physical activity level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The intensity of physical activity performed by an individual, often categorized as sedentary, low, moderate, or vigorous.
Vietnamese Meaning
Mức độ hoạt động thể chất được thực hiện bởi một cá nhân, thường được phân loại là ít vận động, nhẹ, vừa phải hoặc mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a moderate physical activity level can significantly improve overall health."
"Duy trì mức độ hoạt động thể chất vừa phải có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể."
-
"The study investigated the relationship between physical activity level and the risk of obesity."
"Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa mức độ hoạt động thể chất và nguy cơ béo phì."
-
"Doctors often advise patients to increase their physical activity level to improve their health."
"Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân tăng mức độ hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để đánh giá lượng vận động mà một người thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe và đưa ra các khuyến nghị về lối sống. 'Physical activity level' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y tế và thể dục thể thao. Không nên nhầm lẫn với 'physical fitness', chỉ khả năng thực hiện các hoạt động thể chất.
Prepositions
'at a [level]': chỉ một mức độ cụ thể của hoạt động thể chất. Ví dụ: 'Individuals at a low physical activity level are at higher risk of cardiovascular disease.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high physical activity level (mức độ hoạt động thể chất cao)
-
low low physical activity level (mức độ hoạt động thể chất thấp)
-
moderate moderate physical activity level (mức độ hoạt động thể chất vừa phải)
-
regular regular physical activity level (mức độ hoạt động thể chất đều đặn)
-
intense intense physical activity level (mức độ hoạt động thể chất cường độ cao)
-
increase increase physical activity level (tăng mức độ hoạt động thể chất)
-
decrease decrease physical activity level (giảm mức độ hoạt động thể chất)
-
maintain maintain physical activity level (duy trì mức độ hoạt động thể chất)
-
assess assess physical activity level (đánh giá mức độ hoạt động thể chất)
-
improve improve physical activity level (cải thiện mức độ hoạt động thể chất)
-
benefits of benefits of physical activity level (lợi ích của mức độ hoạt động thể chất)
-
impact on impact on physical activity level (tác động đến mức độ hoạt động thể chất)
Idioms
-
maintain a healthy physical activity level
duy trì mức độ hoạt động thể chất lành mạnh
"It's important to maintain a healthy physical activity level for overall well-being."
(Điều quan trọng là phải duy trì mức độ hoạt động thể chất lành mạnh để có sức khỏe tổng thể tốt.)
-
boost one's physical activity level
tăng cường mức độ hoạt động thể chất của ai đó
"Taking the stairs instead of the elevator can help boost your physical activity level."
(Đi cầu thang bộ thay vì thang máy có thể giúp tăng cường mức độ hoạt động thể chất của bạn.)
-
have a sedentary physical activity level
có mức độ hoạt động thể chất ít vận động
"Many office workers have a sedentary physical activity level due to long hours at their desks."
(Nhiều nhân viên văn phòng có mức độ hoạt động thể chất ít vận động do phải ngồi lâu tại bàn làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical activity level
noun phraseMức độ hoạt động thể chất được thực hiện bởi một cá nhân, thường được phân loại là ít vận động, nhẹ, vừa phải hoặc mạnh.
"Maintaining a moderate physical activity level can significantly improve overall health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical activity level".
