support wholeheartedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To completely and enthusiastically endorse or help someone or something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn và nhiệt tình ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I support his decision wholeheartedly."
"Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của anh ấy."
-
"The community supports the project wholeheartedly."
"Cộng đồng hết lòng ủng hộ dự án."
-
"She wholeheartedly believes in his innocence."
"Cô ấy hoàn toàn tin vào sự vô tội của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | ủng hộ, nâng đỡ, giúp đỡ |
| Noun | support | sự ủng hộ, sự giúp đỡ; vật chống đỡ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hâm mộ |
| Adjective | supportive | ủng hộ, giúp đỡ, hỗ trợ |
| Adjective | wholehearted | hết lòng, chân thành, nhiệt thành |
| Noun | wholeheartedness | sự hết lòng, sự chân thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, không hề do dự hay có điều kiện. 'Wholeheartedly' nhấn mạnh sự chân thành và toàn tâm toàn ý. Nó khác với 'support' đơn thuần ở mức độ và cường độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly support wholeheartedly (mạnh mẽ ủng hộ hết lòng)
-
fully fully support wholeheartedly (hoàn toàn ủng hộ hết lòng)
-
unconditionally unconditionally support wholeheartedly (ủng hộ hết lòng vô điều kiện)
-
publicly publicly support wholeheartedly (công khai ủng hộ hết lòng)
-
pledge to pledge to support wholeheartedly (cam kết ủng hộ hết lòng)
-
vow to vow to support wholeheartedly (thề sẽ ủng hộ hết lòng)
-
promise to promise to support wholeheartedly (hứa sẽ ủng hộ hết lòng)
Idioms
-
lend one's wholehearted support to someone/something
đặt toàn bộ sự ủng hộ hết lòng của mình vào ai/cái gì
"The community decided to lend its wholehearted support to the new environmental initiative."
(Cộng đồng quyết định đặt toàn bộ sự ủng hộ hết lòng của mình vào sáng kiến môi trường mới.)
-
throw one's wholehearted support behind someone/something
dốc toàn bộ sức lực và tâm trí để ủng hộ ai/cái gì
"Despite initial doubts, she eventually threw her wholehearted support behind her team's decision."
(Mặc dù ban đầu còn nghi ngờ, cuối cùng cô ấy đã dốc toàn bộ sức lực và tâm trí để ủng hộ quyết định của đội mình.)
-
have someone's wholehearted support
có được sự ủng hộ hết lòng của ai đó
"The project leader was confident because he had the CEO's wholehearted support."
(Trưởng dự án rất tự tin vì anh ấy có được sự ủng hộ hết lòng của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support wholeheartedly
Động từ + Trạng từHoàn toàn và nhiệt tình ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.
"I support his decision wholeheartedly."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She supports her husband's career wholeheartedly. |
Cô ấy hết lòng ủng hộ sự nghiệp của chồng mình. |
| Phủ định | They do not support the new policy wholeheartedly. |
Họ không hoàn toàn ủng hộ chính sách mới. |
| Nghi vấn | Does he support the project wholeheartedly? |
Anh ấy có hết lòng ủng hộ dự án không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's support wholeheartedly for the new project led to its success. |
Sự ủng hộ hết lòng của công ty đối với dự án mới đã dẫn đến thành công của nó. |
| Phủ định | My brother's support wholeheartedly wasn't enough to change her mind. |
Sự ủng hộ hết lòng của anh trai tôi không đủ để thay đổi ý định của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was the team's support wholeheartedly vital for the athlete's victory? |
Liệu sự ủng hộ hết lòng của đội có quan trọng đối với chiến thắng của vận động viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support wholeheartedly".
