enough attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sufficient number of people present at an event or gathering.
Vietnamese Meaning
Số lượng người tham gia vừa đủ tại một sự kiện hoặc buổi họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We didn't have enough attendance at the meeting to make any important decisions."
"Chúng tôi không có đủ người tham dự cuộc họp để đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."
-
"The workshop was cancelled due to not enough attendance."
"Buổi hội thảo bị hủy do không đủ số lượng người tham gia."
-
"The project requires enough attendance from each team member to be successful."
"Dự án yêu cầu sự tham gia đầy đủ từ mỗi thành viên trong nhóm để thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để đánh giá xem số lượng người tham dự có đáp ứng yêu cầu tối thiểu hay không. 'Enough' đứng trước danh từ 'attendance' để chỉ tính chất 'đủ'. Ngữ cảnh sử dụng thường là trong các báo cáo, đánh giá, hoặc khi lên kế hoạch cho một sự kiện. Ví dụ, nếu một cuộc họp cần ít nhất 10 người để có đủ đại diện, 'enough attendance' có nghĩa là có ít nhất 10 người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure enough attendance (đảm bảo đủ số người tham dự)
-
attract attract enough attendance (thu hút đủ số người tham dự)
-
achieve achieve enough attendance (đạt được đủ số người tham dự)
-
maintain maintain enough attendance (duy trì đủ số người tham dự)
-
just just enough attendance (vừa đủ số người tham dự (sát nút))
-
barely barely enough attendance (chỉ vừa đủ số người tham dự (suýt soát không đủ))
-
not nearly not nearly enough attendance (không đủ số người tham dự chút nào (thiếu nhiều))
Idioms
-
Just enough attendance to proceed
Vừa đủ người tham dự để tiến hành (một cuộc họp, sự kiện)
"We had just enough attendance to proceed with the annual general meeting."
(Chúng tôi có vừa đủ người tham dự để tiến hành cuộc họp đại hội đồng thường niên.)
-
Struggle for enough attendance
Gặp khó khăn trong việc thu hút/đạt đủ số người tham dự
"The club has been struggling for enough attendance at its weekly meetings."
(Câu lạc bộ đang gặp khó khăn trong việc thu hút đủ người tham dự các cuộc họp hàng tuần.)
-
Falling short of enough attendance
Không đạt đủ số người tham dự cần thiết
"The workshop was canceled due to falling short of enough attendance."
(Buổi hội thảo đã bị hủy do không đạt đủ số người tham dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enough attendance
Cụm từ (Adjective + Noun)Số lượng người tham gia vừa đủ tại một sự kiện hoặc buổi họp.
"We didn't have enough attendance at the meeting to make any important decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enough attendance".
