(Top Banner Ad)
energy depletion
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Năng lượng, Kinh tế

energy depletion

UK: /ˈenədʒi dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈenərdʒi dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm năng lượng sự cạn kiệt năng lượng hao hụt năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the quantity or availability of energy resources.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về số lượng hoặc khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The energy depletion caused by excessive consumption is a serious concern."

    "Sự suy giảm năng lượng do tiêu thụ quá mức là một mối quan tâm nghiêm trọng."

  • "Energy depletion is a major environmental challenge."

    "Sự suy giảm năng lượng là một thách thức môi trường lớn."

  • "The report highlighted the rapid energy depletion in developing countries."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự suy giảm năng lượng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Noun depletion sự suy giảm, sự cạn kiệt
Verb deplete làm suy giảm, làm cạn kiệt
Adjective depleted bị suy giảm, bị cạn kiệt

Synonyms

resource depletion (sự suy giảm tài nguyên)energy exhaustion (sự cạn kiệt năng lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
depletion
English
energy depletion

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'công việc'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả khả năng thực hiện công việc của một vật thể. Ý tưởng này sau đó được các nhà khoa học hiện đại tiếp thu và phát triển thành khái niệm năng lượng mà chúng ta biết ngày nay trong vật lý và các ngành khoa học khác.

Sự ra đời của 'Depletion'

Từ 'depletion' có nghĩa là sự suy giảm hoặc cạn kiệt. Nó bắt nguồn từ động từ 'deplete', có nghĩa là làm giảm mạnh hoặc làm cạn kiệt nguồn cung cấp. Trong bối cảnh 'energy depletion', nó ám chỉ việc sử dụng năng lượng nhanh hơn tốc độ tái tạo, dẫn đến sự thiếu hụt.

Usage Note

Cụm từ 'energy depletion' thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạn kiệt nguồn năng lượng, có thể do khai thác quá mức, sử dụng lãng phí hoặc các yếu tố môi trường. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm nguồn cung cấp năng lượng, dẫn đến các vấn đề về kinh tế, xã hội và môi trường. Khác với 'energy consumption' (tiêu thụ năng lượng), 'energy depletion' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự hao hụt và cạn kiệt.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'depletion' để chỉ nguồn năng lượng bị suy giảm. Ví dụ: 'the depletion of fossil fuels' (sự suy giảm nhiên liệu hóa thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy depletion
  • severe severe energy depletion
    (sự suy giảm năng lượng nghiêm trọng)
  • rapid rapid energy depletion
    (sự suy giảm năng lượng nhanh chóng)
  • gradual gradual energy depletion
    (sự suy giảm năng lượng từ từ)
Verb + energy depletion
  • cause cause energy depletion
    (gây ra sự suy giảm năng lượng)
  • prevent prevent energy depletion
    (ngăn chặn sự suy giảm năng lượng)
  • reverse reverse energy depletion
    (đảo ngược sự suy giảm năng lượng)
Noun + of + energy depletion
  • risk the risk of energy depletion
    (nguy cơ suy giảm năng lượng)
  • consequences consequences of energy depletion
    (hậu quả của sự suy giảm năng lượng)

Idioms

  • Running on empty

    Cạn kiệt năng lượng, làm việc/sống khi đã hết năng lượng

    "After working for 12 hours straight, I was running on empty."

    (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi đã hoàn toàn cạn kiệt năng lượng.)

  • Burnout

    Sự kiệt sức (do làm việc quá sức)

    "She's suffering from burnout after months of intense work."

    (Cô ấy đang bị kiệt sức sau nhiều tháng làm việc căng thẳng.)

  • Out of steam

    Mất hết hứng thú, không còn năng lượng để tiếp tục

    "The project started well, but we ran out of steam after a few weeks."

    (Dự án khởi đầu tốt, nhưng chúng tôi mất hết hứng thú sau vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy depletion

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm về số lượng hoặc khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng.

"The energy depletion caused by excessive consumption is a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of excessive consumption, the energy depletion, a serious threat, now requires immediate action.
Sau nhiều năm tiêu thụ quá mức, sự cạn kiệt năng lượng, một mối đe dọa nghiêm trọng, hiện đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phủ định
Despite our efforts, energy depletion, not a simple issue, continues to accelerate, and innovative solutions are needed.
Mặc dù chúng ta đã nỗ lực, sự cạn kiệt năng lượng, không phải là một vấn đề đơn giản, tiếp tục tăng tốc, và các giải pháp sáng tạo là cần thiết.
Nghi vấn
Considering the limited resources, will we address energy depletion, a global challenge, before it's too late, or will future generations suffer?
Xem xét các nguồn lực hạn chế, liệu chúng ta có giải quyết sự cạn kiệt năng lượng, một thách thức toàn cầu, trước khi quá muộn, hay các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy depletion".

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu diễn ra hàng năm, trong đó mọi người và các tổ chức tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng. Đây là một nỗ lực để giảm sự suy giảm năng lượng và bảo vệ hành tinh.

Văn hóa làm việc và sự kiệt sức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, văn hóa làm việc có thể dẫn đến sự kiệt sức (burnout) do áp lực công việc cao và thời gian làm việc dài. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống để tránh sự suy giảm năng lượng và duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.