(Top Banner Ad)
support wholeheartedly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung (General)

support wholeheartedly

UK: /səˈpɔːt ˌhəʊlˈhɑːtɪdli/ • US: /səˈpɔːrt ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

hết lòng ủng hộ toàn tâm toàn ý ủng hộ ủng hộ một cách chân thành ủng hộ hết mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely and enthusiastically endorse or help someone or something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn và nhiệt tình ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I support his decision wholeheartedly."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của anh ấy."

  • "The community supports the project wholeheartedly."

    "Cộng đồng hết lòng ủng hộ dự án."

  • "She wholeheartedly believes in his innocence."

    "Cô ấy hoàn toàn tin vào sự vô tội của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, nâng đỡ, giúp đỡ
Noun support sự ủng hộ, sự giúp đỡ; vật chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive ủng hộ, giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective wholehearted hết lòng, chân thành, nhiệt thành
Noun wholeheartedness sự hết lòng, sự chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Old English
hāl
Old English
heorte
English
wholeheartedly

Nguồn gốc 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang lên, chịu đựng), sau đó vào tiếng Pháp cổ 'supporter'. Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý là nâng đỡ, chống đỡ, sau này phát triển thêm nghĩa tinh thần là ủng hộ, trợ giúp.

Ý nghĩa 'Wholeheartedly'

'Wholeheartedly' là một trạng từ ghép, kết hợp từ 'whole' (nguyên vẹn, toàn bộ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāl' nghĩa là khỏe mạnh, lành lặn) và 'heart' (trái tim, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heorte' nghĩa là trung tâm của cảm xúc). Khi ghép lại, nó diễn tả hành động làm điều gì đó với toàn bộ tâm trí, không chút dè dặt hay nghi ngờ, thể hiện sự chân thành và hết lòng.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, không hề do dự hay có điều kiện. 'Wholeheartedly' nhấn mạnh sự chân thành và toàn tâm toàn ý. Nó khác với 'support' đơn thuần ở mức độ và cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'support wholeheartedly'
  • strongly strongly support wholeheartedly
    (mạnh mẽ ủng hộ hết lòng)
  • fully fully support wholeheartedly
    (hoàn toàn ủng hộ hết lòng)
  • unconditionally unconditionally support wholeheartedly
    (ủng hộ hết lòng vô điều kiện)
  • publicly publicly support wholeheartedly
    (công khai ủng hộ hết lòng)
Động từ biểu thị cam kết 'support wholeheartedly'
  • pledge to pledge to support wholeheartedly
    (cam kết ủng hộ hết lòng)
  • vow to vow to support wholeheartedly
    (thề sẽ ủng hộ hết lòng)
  • promise to promise to support wholeheartedly
    (hứa sẽ ủng hộ hết lòng)

Idioms

  • lend one's wholehearted support to someone/something

    đặt toàn bộ sự ủng hộ hết lòng của mình vào ai/cái gì

    "The community decided to lend its wholehearted support to the new environmental initiative."

    (Cộng đồng quyết định đặt toàn bộ sự ủng hộ hết lòng của mình vào sáng kiến môi trường mới.)

  • throw one's wholehearted support behind someone/something

    dốc toàn bộ sức lực và tâm trí để ủng hộ ai/cái gì

    "Despite initial doubts, she eventually threw her wholehearted support behind her team's decision."

    (Mặc dù ban đầu còn nghi ngờ, cuối cùng cô ấy đã dốc toàn bộ sức lực và tâm trí để ủng hộ quyết định của đội mình.)

  • have someone's wholehearted support

    có được sự ủng hộ hết lòng của ai đó

    "The project leader was confident because he had the CEO's wholehearted support."

    (Trưởng dự án rất tự tin vì anh ấy có được sự ủng hộ hết lòng của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support wholeheartedly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn và nhiệt tình ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó.

"I support his decision wholeheartedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She supports her husband's career wholeheartedly.
Cô ấy hết lòng ủng hộ sự nghiệp của chồng mình.
Phủ định
They do not support the new policy wholeheartedly.
Họ không hoàn toàn ủng hộ chính sách mới.
Nghi vấn
Does he support the project wholeheartedly?
Anh ấy có hết lòng ủng hộ dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's support wholeheartedly for the new project led to its success.
Sự ủng hộ hết lòng của công ty đối với dự án mới đã dẫn đến thành công của nó.
Phủ định
My brother's support wholeheartedly wasn't enough to change her mind.
Sự ủng hộ hết lòng của anh trai tôi không đủ để thay đổi ý định của cô ấy.
Nghi vấn
Was the team's support wholeheartedly vital for the athlete's victory?
Liệu sự ủng hộ hết lòng của đội có quan trọng đối với chiến thắng của vận động viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support wholeheartedly".

Giá trị của sự chân thành và cam kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ủng hộ hết lòng' (support wholeheartedly) được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự chân thành, lòng trung thành và cam kết mạnh mẽ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị và xã hội, nơi sự ủng hộ không chỉ là lời nói mà còn là hành động có trách nhiệm.

Sức mạnh của sự đồng lòng

Khái niệm 'ủng hộ hết lòng' còn gắn liền với ý tưởng về sức mạnh tập thể. Khi một cộng đồng, một tổ chức hay một quốc gia cùng 'ủng hộ hết lòng' cho một mục tiêu chung, khả năng đạt được thành công sẽ cao hơn rất nhiều. Nó thúc đẩy tinh thần đoàn kết và làm việc nhóm hiệu quả.