(Top Banner Ad)
engraving tool
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thủ công, Công cụ

engraving tool

UK: /ɪnˈɡreɪvɪŋ tuːl/ • US: /ɪnˈɡreɪvɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ khắc công cụ chạm khắc dao khắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for creating designs by cutting into a hard surface.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được sử dụng để tạo ra các thiết kế bằng cách khắc lên một bề mặt cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used an engraving tool to create intricate details on the metal plate."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ khắc để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm kim loại."

  • "He purchased a new engraving tool for his jewelry-making hobby."

    "Anh ấy đã mua một công cụ khắc mới cho sở thích làm đồ trang sức của mình."

  • "The museum displayed a collection of ancient artifacts created with various engraving tools."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật cổ được tạo ra bằng nhiều công cụ khắc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engrave khắc, chạm khắc
Noun engraver thợ khắc, người chạm khắc
Noun engraving sự khắc/chạm khắc; bản khắc/tranh khắc
Adjective engravable có thể khắc/chạm khắc được
Noun tool công cụ, dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabaną (to dig, carve)
Old English
grafan (to dig, carve)
Old French
engraver (to carve, bury)
English
engrave (verb)

Nguồn gốc của 'engraving tool'

Cụm từ 'engraving tool' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'engrave' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engraver', mang nghĩa 'khắc, chạm', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ một từ gốc Germanic cổ hơn (*grabaną) có nghĩa là 'đào' hoặc 'khắc'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh và phát triển ý nghĩa như ngày nay. Từ 'tool' đơn giản hơn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Khi ghép lại, 'engraving tool' có nghĩa là 'công cụ dùng để khắc, chạm' hoặc 'dụng cụ khắc'.

Usage Note

Công cụ này có thể là một burin (dụng cụ khắc kim loại), một mũi khoan khắc điện, hoặc bất kỳ công cụ nào được thiết kế để loại bỏ vật liệu một cách có kiểm soát để tạo ra một thiết kế hoặc hình ảnh. Sự khác biệt nằm ở phương pháp loại bỏ vật liệu và loại vật liệu được khắc.

Prepositions

with for

‘with’ dùng để chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật được sử dụng cùng với công cụ. Ví dụ: “He used an engraving tool with a diamond tip.” ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của công cụ. Ví dụ: “This engraving tool is specifically designed for glass.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engraving tool
  • sharp sharp engraving tool
    (dụng cụ khắc sắc bén)
  • precision precision engraving tool
    (dụng cụ khắc chính xác)
  • handheld handheld engraving tool
    (dụng cụ khắc cầm tay)
  • laser laser engraving tool
    (dụng cụ khắc laser)
Verb + engraving tool
  • use use an engraving tool
    (sử dụng một dụng cụ khắc)
  • select select an engraving tool
    (chọn một dụng cụ khắc)
  • operate operate an engraving tool
    (vận hành một dụng cụ khắc)

Idioms

  • precision of an engraving tool

    sự chính xác tinh xảo của một dụng cụ khắc (ám chỉ mức độ chi tiết cao)

    "The artist admired the incredible precision of an engraving tool in creating such fine details."

    (Người nghệ sĩ ngưỡng mộ sự chính xác đáng kinh ngạc của một dụng cụ khắc trong việc tạo ra những chi tiết tinh xảo đến vậy.)

  • a steady hand with an engraving tool

    một bàn tay vững vàng khi sử dụng dụng cụ khắc (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần thiết)

    "To achieve those intricate patterns, you need a steady hand with an engraving tool."

    (Để tạo ra những hoa văn phức tạp đó, bạn cần một bàn tay vững vàng khi dùng dụng cụ khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engraving tool

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ được sử dụng để tạo ra các thiết kế bằng cách khắc lên một bề mặt cứng.

"The artist used an engraving tool to create intricate details on the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique wooden box is often engraved using an engraving tool.
Chiếc hộp gỗ cổ thường được khắc bằng một công cụ khắc.
Phủ định
The intricate design was not created by an engraving tool; it was done by hand.
Thiết kế phức tạp không được tạo ra bởi một công cụ khắc; nó được thực hiện bằng tay.
Nghi vấn
Will the metal plate be engraved with an engraving tool, or a laser?
Tấm kim loại sẽ được khắc bằng công cụ khắc, hay bằng laser?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraving tool".

Nghệ thuật khắc cổ đại và hiện đại

Khắc là một trong những hình thức nghệ thuật cổ xưa nhất của con người, bắt đầu từ những hình vẽ trên hang đá thời tiền sử. Dụng cụ khắc đã phát triển từ những viên đá sắc nhọn đến các công cụ kim loại phức tạp và cả công nghệ laser hiện đại. Ngày nay, khắc không chỉ là nghệ thuật mà còn là kỹ thuật quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chế tác đồ trang sức, tạo biển hiệu, đến cá nhân hóa các vật phẩm hàng ngày, phản ánh sự tinh xảo và tính thẩm mỹ.

Vai trò của khắc trong in ấn và bảo mật

Trong lịch sử, kỹ thuật khắc là nền tảng của ngành in ấn, đặc biệt là trong việc tạo ra các bản in cho bản đồ, sách và tranh minh họa trước khi có công nghệ in hiện đại. Đến nay, khắc vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc sản xuất tiền tệ, tem và các tài liệu quan trọng khác. Sự tinh xảo và độ phức tạp của các đường nét được khắc giúp chống giả mạo hiệu quả, đảm bảo tính bảo mật và độc đáo của sản phẩm.