enjoy immensely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take pleasure in (something).
Vietnamese Meaning
Tận hưởng, thích thú điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy listening to music."
"Tôi thích nghe nhạc."
-
"They enjoyed the performance immensely."
"Họ đã vô cùng thích màn trình diễn."
-
"I immensely appreciate your help."
"Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'enjoy' diễn tả sự thích thú hoặc hài lòng khi trải nghiệm một điều gì đó. Nó có thể được theo sau bởi một danh từ, danh động từ (gerund), hoặc mệnh đề 'that'.
Prepositions
Khi theo sau bởi danh từ, danh động từ, hoặc mệnh đề 'that', 'enjoy' không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly enjoy immensely (thực sự vô cùng thích thú)
-
really really enjoy immensely (thực sự rất thích thú)
-
always always enjoy immensely (luôn luôn vô cùng thích thú)
-
tend to tend to enjoy immensely (có xu hướng vô cùng thích thú)
-
holiday enjoy immensely your holiday (vô cùng tận hưởng kỳ nghỉ của bạn)
-
food enjoy immensely the food (vô cùng thích thú món ăn)
-
music enjoy immensely the music (vô cùng thưởng thức âm nhạc)
-
company enjoy immensely their company (vô cùng thích thú bầu bạn với họ)
-
experience enjoy immensely the whole experience (vô cùng tận hưởng toàn bộ trải nghiệm)
-
doing enjoy immensely doing something new (vô cùng thích thú làm điều gì đó mới mẻ)
Idioms
-
I hope you enjoy it immensely.
Tôi hy vọng bạn sẽ vô cùng thích nó.
"I've booked us tickets to the concert. I hope you enjoy it immensely."
(Tôi đã đặt vé xem hòa nhạc cho chúng ta rồi. Tôi hy vọng bạn sẽ vô cùng thích nó.)
-
We immensely enjoyed [something].
Chúng tôi đã vô cùng thích thú [điều gì đó].
"We immensely enjoyed our time exploring the old city."
(Chúng tôi đã vô cùng thích thú khi dành thời gian khám phá thành phố cổ.)
-
She always enjoys immensely [doing something].
Cô ấy luôn vô cùng thích thú [làm điều gì đó].
"She always enjoys immensely spending time with her grandchildren."
(Cô ấy luôn vô cùng thích thú khi dành thời gian với các cháu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy immensely
VerbTận hưởng, thích thú điều gì đó.
"I enjoy listening to music."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys the symphony immensely: the music, the atmosphere, and the company all contributed to a perfect evening. |
Cô ấy vô cùng thích bản giao hưởng: âm nhạc, bầu không khí và những người đi cùng đều góp phần tạo nên một buổi tối hoàn hảo. |
| Phủ định | He didn't enjoy the lecture immensely: it was long, dry, and frankly, boring. |
Anh ấy không thích bài giảng chút nào: nó dài dòng, khô khan và thẳng thắn mà nói, nhàm chán. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the party immensely: was the food delicious, the music lively, and the company engaging? |
Bạn có thực sự thích bữa tiệc không: đồ ăn có ngon, nhạc có sôi động và mọi người có hòa đồng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would enjoy traveling immensely. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ rất thích đi du lịch. |
| Phủ định | If I didn't have to work so much, I wouldn't need to force myself to relax; I would enjoy it immensely. |
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không cần phải ép mình thư giãn; tôi sẽ rất thích nó. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the concert immensely if you had better seats? |
Bạn có thích buổi hòa nhạc rất nhiều nếu bạn có chỗ ngồi tốt hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had enjoyed the concert immensely. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất thích buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He said that he did not enjoy the food immensely. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thích món ăn cho lắm. |
| Nghi vấn | She asked if I had enjoyed the party immensely. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực sự thích bữa tiệc không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy immensely".
