(Top Banner Ad)
enough attendance
B1
Cụm từ (Adjective + Noun) B1 Giáo dục, Tổ chức sự kiện, Quản lý

enough attendance

UK: /ɪˈnʌf əˈtendəns/ • US: /ɪˈnʌf əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

đủ số lượng người tham gia đủ người tham dự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sufficient number of people present at an event or gathering.

Vietnamese Meaning

Số lượng người tham gia vừa đủ tại một sự kiện hoặc buổi họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We didn't have enough attendance at the meeting to make any important decisions."

    "Chúng tôi không có đủ người tham dự cuộc họp để đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."

  • "The workshop was cancelled due to not enough attendance."

    "Buổi hội thảo bị hủy do không đủ số lượng người tham gia."

  • "The project requires enough attendance from each team member to be successful."

    "Dự án yêu cầu sự tham gia đầy đủ từ mỗi thành viên trong nhóm để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Adjective attendant đi kèm, có liên quan
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

minimum attendance (số lượng người tham gia tối thiểu)maximum attendance (số lượng người tham gia tối đa)

Subject Area

Giáo dục, Tổ chức sự kiện, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganōgō
Old English
genōg
Middle English
inogh
Modern English
enough
Latin
attendere
Old French
atendre
Middle English
attendance
Modern English
attendance

Nguồn gốc của 'enough'

Từ 'enough' bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa về sự 'đủ' hoặc 'đầy đủ'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi hình thái từ 'genōg' trong tiếng Anh cổ đến 'inogh' trong tiếng Anh trung đại, nhưng ý nghĩa cốt lõi về sự vừa vặn, không thiếu không thừa vẫn được giữ nguyên qua hàng thế kỷ.

Nguồn gốc của 'attendance'

Từ 'attendance' có gốc La-tinh từ 'attendere', nghĩa là 'kéo dài về phía' hoặc 'hướng tới'. Qua tiếng Pháp cổ ('atendre'), nó dần phát triển nghĩa là 'chú ý' hoặc 'chờ đợi', và cuối cùng có nghĩa là 'sự có mặt' hoặc 'sự tham dự', phản ánh hành động hiện diện và chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đánh giá xem số lượng người tham dự có đáp ứng yêu cầu tối thiểu hay không. 'Enough' đứng trước danh từ 'attendance' để chỉ tính chất 'đủ'. Ngữ cảnh sử dụng thường là trong các báo cáo, đánh giá, hoặc khi lên kế hoạch cho một sự kiện. Ví dụ, nếu một cuộc họp cần ít nhất 10 người để có đủ đại diện, 'enough attendance' có nghĩa là có ít nhất 10 người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enough attendance
  • ensure ensure enough attendance
    (đảm bảo đủ số người tham dự)
  • attract attract enough attendance
    (thu hút đủ số người tham dự)
  • achieve achieve enough attendance
    (đạt được đủ số người tham dự)
  • maintain maintain enough attendance
    (duy trì đủ số người tham dự)
Adverb + enough attendance
  • just just enough attendance
    (vừa đủ số người tham dự (sát nút))
  • barely barely enough attendance
    (chỉ vừa đủ số người tham dự (suýt soát không đủ))
  • not nearly not nearly enough attendance
    (không đủ số người tham dự chút nào (thiếu nhiều))

Idioms

  • Just enough attendance to proceed

    Vừa đủ người tham dự để tiến hành (một cuộc họp, sự kiện)

    "We had just enough attendance to proceed with the annual general meeting."

    (Chúng tôi có vừa đủ người tham dự để tiến hành cuộc họp đại hội đồng thường niên.)

  • Struggle for enough attendance

    Gặp khó khăn trong việc thu hút/đạt đủ số người tham dự

    "The club has been struggling for enough attendance at its weekly meetings."

    (Câu lạc bộ đang gặp khó khăn trong việc thu hút đủ người tham dự các cuộc họp hàng tuần.)

  • Falling short of enough attendance

    Không đạt đủ số người tham dự cần thiết

    "The workshop was canceled due to falling short of enough attendance."

    (Buổi hội thảo đã bị hủy do không đạt đủ số người tham dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enough attendance

Cụm từ (Adjective + Noun)
Lật mặt

Số lượng người tham gia vừa đủ tại một sự kiện hoặc buổi họp.

"We didn't have enough attendance at the meeting to make any important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enough attendance".

Quorum - Số lượng tối thiểu cần có

Trong nhiều tổ chức phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp chính thức (công ty, chính phủ, hội đồng), khái niệm 'quorum' rất quan trọng. Đây là số lượng thành viên tối thiểu phải có mặt để một cuộc họp được xem là hợp lệ và có thể đưa ra quyết định ràng buộc. Việc không có 'enough attendance' (đủ số người tham dự) có thể khiến các quyết định không được công nhận.

Giá trị của sự hiện diện

Trong văn hóa phương Tây, 'enough attendance' không chỉ đơn thuần là một con số; nó còn phản ánh sự cam kết, sự tôn trọng và sự quan tâm. Trong môi trường giáo dục, việc học sinh có mặt đầy đủ thể hiện sự nghiêm túc. Trong môi trường làm việc, việc tham gia đầy đủ các cuộc họp hay sự kiện quan trọng thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh thần hợp tác.