adequate attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently good for the purpose.
Vietnamese Meaning
Đủ tốt hoặc đạt yêu cầu cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funding is adequate for the project's initial phase."
"Nguồn tài trợ là đủ cho giai đoạn ban đầu của dự án."
-
"The student's attendance was adequate for passing the course."
"Sự tham gia của sinh viên là đủ để qua môn học."
-
"The company requires adequate attendance at all mandatory meetings."
"Công ty yêu cầu sự tham gia đầy đủ vào tất cả các cuộc họp bắt buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | đủ, thích đáng, tương xứng |
| Noun | adequacy | sự đầy đủ, sự thích hợp |
| Adverb | adequately | một cách đầy đủ, một cách thích đáng |
| Verb | attend | tham dự, có mặt, chăm sóc |
| Noun | attendance | sự tham dự, số người tham dự, sự có mặt |
| Noun | attendant | người phục vụ, người đi kèm |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adequate' ngụ ý một mức độ chấp nhận được hoặc vừa đủ, không nhất thiết phải xuất sắc hay vượt trội, mà chỉ cần đáp ứng được nhu cầu hoặc yêu cầu tối thiểu. Nó thường được sử dụng khi nói về số lượng, chất lượng, hoặc khả năng để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. So với 'sufficient', 'adequate' đôi khi mang ý nghĩa yếu hơn, chỉ vừa đủ chứ không dư dả.
Từ 'attendance' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào các lớp học, cuộc họp, sự kiện, hoặc nơi làm việc. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và tham gia đều đặn. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể chỉ số lượng người tham dự hoặc mức độ tham gia.
Prepositions
Khi 'adequate' đi với 'for', nó chỉ ra cái gì là đủ tốt để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'His performance was adequate for the task' (Màn trình diễn của anh ấy đủ tốt cho nhiệm vụ này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure adequate attendance (đảm bảo đủ số người tham dự)
-
achieve achieve adequate attendance (đạt được số người tham dự đầy đủ)
-
maintain maintain adequate attendance (duy trì đủ số người tham dự)
-
require require adequate attendance (yêu cầu đủ số người tham dự)
-
consistent consistent adequate attendance (số lượng tham dự đầy đủ một cách nhất quán)
-
regular regular adequate attendance (số lượng tham dự đầy đủ thường xuyên)
-
minimum minimum adequate attendance (số lượng tham dự vừa đủ tối thiểu)
Idioms
-
ensure adequate attendance at all events
đảm bảo đủ số người tham dự ở tất cả các sự kiện (thường là một mục tiêu hoặc yêu cầu)
"The committee worked hard to ensure adequate attendance at all events throughout the festival."
(Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo đủ số người tham dự ở tất cả các sự kiện trong suốt lễ hội.)
-
meet the criteria for adequate attendance
đạt tiêu chí về số lượng tham dự đầy đủ (đáp ứng một yêu cầu cụ thể)
"Students must meet the criteria for adequate attendance to pass the course."
(Học sinh phải đáp ứng các tiêu chí về số lượng tham dự đầy đủ để vượt qua khóa học.)
-
struggle to achieve adequate attendance
vật lộn để đạt được số lượng tham dự đầy đủ (gặp khó khăn trong việc thu hút đủ người)
"Despite extensive marketing, the seminar struggled to achieve adequate attendance."
(Mặc dù đã tiếp thị rộng rãi, hội thảo vẫn gặp khó khăn trong việc đạt được số lượng tham dự đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate attendance
Tính từĐủ tốt hoặc đạt yêu cầu cho một mục đích cụ thể.
"The funding is adequate for the project's initial phase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate attendance".
