(Top Banner Ad)
engineering materials
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật

engineering materials

UK: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ məˈtɪəriəlz/ • US: /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu kỹ thuật vật liệu dùng trong kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used in the construction, design, and manufacture of engineering products and structures.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng, thiết kế và sản xuất các sản phẩm và công trình kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was built using advanced engineering materials to withstand extreme weather conditions."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu kỹ thuật tiên tiến để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "Choosing the right engineering materials is crucial for the success of any engineering project."

    "Việc lựa chọn vật liệu kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án kỹ thuật nào."

  • "New engineering materials are constantly being developed to meet the demands of modern technology."

    "Các vật liệu kỹ thuật mới liên tục được phát triển để đáp ứng nhu cầu của công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineer Kỹ sư
Verb engineer Thiết kế, xây dựng, chế tạo (bằng kỹ thuật)
Adjective engineered Được thiết kế/chế tạo (bằng kỹ thuật)
Noun engine Động cơ, máy
Noun material Vật liệu, chất liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, trọng yếu
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện (dưới dạng vật chất)
Noun materialism Chủ nghĩa duy vật; chủ nghĩa trọng vật chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
Old French
engeignier
English
engineer
English
engineering
Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material
English
materials
English (Compound)
engineering materials

Nguồn gốc của 'engineering'

Từ 'engineering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, trí thông minh' hoặc 'sự phát minh'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'engin' (nghĩa là 'kỹ năng, thiết bị, động cơ') và 'engeignier' (nghĩa là 'sáng tạo, thiết kế'). Từ đây, từ 'engineer' (kỹ sư) và sau đó là 'engineering' (ngành kỹ thuật) đã ra đời trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề bằng trí tuệ.

Nguồn gốc của 'materials'

Từ 'materials' có gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ xây dựng, vật liệu xây dựng' và sau đó mở rộng nghĩa thành 'vật chất nói chung'. Qua tiếng Latin muộn 'materialis' (thuộc về vật chất), từ 'material' và dạng số nhiều 'materials' trong tiếng Anh đã hình thành, chỉ các nguyên liệu hoặc chất liệu được sử dụng để làm hoặc xây dựng một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'engineering materials' đề cập đến một phạm vi rất rộng các vật liệu, từ các kim loại thông thường như thép và nhôm, đến các vật liệu tiên tiến như composite, polymer và ceramic. Việc lựa chọn vật liệu kỹ thuật phụ thuộc vào các yếu tố như độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, trọng lượng, chi phí và khả năng gia công.

Prepositions

in for

'Engineering materials *in* construction' chỉ ra vật liệu kỹ thuật được sử dụng *trong* ngành xây dựng. 'Engineering materials *for* aerospace' chỉ ra vật liệu kỹ thuật được sử dụng *cho* ngành hàng không vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engineering materials
  • advanced advanced engineering materials
    (vật liệu kỹ thuật tiên tiến)
  • novel novel engineering materials
    (vật liệu kỹ thuật mới lạ)
  • composite composite engineering materials
    (vật liệu kỹ thuật tổng hợp)
  • structural structural engineering materials
    (vật liệu kỹ thuật kết cấu)
  • smart smart engineering materials
    (vật liệu kỹ thuật thông minh)
  • raw raw engineering materials
    (nguyên liệu kỹ thuật thô)
Verb + engineering materials
  • develop develop engineering materials
    (phát triển vật liệu kỹ thuật)
  • process process engineering materials
    (chế biến/gia công vật liệu kỹ thuật)
  • select select engineering materials
    (chọn lựa vật liệu kỹ thuật)
  • test test engineering materials
    (kiểm tra vật liệu kỹ thuật)
  • utilize utilize engineering materials
    (sử dụng vật liệu kỹ thuật)
  • apply apply engineering materials
    (ứng dụng vật liệu kỹ thuật)
Noun + of engineering materials
  • properties properties of engineering materials
    (tính chất của vật liệu kỹ thuật)
  • design design of engineering materials
    (thiết kế vật liệu kỹ thuật)
  • applications applications of engineering materials
    (ứng dụng của vật liệu kỹ thuật)

Idioms

  • pushing the boundaries of engineering materials

    mở rộng giới hạn/khả năng của vật liệu kỹ thuật (ám chỉ việc đổi mới, sáng tạo vượt qua những gì đã biết)

    "Researchers are constantly pushing the boundaries of engineering materials to create lighter and stronger aircraft components."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng mở rộng giới hạn của vật liệu kỹ thuật để tạo ra các bộ phận máy bay nhẹ hơn và bền hơn.)

  • the backbone of modern technology

    xương sống/nền tảng của công nghệ hiện đại (ám chỉ tầm quan trọng cốt lõi của vật liệu kỹ thuật trong việc hỗ trợ công nghệ)

    "From microchips to skyscrapers, engineering materials are truly the backbone of modern technology."

    (Từ vi mạch đến các tòa nhà chọc trời, vật liệu kỹ thuật thực sự là xương sống của công nghệ hiện đại.)

  • a new era of engineering materials

    một kỷ nguyên mới của vật liệu kỹ thuật (ám chỉ một giai đoạn đổi mới hoặc phát triển đáng kể, mang tính đột phá)

    "The discovery of graphene ushered in a new era of engineering materials, offering unprecedented strength and conductivity."

    (Việc khám phá ra graphene đã mở ra một kỷ nguyên mới của vật liệu kỹ thuật, mang lại sức bền và độ dẫn điện chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engineering materials

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng, thiết kế và sản xuất các sản phẩm và công trình kỹ thuật.

"The bridge was built using advanced engineering materials to withstand extreme weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering materials".

Vai trò trong Lịch sử Văn minh

Vật liệu kỹ thuật đã định hình sự phát triển của loài người qua nhiều kỷ nguyên. Từ thời đại Đồ Đồng, Đồ Sắt, đến kỷ nguyên Silicon, việc phát hiện và chế tạo vật liệu mới luôn là động lực chính thúc đẩy tiến bộ văn minh, cho phép con người xây dựng công cụ, công trình và công nghệ ngày càng phức tạp.

Thách thức về Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, vật liệu kỹ thuật không chỉ được đánh giá dựa trên hiệu suất mà còn cả tác động môi trường. Sự phát triển các 'vật liệu xanh' (green materials) và 'vật liệu bền vững' (sustainable materials) là một trọng tâm nghiên cứu và phát triển quan trọng, nhằm giảm thiểu rác thải, ô nhiễm và tiêu thụ năng lượng, góp phần vào một tương lai bền vững.