(Top Banner Ad)
enhance funding
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

enhance funding

UK: /ɪnˈhɑːns ˈfʌndɪŋ/ • US: /ɪnˈhæns ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường nguồn vốn cải thiện nguồn vốn bổ sung nguồn vốn tăng ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or improve funding; to make funding greater or better.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc cải thiện nguồn vốn; làm cho nguồn vốn lớn hơn hoặc tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to enhance funding for renewable energy projects."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch tăng cường nguồn vốn cho các dự án năng lượng tái tạo."

  • "We need to enhance funding for education to improve the quality of teaching."

    "Chúng ta cần tăng cường nguồn vốn cho giáo dục để cải thiện chất lượng giảng dạy."

  • "The company plans to enhance funding for research and development."

    "Công ty có kế hoạch tăng cường nguồn vốn cho nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance
Noun enhancement
Adjective enhanced
Noun fund
Verb fund
Adjective funded
Noun funding

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
inaltiare
Old French
enhauncer
Middle English
enhauncen
English
enhance

Nguồn gốc của 'Enhance'

Từ 'enhance' có hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'altus' (cao), phát triển thành 'inaltiare' trong tiếng Latin bình dân (làm cho cao hơn), rồi thành 'enhauncer' trong tiếng Pháp cổ (nâng lên, tăng cường). Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ, 'enhauncen' ban đầu có nghĩa là nâng cao địa vị hoặc quyền lực. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng thành cải thiện, làm tăng giá trị hoặc chất lượng.

Câu chuyện về 'Fund' và 'Funding'

'Fund' có gốc từ tiếng Latin 'fundus' nghĩa là 'đáy, nền tảng' hoặc 'đất đai, tài sản'. Qua tiếng Pháp 'fond', nó dần mang nghĩa 'vốn, quỹ'. Đến thế kỷ 17, 'fund' trong tiếng Anh được dùng để chỉ một khoản tiền lớn được dành riêng cho một mục đích cụ thể. 'Funding' là danh động từ, chỉ hành động cấp tiền, tài trợ hoặc chính khoản tiền được cấp đó, hoàn toàn phù hợp với nghĩa 'cơ sở, nền tảng' ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các dự án nghiên cứu cần nguồn tài chính để hoạt động và phát triển. 'Enhance' mang sắc thái cải thiện chất lượng và số lượng, khác với 'increase' chỉ đơn thuần là tăng số lượng.
Trong trường hợp này, nó thường ám chỉ kết quả của việc 'enhance funding', tức là sự gia tăng nguồn lực tài chính. Tuy nhiên, ít gặp trường hợp sử dụng 'enhance funding' như một danh từ.

Prepositions

for to

'Enhance funding for [mục đích]': Tăng cường nguồn vốn cho mục đích gì đó. Ví dụ: enhance funding for education.
'Enhance funding to [tổ chức/dự án]': Tăng cường nguồn vốn cho tổ chức hoặc dự án nào đó. Ví dụ: enhance funding to the research project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + enhance funding (Trạng từ bổ nghĩa cho 'enhance')
  • significantly significantly enhance funding
    (tăng cường đáng kể nguồn tài trợ)
  • greatly greatly enhance funding
    (nâng cao rất nhiều nguồn tài trợ)
  • actively actively enhance funding
    (tích cực tăng cường nguồn tài trợ)
  • strategically strategically enhance funding
    (tăng cường tài trợ một cách chiến lược)
  • effectively effectively enhance funding
    (tăng cường tài trợ một cách hiệu quả)
enhance funding + Prepositional phrases (Cụm giới từ theo sau 'funding')
  • for enhance funding for education
    (tăng cường tài trợ cho giáo dục)
  • in enhance funding in research
    (tăng cường tài trợ trong nghiên cứu)
  • through enhance funding through grants
    (tăng cường tài trợ thông qua các khoản trợ cấp)
Verbs preceding 'enhance funding' (Động từ đứng trước 'enhance funding')
  • seek to seek to enhance funding
    (tìm cách tăng cường nguồn tài trợ)
  • work to work to enhance funding
    (nỗ lực tăng cường nguồn tài trợ)
  • aim to aim to enhance funding
    (nhằm mục đích tăng cường nguồn tài trợ)
  • commit to commit to enhance funding
    (cam kết tăng cường nguồn tài trợ)

Idioms

  • A drive to enhance funding

    Một chiến dịch/nỗ lực nhằm tăng cường nguồn tài trợ

    "The university launched a drive to enhance funding for its new research facility."

    (Trường đại học đã phát động một chiến dịch nhằm tăng cường nguồn tài trợ cho cơ sở nghiên cứu mới của mình.)

  • Measures to enhance funding

    Các biện pháp nhằm tăng cường nguồn tài trợ

    "The government is considering new measures to enhance funding for public healthcare."

    (Chính phủ đang xem xét các biện pháp mới nhằm tăng cường nguồn tài trợ cho y tế công cộng.)

  • Efforts to enhance funding

    Những nỗ lực nhằm tăng cường nguồn tài trợ

    "Their collective efforts to enhance funding have yielded positive results."

    (Những nỗ lực chung của họ nhằm tăng cường nguồn tài trợ đã mang lại kết quả tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhance funding

Động từ
Lật mặt

Tăng cường hoặc cải thiện nguồn vốn; làm cho nguồn vốn lớn hơn hoặc tốt hơn.

"The government is planning to enhance funding for renewable energy projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance funding".

Vai trò của tài trợ trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tăng cường tài trợ (enhance funding) không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là một phần quan trọng của hoạt động từ thiện và gây quỹ cộng đồng. Các tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học, viện nghiên cứu và bảo tàng thường phụ thuộc rất nhiều vào các khoản đóng góp cá nhân và doanh nghiệp để duy trì và phát triển hoạt động, phản ánh giá trị cộng đồng và trách nhiệm xã hội.

Tài trợ và chính sách công

Việc 'enhance funding' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về chính sách công và ưu tiên ngân sách. Quyết định tăng cường tài trợ cho một lĩnh vực nào đó (như giáo dục, y tế, quốc phòng, môi trường) thường phản ánh tầm nhìn của chính phủ về phát triển quốc gia và những giá trị mà xã hội đó đặt lên hàng đầu. Điều này cũng có thể liên quan đến các gói kích thích kinh tế hoặc các dự án đầu tư lớn nhằm giải quyết các vấn đề xã hội.