(Top Banner Ad)
power storage
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện, Năng lượng

power storage

UK: /ˈpaʊə ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈpaʊər ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ điện năng tích trữ năng lượng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or capability of accumulating energy for future use.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc khả năng tích trữ năng lượng để sử dụng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Power storage is crucial for the widespread adoption of renewable energy sources."

    "Lưu trữ năng lượng là yếu tố then chốt để việc áp dụng rộng rãi các nguồn năng lượng tái tạo trở nên khả thi."

  • "Advances in power storage technology are driving down the cost of electric vehicles."

    "Những tiến bộ trong công nghệ lưu trữ năng lượng đang làm giảm chi phí của xe điện."

  • "The government is investing in power storage infrastructure to improve grid reliability."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng lưu trữ năng lượng để cải thiện độ tin cậy của lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Noun empowerment sự trao quyền
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective powerless không có sức mạnh, bất lực
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb store lưu trữ, cất giữ
Adjective stored đã được lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
storage
English (Compound)
power storage

Nguồn gốc của 'Power Storage'

Cụm từ 'power storage' (lưu trữ năng lượng) là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng) thông qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Từ 'storage' (sự lưu trữ) cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estorage', có nghĩa là 'hành động cất giữ'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong công nghệ và môi trường ngày nay: khả năng thu giữ và giữ lại năng lượng để sử dụng sau này.

Usage Note

Thuật ngữ 'power storage' thường đề cập đến việc lưu trữ năng lượng điện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như pin, ắc quy, hệ thống thủy điện tích năng, hoặc các công nghệ lưu trữ nhiệt và cơ năng. Nó nhấn mạnh khả năng duy trì và cung cấp năng lượng khi cần thiết.

Prepositions

for in

'for' chỉ mục đích sử dụng năng lượng lưu trữ (ví dụ: 'power storage for emergencies'). 'in' chỉ phương tiện hoặc hệ thống lưu trữ (ví dụ: 'power storage in batteries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power storage
  • renewable renewable power storage
    (lưu trữ năng lượng tái tạo)
  • efficient efficient power storage
    (lưu trữ năng lượng hiệu quả)
  • large-scale large-scale power storage
    (lưu trữ năng lượng quy mô lớn)
  • battery battery power storage
    (lưu trữ năng lượng bằng pin)
Verb + power storage
  • develop develop power storage
    (phát triển lưu trữ năng lượng)
  • implement implement power storage
    (triển khai/áp dụng lưu trữ năng lượng)
  • optimize optimize power storage
    (tối ưu hóa lưu trữ năng lượng)
  • provide provide power storage
    (cung cấp khả năng lưu trữ năng lượng)
power storage + Noun
  • systems power storage systems
    (hệ thống lưu trữ năng lượng)
  • capacity power storage capacity
    (dung lượng lưu trữ năng lượng)
  • solutions power storage solutions
    (các giải pháp lưu trữ năng lượng)
  • technology power storage technology
    (công nghệ lưu trữ năng lượng)

Idioms

  • power storage system

    hệ thống lưu trữ năng lượng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Many homes are installing power storage systems to complement their solar panels."

    (Nhiều ngôi nhà đang lắp đặt hệ thống lưu trữ năng lượng để bổ sung cho các tấm pin mặt trời của họ.)

  • energy storage solutions

    các giải pháp lưu trữ năng lượng (thường được dùng thay thế cho 'power storage solutions')

    "The company offers various energy storage solutions for industrial applications."

    (Công ty cung cấp nhiều giải pháp lưu trữ năng lượng khác nhau cho các ứng dụng công nghiệp.)

  • off-grid power storage

    lưu trữ năng lượng độc lập (không nối lưới điện quốc gia)

    "Off-grid power storage is essential for remote cabins."

    (Lưu trữ năng lượng độc lập là thiết yếu cho các cabin ở vùng sâu vùng xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power storage

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc khả năng tích trữ năng lượng để sử dụng trong tương lai.

"Power storage is crucial for the widespread adoption of renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power storage".

Tầm quan trọng trong chuyển đổi năng lượng xanh

Lưu trữ năng lượng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc cách mạng năng lượng tái tạo toàn cầu. Nó cho phép tích trữ điện từ các nguồn không liên tục như năng lượng mặt trời và gió khi chúng sản xuất dư thừa, sau đó giải phóng khi nhu cầu cao hoặc khi nguồn cung cấp ban đầu không có sẵn. Điều này giúp ổn định lưới điện, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới một tương lai bền vững hơn.

Thúc đẩy sự tự chủ năng lượng

Với sự phát triển của công nghệ lưu trữ năng lượng, các cá nhân và cộng đồng nhỏ có thể đạt được mức độ tự chủ năng lượng cao hơn. Việc kết hợp các tấm pin mặt trời với hệ thống lưu trữ pin tại nhà cho phép các hộ gia đình tự sản xuất và tiêu thụ năng lượng của mình, giảm hóa đơn tiền điện và giảm thiểu rủi ro mất điện. Điều này cũng góp phần phân quyền năng lượng, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà cung cấp lớn.