energy depletion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction in the quantity or availability of energy resources.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm về số lượng hoặc khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The energy depletion caused by excessive consumption is a serious concern."
"Sự suy giảm năng lượng do tiêu thụ quá mức là một mối quan tâm nghiêm trọng."
-
"Energy depletion is a major environmental challenge."
"Sự suy giảm năng lượng là một thách thức môi trường lớn."
-
"The report highlighted the rapid energy depletion in developing countries."
"Báo cáo nhấn mạnh sự suy giảm năng lượng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'energy depletion' thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạn kiệt nguồn năng lượng, có thể do khai thác quá mức, sử dụng lãng phí hoặc các yếu tố môi trường. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm nguồn cung cấp năng lượng, dẫn đến các vấn đề về kinh tế, xã hội và môi trường. Khác với 'energy consumption' (tiêu thụ năng lượng), 'energy depletion' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự hao hụt và cạn kiệt.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'depletion' để chỉ nguồn năng lượng bị suy giảm. Ví dụ: 'the depletion of fossil fuels' (sự suy giảm nhiên liệu hóa thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe energy depletion (sự suy giảm năng lượng nghiêm trọng)
-
rapid rapid energy depletion (sự suy giảm năng lượng nhanh chóng)
-
gradual gradual energy depletion (sự suy giảm năng lượng từ từ)
-
cause cause energy depletion (gây ra sự suy giảm năng lượng)
-
prevent prevent energy depletion (ngăn chặn sự suy giảm năng lượng)
-
reverse reverse energy depletion (đảo ngược sự suy giảm năng lượng)
-
risk the risk of energy depletion (nguy cơ suy giảm năng lượng)
-
consequences consequences of energy depletion (hậu quả của sự suy giảm năng lượng)
Idioms
-
Running on empty
Cạn kiệt năng lượng, làm việc/sống khi đã hết năng lượng
"After working for 12 hours straight, I was running on empty."
(Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi đã hoàn toàn cạn kiệt năng lượng.)
-
Burnout
Sự kiệt sức (do làm việc quá sức)
"She's suffering from burnout after months of intense work."
(Cô ấy đang bị kiệt sức sau nhiều tháng làm việc căng thẳng.)
-
Out of steam
Mất hết hứng thú, không còn năng lượng để tiếp tục
"The project started well, but we ran out of steam after a few weeks."
(Dự án khởi đầu tốt, nhưng chúng tôi mất hết hứng thú sau vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy depletion
Danh từSự suy giảm về số lượng hoặc khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng.
"The energy depletion caused by excessive consumption is a serious concern."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of excessive consumption, the energy depletion, a serious threat, now requires immediate action. |
Sau nhiều năm tiêu thụ quá mức, sự cạn kiệt năng lượng, một mối đe dọa nghiêm trọng, hiện đòi hỏi hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | Despite our efforts, energy depletion, not a simple issue, continues to accelerate, and innovative solutions are needed. |
Mặc dù chúng ta đã nỗ lực, sự cạn kiệt năng lượng, không phải là một vấn đề đơn giản, tiếp tục tăng tốc, và các giải pháp sáng tạo là cần thiết. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, will we address energy depletion, a global challenge, before it's too late, or will future generations suffer? |
Xem xét các nguồn lực hạn chế, liệu chúng ta có giải quyết sự cạn kiệt năng lượng, một thách thức toàn cầu, trước khi quá muộn, hay các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy depletion".
