(Top Banner Ad)
technical expertise
C1
Noun Phrase C1 Công nghệ, Kỹ thuật

technical expertise

UK: /ˈteknɪkl ˌekspɜːˈtiːz/ • US: /ˈteknɪkl ˌekspɜːrˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn kỹ thuật trình độ chuyên môn kỹ thuật kiến thức chuyên môn kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized skill or knowledge in a particular technical field.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a consultant with technical expertise in renewable energy."

    "Công ty đã thuê một nhà tư vấn có chuyên môn kỹ thuật về năng lượng tái tạo."

  • "His technical expertise was invaluable to the project's success."

    "Chuyên môn kỹ thuật của anh ấy là vô giá đối với sự thành công của dự án."

  • "The team lacked the technical expertise to solve the complex problem."

    "Nhóm thiếu chuyên môn kỹ thuật để giải quyết vấn đề phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician
Noun technique
Noun technology
Adjective technical
Adjective technological
Noun expert
Adjective expert
Noun experience
Verb experience
Adjective experienced

Synonyms

technical proficiency (Sự thành thạo kỹ thuật)technical know-how (Bí quyết kỹ thuật)technical skill (Kỹ năng kỹ thuật)

Antonyms

technical incompetence (Sự thiếu năng lực kỹ thuật)technical ignorance (Sự thiếu hiểu biết về kỹ thuật)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teks-
Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
Latin
expertus
French
expertise
English
technical expertise

Gốc rễ của 'technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhne' (τέχνη), có nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng' hay 'thủ công'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'technicus' và cuối cùng đến tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến các kỹ năng chuyên môn hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc của 'expertise'

Từ 'expertise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', mang nghĩa 'đã thử nghiệm', 'đã chứng minh' hoặc 'có kinh nghiệm'. Nó đi vào tiếng Pháp thành 'expertise', ban đầu chỉ một cuộc điều tra chuyên môn hoặc đánh giá kỹ năng, sau đó được tiếng Anh mượn để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn sâu rộng và khả năng áp dụng kiến thức kỹ thuật vào thực tế. Nó khác với 'technical skill' (kỹ năng kỹ thuật) ở chỗ 'expertise' (chuyên môn) bao hàm một mức độ thành thạo và kinh nghiệm cao hơn. Cũng cần phân biệt với 'technical knowledge' (kiến thức kỹ thuật), bởi 'expertise' (chuyên môn) bao gồm cả khả năng vận dụng kiến thức đó.

Prepositions

in with on

* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể (e.g., 'technical expertise in software engineering').
* **with:** Thường dùng để chỉ việc áp dụng chuyên môn vào một vấn đề cụ thể (e.g., 'technical expertise with data analysis').
* **on:** Thường dùng khi chuyên môn tập trung vào một chủ đề cụ thể (e.g., 'technical expertise on network security').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical expertise
  • deep deep technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật sâu sắc)
  • extensive extensive technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật sâu rộng)
  • specialized specialized technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật chuyên sâu)
  • proven proven technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật đã được chứng minh)
  • strong strong technical expertise
    (chuyên môn kỹ thuật vững vàng)
Verb + technical expertise
  • demonstrate demonstrate technical expertise
    (thể hiện/chứng minh chuyên môn kỹ thuật)
  • acquire acquire technical expertise
    (có được/tiếp thu chuyên môn kỹ thuật)
  • develop develop technical expertise
    (phát triển chuyên môn kỹ thuật)
  • apply apply technical expertise
    (áp dụng chuyên môn kỹ thuật)
  • lack lack technical expertise
    (thiếu chuyên môn kỹ thuật)
  • share share technical expertise
    (chia sẻ chuyên môn kỹ thuật)
Prepositional Phrase
  • in technical expertise in [field]
    (chuyên môn kỹ thuật trong lĩnh vực [lĩnh vực])
  • on technical expertise on [topic]
    (chuyên môn kỹ thuật về [chủ đề])

Idioms

  • possess technical expertise

    có chuyên môn kỹ thuật

    "The candidate must possess strong technical expertise in software development."

    (Ứng viên phải có chuyên môn kỹ thuật vững vàng trong phát triển phần mềm.)

  • a wealth of technical expertise

    một kho tàng/lượng lớn chuyên môn kỹ thuật

    "Our team brings a wealth of technical expertise to this complex project."

    (Đội ngũ của chúng tôi mang đến một kho tàng chuyên môn kỹ thuật cho dự án phức tạp này.)

  • draw on technical expertise

    tận dụng/dựa vào chuyên môn kỹ thuật

    "We need to draw on the technical expertise of our senior engineers."

    (Chúng ta cần tận dụng chuyên môn kỹ thuật của các kỹ sư cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical expertise

Noun Phrase
Lật mặt

Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.

"The company hired a consultant with technical expertise in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical expertise".

Giá trị trong kỷ nguyên số

Trong thế kỷ 21, đặc biệt là kỷ nguyên số hóa, chuyên môn kỹ thuật trở thành một trong những tài sản quý giá nhất trong nhiều ngành nghề, từ công nghệ thông tin đến kỹ thuật và sản xuất. Các công ty và tổ chức rất coi trọng những cá nhân có chuyên môn kỹ thuật sâu rộng để đổi mới và giải quyết vấn đề.

Phát triển chuyên môn liên tục

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc liên tục phát triển và cập nhật chuyên môn kỹ thuật là một phần quan trọng của sự nghiệp chuyên nghiệp. Nhiều người đầu tư vào giáo dục đại học (đặc biệt là các lĩnh vực STEM: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), các khóa đào tạo chuyên sâu và chứng chỉ để duy trì khả năng cạnh tranh và thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.