(Top Banner Ad)
adequate attendance
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Quản lý

adequate attendance

UK: /ˈædɪkwət əˈtendəns/ • US: /ˈædɪkwət əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia đầy đủ số lượng tham gia đạt yêu cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently good for the purpose.

Vietnamese Meaning

Đủ tốt hoặc đạt yêu cầu cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funding is adequate for the project's initial phase."

    "Nguồn tài trợ là đủ cho giai đoạn ban đầu của dự án."

  • "The student's attendance was adequate for passing the course."

    "Sự tham gia của sinh viên là đủ để qua môn học."

  • "The company requires adequate attendance at all mandatory meetings."

    "Công ty yêu cầu sự tham gia đầy đủ vào tất cả các cuộc họp bắt buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đủ, thích đáng, tương xứng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích hợp
Adverb adequately một cách đầy đủ, một cách thích đáng
Verb attend tham dự, có mặt, chăm sóc
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự, sự có mặt
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm

Synonyms

sufficient attendance (tham gia đầy đủ)acceptable attendance (tham gia chấp nhận được)

Antonyms

Related Words

mandatory attendance (tham gia bắt buộc)voluntary attendance (tham gia tự nguyện)

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
adaequare (to make equal, to equalize)
English
adequate (enough, sufficient)
Latin
tendere (to stretch, to aim)
Latin
attendere (to direct attention to)
Old French
atendance (attention, waiting)
English
attendance (act of attending, presence)

Nguồn gốc của "adequate attendance"

Cụm từ "adequate attendance" được tạo nên từ hai từ riêng biệt. "Adequate" có gốc từ tiếng Latin 'aequus' nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'công bằng', phát triển thành 'adaequare' nghĩa là 'làm cho cân bằng, đủ'. Nó mang ý nghĩa của sự 'đáp ứng đủ yêu cầu'. Trong khi đó, "attendance" bắt nguồn từ tiếng Latin 'tendere' (kéo dài, hướng tới) và 'attendere' (hướng sự chú ý đến), qua tiếng Pháp cổ 'atendance' (sự chú ý, sự chờ đợi), để chỉ 'sự có mặt' hay 'sự tham dự'. Khi kết hợp, "adequate attendance" diễn tả 'số lượng người tham dự đủ để đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc mục đích nào đó'.

Usage Note

Từ 'adequate' ngụ ý một mức độ chấp nhận được hoặc vừa đủ, không nhất thiết phải xuất sắc hay vượt trội, mà chỉ cần đáp ứng được nhu cầu hoặc yêu cầu tối thiểu. Nó thường được sử dụng khi nói về số lượng, chất lượng, hoặc khả năng để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. So với 'sufficient', 'adequate' đôi khi mang ý nghĩa yếu hơn, chỉ vừa đủ chứ không dư dả.
Từ 'attendance' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào các lớp học, cuộc họp, sự kiện, hoặc nơi làm việc. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và tham gia đều đặn. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể chỉ số lượng người tham dự hoặc mức độ tham gia.

Prepositions

for

Khi 'adequate' đi với 'for', nó chỉ ra cái gì là đủ tốt để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'His performance was adequate for the task' (Màn trình diễn của anh ấy đủ tốt cho nhiệm vụ này).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adequate attendance
  • ensure ensure adequate attendance
    (đảm bảo đủ số người tham dự)
  • achieve achieve adequate attendance
    (đạt được số người tham dự đầy đủ)
  • maintain maintain adequate attendance
    (duy trì đủ số người tham dự)
  • require require adequate attendance
    (yêu cầu đủ số người tham dự)
Adjective + adequate attendance
  • consistent consistent adequate attendance
    (số lượng tham dự đầy đủ một cách nhất quán)
  • regular regular adequate attendance
    (số lượng tham dự đầy đủ thường xuyên)
  • minimum minimum adequate attendance
    (số lượng tham dự vừa đủ tối thiểu)

Idioms

  • ensure adequate attendance at all events

    đảm bảo đủ số người tham dự ở tất cả các sự kiện (thường là một mục tiêu hoặc yêu cầu)

    "The committee worked hard to ensure adequate attendance at all events throughout the festival."

    (Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo đủ số người tham dự ở tất cả các sự kiện trong suốt lễ hội.)

  • meet the criteria for adequate attendance

    đạt tiêu chí về số lượng tham dự đầy đủ (đáp ứng một yêu cầu cụ thể)

    "Students must meet the criteria for adequate attendance to pass the course."

    (Học sinh phải đáp ứng các tiêu chí về số lượng tham dự đầy đủ để vượt qua khóa học.)

  • struggle to achieve adequate attendance

    vật lộn để đạt được số lượng tham dự đầy đủ (gặp khó khăn trong việc thu hút đủ người)

    "Despite extensive marketing, the seminar struggled to achieve adequate attendance."

    (Mặc dù đã tiếp thị rộng rãi, hội thảo vẫn gặp khó khăn trong việc đạt được số lượng tham dự đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate attendance

Tính từ
Lật mặt

Đủ tốt hoặc đạt yêu cầu cho một mục đích cụ thể.

"The funding is adequate for the project's initial phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate attendance".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, "adequate attendance" (sự tham dự đầy đủ) là một yếu tố quan trọng. Việc học sinh, sinh viên tham dự đủ số buổi học không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập cá nhân mà còn là điều kiện tiên quyết để được lên lớp, tốt nghiệp hoặc nhận hỗ trợ tài chính. Các trường học thường có quy định nghiêm ngặt về tỷ lệ tham dự tối thiểu để đảm bảo học sinh tiếp thu kiến thức và tuân thủ luật giáo dục bắt buộc.

Ý nghĩa trong Môi trường Chuyên nghiệp và Sự kiện

Trong môi trường làm việc và tổ chức sự kiện, "adequate attendance" cũng mang ý nghĩa sâu sắc. Đối với các cuộc họp, hội nghị hay khóa đào tạo, việc có đủ số người tham dự đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt hiệu quả, các quyết định được đưa ra có trọng lượng và mục tiêu của sự kiện được hoàn thành. Việc không đạt được số lượng tham dự đầy đủ có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, giảm hiệu quả làm việc hoặc thậm chí là thất bại của dự án.