augment funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase the size or value of something by adding something to it.
Vietnamese Meaning
Tăng quy mô hoặc giá trị của một cái gì đó bằng cách thêm một cái gì đó vào nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to augment its workforce to meet the increased demand."
"Công ty quyết định tăng cường lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu tăng cao."
-
"The hospital needs to augment its funding to improve patient care."
"Bệnh viện cần tăng cường nguồn vốn để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân."
-
"We plan to augment funding for research and development next year."
"Chúng tôi dự định tăng cường nguồn vốn cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'augment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự gia tăng có kế hoạch hoặc có mục đích. Nó thường liên quan đến việc bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện. So với 'increase', 'augment' mang sắc thái bổ sung có chọn lọc hơn là tăng số lượng đơn thuần. Ví dụ, 'augment reality' (thực tế tăng cường) ngụ ý thêm thông tin số vào thế giới thực chứ không chỉ đơn giản là làm cho thế giới thực lớn hơn.
Meaning is similar to the previous definition, this meaning emphasizes the result of the augmenting action is an increase in size, value or some other measurable attribute. It is typically used in more formal contexts.
Prepositions
'augment with': Bổ sung thêm yếu tố gì đó vào. Ví dụ: 'They augmented the training program with new technology'. 'augment by': Tăng lên bằng cách nào đó. Ví dụ: 'The power of the engine was augmented by adding a turbocharger.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to augment funding for the project. (tìm cách tăng cường kinh phí cho dự án.)
-
need to augment funding to meet rising costs. (cần phải tăng cường kinh phí để đáp ứng chi phí gia tăng.)
-
help augment funding from private donors. (giúp tăng cường kinh phí từ các nhà tài trợ tư nhân.)
-
significantly augment funding for scientific research. (tăng cường đáng kể kinh phí cho nghiên cứu khoa học.)
-
substantially augment funding for public schools. (tăng cường về cơ bản kinh phí cho các trường công lập.)
-
further augment funding through new initiatives. (tăng cường thêm kinh phí thông qua các sáng kiến mới.)
-
launch a campaign to augment funding. (phát động một chiến dịch để tăng cường kinh phí.)
-
look for ways to augment funding. (tìm kiếm những cách thức để tăng cường kinh phí.)
-
apply for grants to augment funding. (nộp đơn xin tài trợ để tăng cường kinh phí.)
Idioms
-
augment funding from the ground up
Tăng cường/xây dựng kinh phí từ con số không, từ nền tảng ban đầu.
"After the budget cuts, the organization had to augment its funding from the ground up by finding completely new donors."
(Sau đợt cắt giảm ngân sách, tổ chức đã phải xây dựng lại nguồn kinh phí từ đầu bằng cách tìm kiếm những nhà tài trợ hoàn toàn mới.)
-
a drop in the bucket to augment funding
Chỉ là muối bỏ bể/giọt nước trong đại dương để tăng cường kinh phí (ý nói một nỗ lực quá nhỏ, không đáng kể).
"Their small donation was just a drop in the bucket to augment funding for the massive new hospital wing."
(Khoản quyên góp nhỏ của họ chỉ như muối bỏ bể để tăng cường kinh phí cho khu nhà mới khổng lồ của bệnh viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
augment funding
Động từTăng quy mô hoặc giá trị của một cái gì đó bằng cách thêm một cái gì đó vào nó.
"The company decided to augment its workforce to meet the increased demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augment funding".
