(Top Banner Ad)
etching tool
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Kỹ thuật

etching tool

UK: /ˈetʃɪŋ tuːl/ • US: /ˈɛtʃɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ khắc axit công cụ khắc mòn đồ nghề khắc axit
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for etching, the process of using strong acid or mordant to cut into the unprotected parts of a metal surface to create a design in intaglio (incised) in the metal.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được sử dụng cho khắc axit, quá trình sử dụng axit mạnh hoặc chất ăn mòn để cắt vào các phần không được bảo vệ của bề mặt kim loại để tạo ra một thiết kế lõm (khắc chìm) trên kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a fine etching tool to create intricate details in the metal plate."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ khắc axit tinh xảo để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm kim loại."

  • "He carefully selected the etching tool for the job."

    "Anh ấy cẩn thận chọn công cụ khắc axit cho công việc."

  • "The quality of the etching tool affects the final result."

    "Chất lượng của công cụ khắc axit ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb etch khắc, ăn mòn (bằng axit, hóa chất hoặc dụng cụ)
Noun etcher người khắc, thợ khắc
Noun etching kỹ thuật khắc axit/khắc; bản khắc (kim loại, thủy tinh, v.v.); vết khắc
Adjective etching dùng để khắc, liên quan đến khắc

Synonyms

Related Words

acid (axit)metal plate (tấm kim loại)

Subject Area

Nghệ thuật, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
etsen
Old English
tōl
English
etching tool

Nguồn gốc từ "etch"

Từ "etch" (khắc axit) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ "etsen", mang nghĩa "ăn mòn" hoặc "khắc". Nó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để mô tả kỹ thuật tạo hình bằng axit trên kim loại hoặc vật liệu khác.

Nguồn gốc từ "tool"

Từ "tool" (dụng cụ) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tōl" và liên quan đến các từ ngữ Proto-Germanic chỉ "công cụ" hoặc "thiết bị". Nó phản ánh bản chất của một vật dụng được chế tạo để thực hiện một công việc cụ thể.

Usage Note

Công cụ này bao gồm nhiều loại khác nhau, từ bút khắc nhỏ đến máy khắc lớn, tùy thuộc vào quy mô và độ phức tạp của dự án khắc. 'Etching tool' thường được hiểu là công cụ để tác động vào bề mặt vật liệu bằng hóa chất hoặc vật lý để tạo hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etching tool
  • sharp sharp etching tool
    (dụng cụ khắc sắc bén)
  • fine fine etching tool
    (dụng cụ khắc nét mảnh)
  • precision precision etching tool
    (dụng cụ khắc chính xác cao)
  • specialized specialized etching tool
    (dụng cụ khắc chuyên dụng)
Verb + etching tool
  • use use an etching tool
    (sử dụng dụng cụ khắc)
  • handle handle an etching tool
    (cầm nắm/thao tác dụng cụ khắc)
  • wield wield an etching tool
    (cầm nắm/sử dụng (có kỹ năng) dụng cụ khắc)
etching tool + Noun
  • kit etching tool kit
    (bộ dụng cụ khắc)
  • set etching tool set
    (bộ dụng cụ khắc)
  • blade etching tool blade
    (lưỡi của dụng cụ khắc)

Idioms

  • A versatile etching tool

    Một dụng cụ khắc đa năng (không phải thành ngữ, là cách diễn đạt phổ biến)

    "Artists often look for a versatile etching tool that can create various line weights."

    (Các nghệ sĩ thường tìm kiếm một dụng cụ khắc đa năng có thể tạo ra nhiều độ dày nét khác nhau.)

  • To master the etching tool

    Làm chủ dụng cụ khắc (không phải thành ngữ, là cách diễn đạt phổ biến về kỹ năng)

    "It takes years of practice to master the etching tool and achieve intricate designs."

    (Mất nhiều năm luyện tập để làm chủ dụng cụ khắc và tạo ra những thiết kế phức tạp.)

  • The right etching tool for the job

    Dụng cụ khắc phù hợp cho công việc (không phải thành ngữ, là cách diễn đạt phổ biến về sự lựa chọn)

    "Always choose the right etching tool for the job to ensure clean and precise lines."

    (Luôn chọn đúng dụng cụ khắc cho công việc để đảm bảo các đường nét sạch và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etching tool

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ được sử dụng cho khắc axit, quá trình sử dụng axit mạnh hoặc chất ăn mòn để cắt vào các phần không được bảo vệ của bề mặt kim loại để tạo ra một thiết kế lõm (khắc chìm) trên kim loại.

"The artist used a fine etching tool to create intricate details in the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new etching tool is as precise as the older model.
Dụng cụ khắc mới này chính xác như mẫu cũ.
Phủ định
That etching tool isn't more efficient than this one.
Dụng cụ khắc đó không hiệu quả hơn dụng cụ này.
Nghi vấn
Is this etching tool the most durable on the market?
Có phải dụng cụ khắc này bền nhất trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etching tool".

Nghệ thuật in khắc (Etching Art)

Dụng cụ khắc là trọng tâm của kỹ thuật in khắc (etching) truyền thống, một loại hình nghệ thuật đồ họa đã được các nghệ sĩ vĩ đại như Rembrandt và Goya sử dụng để tạo ra các tác phẩm phức tạp. Nó cho phép người nghệ sĩ tạo ra những đường nét tinh xảo và sắc nét trên bản in.

Ứng dụng trong công nghệ hiện đại

Ngày nay, các kỹ thuật khắc (dù không còn là dụng cụ cầm tay mà là quy trình công nghiệp phức tạp) vẫn rất quan trọng trong sản xuất vi mạch điện tử (micro-etching), chế tạo linh kiện điện tử và các thiết bị công nghệ cao, nơi độ chính xác ở cấp độ nano là cần thiết.