(Top Banner Ad)
augment funding
C1
Động từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

augment funding

UK: /ɔːɡˈment/ • US: /ɔːɡˈment/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường tài trợ bổ sung nguồn vốn gia tăng ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase the size or value of something by adding something to it.

Vietnamese Meaning

Tăng quy mô hoặc giá trị của một cái gì đó bằng cách thêm một cái gì đó vào nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to augment its workforce to meet the increased demand."

    "Công ty quyết định tăng cường lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

  • "The hospital needs to augment its funding to improve patient care."

    "Bệnh viện cần tăng cường nguồn vốn để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân."

  • "We plan to augment funding for research and development next year."

    "Chúng tôi dự định tăng cường nguồn vốn cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment gia tăng, tăng cường, bổ sung
Noun augmentation sự gia tăng, sự tăng cường
Adjective augmented được tăng cường, được bổ sung
Noun funding sự tài trợ, kinh phí, nguồn vốn
Verb fund tài trợ, cấp vốn cho
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Noun funder nhà tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg- (to increase)
Latin
augere (to increase, to honor)
Old French
augmenter
Middle English
augmenten
Modern English
augment
Latin
fundus (bottom, foundation)
Middle English
fund (a stock of money)
Modern English
funding

Nguồn gốc của 'Augment': Tăng trưởng và Uy quyền

Từ 'augment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'augere', có nghĩa là 'làm cho lớn lên' hoặc 'gia tăng'. Thật thú vị, từ này có cùng gốc với 'august' (uy nghi, đáng kính) và tên của vị hoàng đế La Mã đầu tiên, Augustus. Điều này cho thấy rằng trong văn hóa La Mã cổ đại, việc 'gia tăng' không chỉ về kích thước mà còn về quyền lực và địa vị.

Nguồn gốc của 'Funding': Xây dựng từ Nền móng

Từ 'funding' xuất phát từ 'fund', có gốc Latin là 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ đất đai, nền tảng của sự giàu có. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ 'một kho tiền' dùng làm nền tảng cho một dự án hay doanh nghiệp. Vì vậy, 'augment funding' có nghĩa đen là 'làm gia tăng nền móng tài chính'.

Usage Note

Động từ 'augment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự gia tăng có kế hoạch hoặc có mục đích. Nó thường liên quan đến việc bổ sung để cải thiện hoặc hoàn thiện. So với 'increase', 'augment' mang sắc thái bổ sung có chọn lọc hơn là tăng số lượng đơn thuần. Ví dụ, 'augment reality' (thực tế tăng cường) ngụ ý thêm thông tin số vào thế giới thực chứ không chỉ đơn giản là làm cho thế giới thực lớn hơn.
Meaning is similar to the previous definition, this meaning emphasizes the result of the augmenting action is an increase in size, value or some other measurable attribute. It is typically used in more formal contexts.

Prepositions

with by

'augment with': Bổ sung thêm yếu tố gì đó vào. Ví dụ: 'They augmented the training program with new technology'. 'augment by': Tăng lên bằng cách nào đó. Ví dụ: 'The power of the engine was augmented by adding a turbocharger.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + augment funding
  • seek to augment funding for the project.
    (tìm cách tăng cường kinh phí cho dự án.)
  • need to augment funding to meet rising costs.
    (cần phải tăng cường kinh phí để đáp ứng chi phí gia tăng.)
  • help augment funding from private donors.
    (giúp tăng cường kinh phí từ các nhà tài trợ tư nhân.)
Adverb + augment funding
  • significantly augment funding for scientific research.
    (tăng cường đáng kể kinh phí cho nghiên cứu khoa học.)
  • substantially augment funding for public schools.
    (tăng cường về cơ bản kinh phí cho các trường công lập.)
  • further augment funding through new initiatives.
    (tăng cường thêm kinh phí thông qua các sáng kiến mới.)
Purpose: ... to augment funding
  • launch a campaign to augment funding.
    (phát động một chiến dịch để tăng cường kinh phí.)
  • look for ways to augment funding.
    (tìm kiếm những cách thức để tăng cường kinh phí.)
  • apply for grants to augment funding.
    (nộp đơn xin tài trợ để tăng cường kinh phí.)

Idioms

  • augment funding from the ground up

    Tăng cường/xây dựng kinh phí từ con số không, từ nền tảng ban đầu.

    "After the budget cuts, the organization had to augment its funding from the ground up by finding completely new donors."

    (Sau đợt cắt giảm ngân sách, tổ chức đã phải xây dựng lại nguồn kinh phí từ đầu bằng cách tìm kiếm những nhà tài trợ hoàn toàn mới.)

  • a drop in the bucket to augment funding

    Chỉ là muối bỏ bể/giọt nước trong đại dương để tăng cường kinh phí (ý nói một nỗ lực quá nhỏ, không đáng kể).

    "Their small donation was just a drop in the bucket to augment funding for the massive new hospital wing."

    (Khoản quyên góp nhỏ của họ chỉ như muối bỏ bể để tăng cường kinh phí cho khu nhà mới khổng lồ của bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augment funding

Động từ
Lật mặt

Tăng quy mô hoặc giá trị của một cái gì đó bằng cách thêm một cái gì đó vào nó.

"The company decided to augment its workforce to meet the increased demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augment funding".

Văn hóa Viết Đơn xin Tài trợ (Grant Writing)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'augment funding' cho các tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học, và các dự án nghiên cứu thường gắn liền với một kỹ năng chuyên nghiệp gọi là 'grant writing'. Đây là nghệ thuật viết các bản đề xuất thuyết phục để xin tiền từ các quỹ từ thiện, chính phủ, hoặc tập đoàn. Nó đã trở thành một ngành công nghiệp riêng, phản ánh tầm quan trọng của việc tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài ngân sách hoạt động chính.

Sự trỗi dậy của Huy động vốn từ cộng đồng (Crowdfunding)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'augment funding' đã có thêm một phương thức mới và đầy sức mạnh: crowdfunding. Các nền tảng như Kickstarter hay GoFundMe cho phép cá nhân và tổ chức trình bày ý tưởng của mình trực tiếp với công chúng và kêu gọi những khoản đóng góp nhỏ từ hàng ngàn người. Điều này dân chủ hóa việc tài trợ và cho thấy một sự thay đổi văn hóa hướng tới sự hỗ trợ tài chính dựa vào cộng đồng.