(Top Banner Ad)
energy loss
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

energy loss

UK: /ˈenədʒi lɒs/ • US: /ˈɛnərdʒi lɔs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất năng lượng hao tổn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dissipation of energy, usually in the form of heat, due to resistance or other factors.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu hao năng lượng, thường ở dạng nhiệt, do điện trở hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The energy loss in the transmission line was significant."

    "Sự mất năng lượng trong đường dây truyền tải là đáng kể."

  • "Reducing energy loss is crucial for improving efficiency."

    "Giảm sự mất năng lượng là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả."

  • "The device is designed to minimize energy loss."

    "Thiết bị được thiết kế để giảm thiểu sự mất năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng, sự hoạt động, sức mạnh
Adjective energetic Hiếu động, tràn đầy năng lượng
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun loss Sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Verb lose Mất, đánh mất, thua
Adjective lost Bị mất, thất lạc, lạc lối

Synonyms

power dissipation (sự tiêu tán công suất)energy dissipation (sự tiêu tán năng lượng)

Antonyms

energy gain (sự thu được năng lượng)

Related Words

heat loss (sự mất nhiệt)friction (ma sát)resistance (điện trở)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Late Latin
energia
French
énergie
English
energy
Proto-Germanic
*lusō
Old English
los
English (compound)
energy loss

Nguồn gốc 'Năng lượng' và sự hình thành khái niệm

Từ 'energy' (năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', được nhà triết học Aristotle sử dụng để chỉ 'sự hoạt động' hay 'hiện thực' (actualité), đối lập với 'tiềm năng'. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới được các nhà khoa học, đặc biệt là trong vật lý, định nghĩa với ý nghĩa hiện đại là 'khả năng sinh công'. Trong khi đó, từ 'loss' (sự mất mát) có nguồn gốc đơn giản hơn từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'los' có nghĩa là 'sự phá hủy' hoặc 'tổn thất'. Sự kết hợp 'energy loss' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nguyên lý về bảo toàn và biến đổi năng lượng được phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực nhiệt động lực học để mô tả sự hao phí hoặc chuyển đổi năng lượng sang dạng ít hữu ích hơn.

Usage Note

Cụm từ 'energy loss' thường được dùng để chỉ sự giảm sút năng lượng trong một hệ thống, quá trình hoặc cơ thể. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như vật lý (ví dụ, mất năng lượng trong một mạch điện), sinh học (ví dụ, mất năng lượng trong quá trình trao đổi chất) hoặc kỹ thuật (ví dụ, mất năng lượng trong một động cơ). Khác với 'power loss' (sụt giảm công suất), 'energy loss' nhấn mạnh vào lượng năng lượng bị mất đi thay vì tốc độ mất năng lượng.

Prepositions

due to in

'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân của việc mất năng lượng (ví dụ: energy loss due to friction). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình mà sự mất năng lượng xảy ra (ví dụ: energy loss in the transmission line).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả sự mất mát năng lượng (Adjective + energy loss)
  • significant significant energy loss
    (tổn thất năng lượng đáng kể)
  • considerable considerable energy loss
    (tổn thất năng lượng đáng kể)
  • minimal minimal energy loss
    (tổn thất năng lượng tối thiểu)
  • preventable preventable energy loss
    (tổn thất năng lượng có thể ngăn ngừa)
Hành động liên quan đến mất mát năng lượng (Verb + energy loss)
  • prevent prevent energy loss
    (ngăn ngừa tổn thất năng lượng)
  • reduce reduce energy loss
    (giảm tổn thất năng lượng)
  • minimize minimize energy loss
    (tối thiểu hóa tổn thất năng lượng)
  • experience experience energy loss
    (trải qua/chịu tổn thất năng lượng)
Các loại hoặc nguồn gây mất mát năng lượng (Noun + energy loss)
  • heat heat energy loss
    (tổn thất nhiệt năng)
  • frictional frictional energy loss
    (tổn thất năng lượng do ma sát)
  • power power energy loss
    (tổn thất điện năng)

Idioms

  • to prevent/reduce energy loss

    để ngăn chặn/giảm thiểu sự mất mát năng lượng

    "Insulating the pipes can significantly prevent energy loss."

    (Cách nhiệt đường ống có thể ngăn chặn đáng kể sự mất mát năng lượng.)

  • a source of energy loss

    một nguồn gây ra sự mất mát năng lượng

    "Poorly sealed windows are a major source of energy loss in many old houses."

    (Cửa sổ đóng không kín là một nguồn gây mất mát năng lượng lớn ở nhiều ngôi nhà cũ.)

  • to compensate for energy loss

    để bù đắp cho sự mất mát năng lượng

    "The body increases its metabolic rate to compensate for energy loss in cold environments."

    (Cơ thể tăng cường trao đổi chất để bù đắp cho sự mất mát năng lượng trong môi trường lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy loss

Danh từ
Lật mặt

Sự tiêu hao năng lượng, thường ở dạng nhiệt, do điện trở hoặc các yếu tố khác.

"The energy loss in the transmission line was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed significant energy loss after the machine malfunctioned.
Anh ấy nhận thấy sự thất thoát năng lượng đáng kể sau khi máy móc bị trục trặc.
Phủ định
They didn't account for energy loss during the experiment.
Họ đã không tính đến sự mất mát năng lượng trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Did you observe any energy loss while monitoring the system?
Bạn có quan sát thấy bất kỳ sự mất mát năng lượng nào trong khi giám sát hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy loss".

Tầm quan trọng trong môi trường và kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, việc giảm thiểu 'energy loss' (tổn thất năng lượng) là cốt lõi cho sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế. Nó liên quan đến việc thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên, và phát triển công nghệ xanh để bảo vệ môi trường, giảm chi phí năng lượng và chống biến đổi khí hậu.

Mất năng lượng trong cuộc sống cá nhân

Ngoài ngữ cảnh khoa học, 'energy loss' cũng có thể được hiểu một cách ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày để mô tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi hoặc suy giảm tinh thần của một người. Ví dụ, 'feeling an energy loss' có nghĩa là cảm thấy mất sức lực hay động lực. Việc nhận biết và quản lý sự 'mất năng lượng' này rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, cũng như hiệu suất làm việc.