(Top Banner Ad)
enjoy immensely
B2
Verb B2 Chung

enjoy immensely

UK: /ɪnˈdʒɔɪ ɪˈmensli/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ ɪˈmɛnsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng thích thú thích thú vô cùng rất thích hưởng thụ một cách trọn vẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take pleasure in (something).

Vietnamese Meaning

Tận hưởng, thích thú điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy listening to music."

    "Tôi thích nghe nhạc."

  • "They enjoyed the performance immensely."

    "Họ đã vô cùng thích màn trình diễn."

  • "I immensely appreciate your help."

    "Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thưởng thức
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui
Adjective enjoyable thú vị, đáng hưởng thụ
Adverb enjoyably một cách thú vị
Adjective immense rộng lớn, bao la, vô cùng
Adverb immensely vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere
Old French
enjoier
Middle English
enjoien
English
enjoy

Nguồn gốc của "Enjoy"

Từ "enjoy" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "gaudere", mang ý nghĩa "vui mừng, hân hoan". Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành "enjoier", được dùng để chỉ việc "mang lại niềm vui" hoặc "làm cho ai đó vui mừng". Đến tiếng Anh trung đại, từ này được sử dụng với nghĩa "có được niềm vui, thích thú một điều gì đó", và dần dần trở thành động từ "enjoy" như chúng ta dùng ngày nay, diễn tả hành động tận hưởng hoặc thưởng thức.

Sức mạnh của "Immense"

Trạng từ "immensely" xuất phát từ tính từ "immense", có gốc từ tiếng Latin "immensus". Từ "immensus" được tạo thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "mensus" (quá khứ phân từ của "metiri" - "đo lường"). Do đó, "immense" ban đầu có nghĩa là "không thể đo lường, bao la, vô tận". Khi kết hợp với "enjoy", "immensely" có tác dụng tăng cường mức độ tận hưởng lên cực điểm, diễn tả sự thích thú đến mức không thể đong đếm được.

Usage Note

Động từ 'enjoy' diễn tả sự thích thú hoặc hài lòng khi trải nghiệm một điều gì đó. Nó có thể được theo sau bởi một danh từ, danh động từ (gerund), hoặc mệnh đề 'that'.

Prepositions

enjoy + noun/gerund/that clause

Khi theo sau bởi danh từ, danh động từ, hoặc mệnh đề 'that', 'enjoy' không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ tăng cường (Adverbs of degree/frequency)
  • truly truly enjoy immensely
    (thực sự vô cùng thích thú)
  • really really enjoy immensely
    (thực sự rất thích thú)
  • always always enjoy immensely
    (luôn luôn vô cùng thích thú)
  • tend to tend to enjoy immensely
    (có xu hướng vô cùng thích thú)
Các đối tượng/hoạt động được tận hưởng (Common objects/activities)
  • holiday enjoy immensely your holiday
    (vô cùng tận hưởng kỳ nghỉ của bạn)
  • food enjoy immensely the food
    (vô cùng thích thú món ăn)
  • music enjoy immensely the music
    (vô cùng thưởng thức âm nhạc)
  • company enjoy immensely their company
    (vô cùng thích thú bầu bạn với họ)
  • experience enjoy immensely the whole experience
    (vô cùng tận hưởng toàn bộ trải nghiệm)
  • doing enjoy immensely doing something new
    (vô cùng thích thú làm điều gì đó mới mẻ)

Idioms

  • I hope you enjoy it immensely.

    Tôi hy vọng bạn sẽ vô cùng thích nó.

    "I've booked us tickets to the concert. I hope you enjoy it immensely."

    (Tôi đã đặt vé xem hòa nhạc cho chúng ta rồi. Tôi hy vọng bạn sẽ vô cùng thích nó.)

  • We immensely enjoyed [something].

    Chúng tôi đã vô cùng thích thú [điều gì đó].

    "We immensely enjoyed our time exploring the old city."

    (Chúng tôi đã vô cùng thích thú khi dành thời gian khám phá thành phố cổ.)

  • She always enjoys immensely [doing something].

    Cô ấy luôn vô cùng thích thú [làm điều gì đó].

    "She always enjoys immensely spending time with her grandchildren."

    (Cô ấy luôn vô cùng thích thú khi dành thời gian với các cháu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy immensely

Verb
Lật mặt

Tận hưởng, thích thú điều gì đó.

"I enjoy listening to music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys the symphony immensely: the music, the atmosphere, and the company all contributed to a perfect evening.
Cô ấy vô cùng thích bản giao hưởng: âm nhạc, bầu không khí và những người đi cùng đều góp phần tạo nên một buổi tối hoàn hảo.
Phủ định
He didn't enjoy the lecture immensely: it was long, dry, and frankly, boring.
Anh ấy không thích bài giảng chút nào: nó dài dòng, khô khan và thẳng thắn mà nói, nhàm chán.
Nghi vấn
Did you enjoy the party immensely: was the food delicious, the music lively, and the company engaging?
Bạn có thực sự thích bữa tiệc không: đồ ăn có ngon, nhạc có sôi động và mọi người có hòa đồng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would enjoy traveling immensely.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ rất thích đi du lịch.
Phủ định
If I didn't have to work so much, I wouldn't need to force myself to relax; I would enjoy it immensely.
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không cần phải ép mình thư giãn; tôi sẽ rất thích nó.
Nghi vấn
Would you enjoy the concert immensely if you had better seats?
Bạn có thích buổi hòa nhạc rất nhiều nếu bạn có chỗ ngồi tốt hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had enjoyed the concert immensely.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất thích buổi hòa nhạc.
Phủ định
He said that he did not enjoy the food immensely.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thích món ăn cho lắm.
Nghi vấn
She asked if I had enjoyed the party immensely.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực sự thích bữa tiệc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy immensely".

Biểu hiện lòng biết ơn và niềm vui sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ lòng biết ơn và niềm vui một cách rõ ràng là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Khi ai đó dùng cụm từ "enjoy immensely" để mô tả trải nghiệm của mình (ví dụ: sau một bữa ăn ngon, một chuyến đi, hoặc một buổi biểu diễn), họ đang truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về sự hài lòng và đánh giá cao ở mức độ cao nhất. Điều này cho thấy người nói thực sự đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và muốn chia sẻ cảm xúc tích cực đó.

Tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân và hạnh phúc

Xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thường đề cao giá trị của trải nghiệm cá nhân và việc tìm kiếm hạnh phúc. Mọi người luôn mong muốn có những "trải nghiệm tuyệt vời" trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như du lịch, giải trí, ẩm thực, và các hoạt động xã hội. Việc sử dụng "enjoy immensely" phản ánh mong muốn và khả năng tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, coi đó là một yếu tố thiết yếu để có một lối sống chất lượng và sự viên mãn cá nhân.