fully back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and without reservation; with full support or agreement.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn và không dè dặt; với sự hỗ trợ hoặc đồng ý đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors fully backs the CEO's decision."
"Hội đồng quản trị hoàn toàn ủng hộ quyết định của Giám đốc điều hành."
-
"The government fully backs the peace negotiations."
"Chính phủ hoàn toàn ủng hộ các cuộc đàm phán hòa bình."
-
"I fully back your decision to pursue your dreams."
"Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định theo đuổi ước mơ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full | đầy đủ, no, toàn bộ |
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fill | làm đầy, lấp đầy |
| Noun | back | lưng, phía sau; sự trở lại |
| Adverb | back | trở lại, về phía sau |
| Verb | back | ủng hộ, lùi lại, quay lưng lại |
| Adjective | backward | lạc hậu, chậm tiến; về phía sau |
| Noun | comeback | sự trở lại, sự hồi phục (sau thất bại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của sự ủng hộ, hỗ trợ hoặc đồng ý. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'back' thông thường. 'Fully back' thể hiện sự cam kết và tin tưởng tuyệt đối vào một người, một ý tưởng, hoặc một hành động. Nó khác với 'partially back' (ủng hộ một phần) hoặc 'tentatively back' (ủng hộ một cách dè dặt).
Prepositions
Khi 'fully back' dùng với giới từ 'sb/sth', nó thường mang nghĩa là 'hoàn toàn ủng hộ ai đó/cái gì đó'. Ví dụ: 'The company fully backs the new project.' (Công ty hoàn toàn ủng hộ dự án mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be fully back (to normal / in business / in position) (hoàn toàn trở lại (bình thường / kinh doanh / vị trí))
-
get get fully back (to health / on track / into shape) (hoàn toàn hồi phục, trở lại (sức khỏe / đúng hướng / phong độ))
-
come come fully back (hoàn toàn quay trở lại)
-
bring bring something fully back (to where it was) (đưa cái gì đó hoàn toàn trở lại (như cũ))
-
have have something fully back (có lại hoàn toàn cái gì đó)
Idioms
-
fully back in the game
hoàn toàn trở lại cuộc chơi/tham gia lại đầy đủ (sau một thời gian vắng mặt, ốm yếu hoặc gặp khó khăn)
"After a long recovery, the athlete is fully back in the game and ready to compete."
(Sau một thời gian dài hồi phục, vận động viên đã hoàn toàn trở lại cuộc chơi và sẵn sàng thi đấu.)
-
fully back on track
hoàn toàn trở lại đúng hướng/lộ trình (sau một sự gián đoạn, sai lệch hoặc trì hoãn)
"The project faced some delays, but now we are fully back on track and expect to finish on time."
(Dự án đã gặp một số chậm trễ, nhưng giờ chúng tôi đã hoàn toàn trở lại đúng hướng và mong đợi sẽ hoàn thành đúng hạn.)
-
to be fully back to oneself
hoàn toàn trở lại là chính mình (sau khi bị ốm, buồn bã hoặc có sự thay đổi lớn về thể chất/tinh thần)
"It took her a while after the surgery, but she's finally fully back to herself."
(Cô ấy mất một thời gian sau phẫu thuật, nhưng cuối cùng cô ấy đã hoàn toàn trở lại là chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully back
Trạng từ (Adverb)Hoàn toàn và không dè dặt; với sự hỗ trợ hoặc đồng ý đầy đủ.
"The board of directors fully backs the CEO's decision."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate fully backing my team's decisions, even when they are unpopular. |
Tôi đánh giá cao việc hoàn toàn ủng hộ các quyết định của đội mình, ngay cả khi chúng không được mọi người ưa chuộng. |
| Phủ định | He denied fully backing the project, claiming he had reservations about its feasibility. |
Anh ta phủ nhận việc hoàn toàn ủng hộ dự án, nói rằng anh ta có những nghi ngờ về tính khả thi của nó. |
| Nghi vấn | Do you recall fully backing the proposal during the last meeting? |
Bạn có nhớ đã hoàn toàn ủng hộ đề xuất trong cuộc họp trước không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They fully backed the proposal, didn't they? |
Họ hoàn toàn ủng hộ đề xuất, phải không? |
| Phủ định | She wasn't fully backing the project, was she? |
Cô ấy không hoàn toàn ủng hộ dự án, phải không? |
| Nghi vấn | You are fully back at work, aren't you? |
Bạn đã hoàn toàn trở lại làm việc rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully back".
