hóa mà không nghi ngờ gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endorse | tán thành, ủng hộ, chứng thực |
| Noun | endorsement | sự tán thành, sự ủng hộ, sự chứng thực |
| Noun | endorser | người tán thành, người ủng hộ |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | unquestionably | không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa ủng hộ hoàn toàn, không do dự hoặc có bất kỳ câu hỏi nào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi một người hoặc tổ chức thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào một ý tưởng, chính sách hoặc cá nhân. 'Endorse' nhấn mạnh sự ủng hộ công khai và có thể có tính chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'support' hoặc 'agree with'. 'Without question' tăng cường thêm mức độ chắc chắn và hoàn toàn của sự ủng hộ.
Prepositions
'Endorse to' thường được sử dụng để chỉ việc chuyển giao quyền sở hữu (ví dụ: endorse a check to someone). Trong trường hợp này, 'to' không liên quan trực tiếp đến nghĩa 'ủng hộ không điều kiện'. 'Endorse with' có thể được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn, ví dụ: 'endorse with enthusiasm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The public The public might endorse without question popular policies. (Công chúng có thể tán thành vô điều kiện các chính sách được lòng dân.)
-
Loyal followers Loyal followers will endorse without question their leader's decisions. (Những người theo dõi trung thành sẽ chấp nhận không nghi ngờ các quyết định của lãnh đạo họ.)
-
Party members Party members were expected to endorse without question the new agenda. (Các đảng viên được kỳ vọng sẽ tán thành vô điều kiện nghị trình mới.)
-
a policy It's dangerous to endorse without question a policy without careful consideration. (Nguy hiểm khi tán thành vô điều kiện một chính sách mà không cân nhắc kỹ lưỡng.)
-
a leader's view Some people feel compelled to endorse without question a leader's view. (Một số người cảm thấy bị buộc phải chấp nhận không nghi ngờ quan điểm của một lãnh đạo.)
-
an ideology Blindly endorsing without question an ideology can lead to extremism. (Việc mù quáng chấp nhận không nghi ngờ một hệ tư tưởng có thể dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.)
-
always He will always endorse without question his friends' plans. (Anh ấy sẽ luôn luôn chấp nhận không nghi ngờ các kế hoạch của bạn bè.)
-
simply Many people simply endorse without question what they hear on social media. (Nhiều người đơn giản là chấp nhận vô điều kiện những gì họ nghe trên mạng xã hội.)
Idioms
-
Never endorse without question anything you haven't researched.
Đừng bao giờ chấp nhận vô điều kiện bất cứ điều gì bạn chưa tìm hiểu.
"In academic settings, it's crucial to never endorse without question a theory until you've evaluated the evidence yourself."
(Trong môi trường học thuật, điều quan trọng là không bao giờ chấp nhận vô điều kiện một lý thuyết cho đến khi bạn tự mình đánh giá bằng chứng.)
-
To blindly endorse without question
Mù quáng chấp nhận/tán thành vô điều kiện
"Voters should be critical and not blindly endorse without question every promise made by politicians."
(Cử tri nên phê phán và không nên mù quáng chấp nhận vô điều kiện mọi lời hứa của các chính trị gia.)
-
It's vital not to endorse without question.
Điều cực kỳ quan trọng là không được chấp nhận vô điều kiện.
"In a democracy, it's vital not to endorse without question the government's decisions; critical engagement is essential."
(Trong một nền dân chủ, điều cực kỳ quan trọng là không được chấp nhận vô điều kiện các quyết định của chính phủ; sự tham gia phê phán là cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endorse without question
VerbCông khai tuyên bố sự ủng hộ hoặc chấp thuận của một người đối với (điều gì đó hoặc ai đó) mà không có bất kỳ sự dè dặt hoặc nghi ngờ nào.
"The president endorsed the candidate without question."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company endorsed the product without question after seeing the positive reviews. |
Công ty đã xác nhận sản phẩm mà không cần thắc mắc sau khi xem các đánh giá tích cực. |
| Phủ định | Under no circumstances will the board endorse this proposal without question. |
Trong bất kỳ trường hợp nào, hội đồng quản trị sẽ không thông qua đề xuất này mà không cần thắc mắc. |
| Nghi vấn | Did they endorse the plan without question, or did they have some reservations? |
Họ đã xác nhận kế hoạch mà không cần thắc mắc, hay họ có một số dè dặt? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would endorse the proposal without question. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tán thành đề xuất mà không cần thắc mắc. |
| Phủ định | He told me that he did not endorse the company's policy without question. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tán thành chính sách của công ty mà không cần thắc mắc. |
| Nghi vấn | She asked if I would endorse his plan without question. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có tán thành kế hoạch của anh ấy mà không cần thắc mắc không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board has endorsed the project without question after reviewing the positive results. |
Ban quản trị đã phê duyệt dự án mà không cần thắc mắc sau khi xem xét kết quả tích cực. |
| Phủ định | She hasn't endorsed the new policy without question; she still has some reservations. |
Cô ấy đã không hoàn toàn ủng hộ chính sách mới mà không có thắc mắc; cô ấy vẫn còn một số dè dặt. |
| Nghi vấn | Has he endorsed their proposal without question, or does he need more time to consider it? |
Anh ấy đã chấp thuận đề xuất của họ một cách vô điều kiện chưa, hay anh ấy cần thêm thời gian để cân nhắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endorse without question".
