(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ engineering materials
B2

engineering materials

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu kỹ thuật vật liệu dùng trong kỹ thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Engineering materials'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng, thiết kế và sản xuất các sản phẩm và công trình kỹ thuật.

Definition (English Meaning)

Substances used in the construction, design, and manufacture of engineering products and structures.

Ví dụ Thực tế với 'Engineering materials'

  • "The bridge was built using advanced engineering materials to withstand extreme weather conditions."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu kỹ thuật tiên tiến để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "Choosing the right engineering materials is crucial for the success of any engineering project."

    "Việc lựa chọn vật liệu kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án kỹ thuật nào."

  • "New engineering materials are constantly being developed to meet the demands of modern technology."

    "Các vật liệu kỹ thuật mới liên tục được phát triển để đáp ứng nhu cầu của công nghệ hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Engineering materials'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: engineering materials (số nhiều)
  • Adjective: engineering
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

construction materials(vật liệu xây dựng)
structural materials(vật liệu kết cấu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mechanical properties(tính chất cơ học)
material science(khoa học vật liệu)
stress(ứng suất)
strain(biến dạng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Engineering materials'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'engineering materials' đề cập đến một phạm vi rất rộng các vật liệu, từ các kim loại thông thường như thép và nhôm, đến các vật liệu tiên tiến như composite, polymer và ceramic. Việc lựa chọn vật liệu kỹ thuật phụ thuộc vào các yếu tố như độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, trọng lượng, chi phí và khả năng gia công.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'Engineering materials *in* construction' chỉ ra vật liệu kỹ thuật được sử dụng *trong* ngành xây dựng. 'Engineering materials *for* aerospace' chỉ ra vật liệu kỹ thuật được sử dụng *cho* ngành hàng không vũ trụ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Engineering materials'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)