(Top Banner Ad)
fully back
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

fully back

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ủng hộ hết lòng ủng hộ ủng hộ tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and without reservation; with full support or agreement.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn và không dè dặt; với sự hỗ trợ hoặc đồng ý đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors fully backs the CEO's decision."

    "Hội đồng quản trị hoàn toàn ủng hộ quyết định của Giám đốc điều hành."

  • "The government fully backs the peace negotiations."

    "Chính phủ hoàn toàn ủng hộ các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "I fully back your decision to pursue your dreams."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định theo đuổi ước mơ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, no, toàn bộ
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Noun back lưng, phía sau; sự trở lại
Adverb back trở lại, về phía sau
Verb back ủng hộ, lùi lại, quay lưng lại
Adjective backward lạc hậu, chậm tiến; về phía sau
Noun comeback sự trở lại, sự hồi phục (sau thất bại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full (adj., đầy đủ)
Old English
fulliche (adv., một cách đầy đủ)
Modern English
fully
Proto-Germanic
*baką (lưng)
Old English
bæc (n./adv., lưng/trở lại)
Modern English
back

Nguồn gốc của 'Fully Back'

'Fully back' không phải là một từ đơn mà là một cụm trạng từ, được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'fully' và 'back'. 'Fully' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fulliche'. 'Back' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'về vị trí/trạng thái ban đầu', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bæc'. Khi ghép lại, 'fully back' mang ý nghĩa 'hoàn toàn trở lại' hoặc 'phục hồi hoàn toàn' một trạng thái, tình hình, hoặc vị trí trước đó, nhấn mạnh sự trọn vẹn của quá trình quay về.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của sự ủng hộ, hỗ trợ hoặc đồng ý. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'back' thông thường. 'Fully back' thể hiện sự cam kết và tin tưởng tuyệt đối vào một người, một ý tưởng, hoặc một hành động. Nó khác với 'partially back' (ủng hộ một phần) hoặc 'tentatively back' (ủng hộ một cách dè dặt).

Prepositions

sb/sth

Khi 'fully back' dùng với giới từ 'sb/sth', nó thường mang nghĩa là 'hoàn toàn ủng hộ ai đó/cái gì đó'. Ví dụ: 'The company fully backs the new project.' (Công ty hoàn toàn ủng hộ dự án mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully back
  • be be fully back (to normal / in business / in position)
    (hoàn toàn trở lại (bình thường / kinh doanh / vị trí))
  • get get fully back (to health / on track / into shape)
    (hoàn toàn hồi phục, trở lại (sức khỏe / đúng hướng / phong độ))
  • come come fully back
    (hoàn toàn quay trở lại)
  • bring bring something fully back (to where it was)
    (đưa cái gì đó hoàn toàn trở lại (như cũ))
  • have have something fully back
    (có lại hoàn toàn cái gì đó)

Idioms

  • fully back in the game

    hoàn toàn trở lại cuộc chơi/tham gia lại đầy đủ (sau một thời gian vắng mặt, ốm yếu hoặc gặp khó khăn)

    "After a long recovery, the athlete is fully back in the game and ready to compete."

    (Sau một thời gian dài hồi phục, vận động viên đã hoàn toàn trở lại cuộc chơi và sẵn sàng thi đấu.)

  • fully back on track

    hoàn toàn trở lại đúng hướng/lộ trình (sau một sự gián đoạn, sai lệch hoặc trì hoãn)

    "The project faced some delays, but now we are fully back on track and expect to finish on time."

    (Dự án đã gặp một số chậm trễ, nhưng giờ chúng tôi đã hoàn toàn trở lại đúng hướng và mong đợi sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • to be fully back to oneself

    hoàn toàn trở lại là chính mình (sau khi bị ốm, buồn bã hoặc có sự thay đổi lớn về thể chất/tinh thần)

    "It took her a while after the surgery, but she's finally fully back to herself."

    (Cô ấy mất một thời gian sau phẫu thuật, nhưng cuối cùng cô ấy đã hoàn toàn trở lại là chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully back

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Hoàn toàn và không dè dặt; với sự hỗ trợ hoặc đồng ý đầy đủ.

"The board of directors fully backs the CEO's decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate fully backing my team's decisions, even when they are unpopular.
Tôi đánh giá cao việc hoàn toàn ủng hộ các quyết định của đội mình, ngay cả khi chúng không được mọi người ưa chuộng.
Phủ định
He denied fully backing the project, claiming he had reservations about its feasibility.
Anh ta phủ nhận việc hoàn toàn ủng hộ dự án, nói rằng anh ta có những nghi ngờ về tính khả thi của nó.
Nghi vấn
Do you recall fully backing the proposal during the last meeting?
Bạn có nhớ đã hoàn toàn ủng hộ đề xuất trong cuộc họp trước không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They fully backed the proposal, didn't they?
Họ hoàn toàn ủng hộ đề xuất, phải không?
Phủ định
She wasn't fully backing the project, was she?
Cô ấy không hoàn toàn ủng hộ dự án, phải không?
Nghi vấn
You are fully back at work, aren't you?
Bạn đã hoàn toàn trở lại làm việc rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully back".

Văn hóa 'Trở lại mạnh mẽ' (Comeback Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'fully back' thường được dùng để mô tả những câu chuyện 'comeback' đầy cảm hứng trong thể thao, âm nhạc, kinh doanh hoặc đời sống cá nhân. Nó tôn vinh sự kiên cường, ý chí vượt khó và khả năng phục hồi hoàn toàn sau thất bại, chấn thương hoặc giai đoạn khó khăn. Việc một người hay một tổ chức 'fully back' không chỉ là phục hồi mà còn thường là trở lại mạnh mẽ hơn trước.

Khát vọng 'Bình thường mới' sau khủng hoảng

'Fully back' thường được sử dụng trong các thảo luận về việc khôi phục một quốc gia, nền kinh tế, hoặc cuộc sống xã hội về trạng thái 'bình thường' hoàn toàn sau các sự kiện gây gián đoạn lớn như thiên tai, đại dịch, hoặc suy thoái kinh tế. Nó thể hiện mong muốn chung của cộng đồng và các nhà lãnh đạo trong việc ổn định lại mọi thứ và đảm bảo rằng mọi hoạt động đều trở lại đầy đủ chức năng và hiệu quả như trước.