sufficient attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enough people being present at an event, meeting, or class to meet a required or expected level.
Vietnamese Meaning
Số lượng người tham gia đủ tại một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học để đáp ứng một mức độ yêu cầu hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sufficient attendance is required for the class to be officially recognized."
"Số lượng tham gia đầy đủ là bắt buộc để lớp học được công nhận chính thức."
-
"The company requires sufficient attendance at all mandatory training sessions."
"Công ty yêu cầu số lượng tham gia đầy đủ tại tất cả các buổi đào tạo bắt buộc."
-
"Without sufficient attendance, the meeting will be postponed."
"Nếu không có đủ số lượng người tham gia, cuộc họp sẽ bị hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffice | đủ, đáp ứng |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự đủ dùng |
| Adverb | sufficiently | đủ, một cách đầy đủ |
| Adjective | self-sufficient | tự túc, tự cung tự cấp |
| Verb | attend | tham dự, có mặt, chuyên tâm |
| Noun | attendee | người tham dự |
| Noun | attendant | người phục vụ, người đi kèm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như trong các quy định của trường học, công ty hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng số lượng người tham gia phải đạt một ngưỡng tối thiểu để sự kiện hoặc hoạt động được coi là thành công hoặc hợp lệ. 'Sufficient' nhấn mạnh tính 'đủ' về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Nó khác với 'adequate' ở chỗ 'sufficient' thường mang ý nghĩa đáp ứng một yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn cụ thể, trong khi 'adequate' có thể đơn giản chỉ là 'đủ' cho một mục đích nhất định.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà số lượng tham gia là đủ. Ví dụ: 'Sufficient attendance for the meeting to proceed' (Số lượng tham gia đủ để cuộc họp có thể tiến hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure sufficient attendance (đảm bảo đủ số lượng tham dự)
-
achieve achieve sufficient attendance (đạt được số lượng tham dự đủ)
-
require require sufficient attendance (yêu cầu đủ số lượng tham dự)
-
maintain maintain sufficient attendance (duy trì đủ số lượng tham dự)
Idioms
-
to ensure sufficient attendance for a quorum
đảm bảo đủ số người tham dự để đạt số đại biểu tối thiểu (quorum)
"The chairman worked hard to ensure sufficient attendance for a quorum at the annual general meeting."
(Chủ tịch đã nỗ lực để đảm bảo đủ số người tham dự đạt quorum tại cuộc họp đại hội đồng thường niên.)
-
a lack of sufficient attendance
thiếu số lượng tham dự cần thiết/đủ
"The event was cancelled due to a lack of sufficient attendance."
(Sự kiện đã bị hủy bỏ do thiếu số lượng tham dự cần thiết.)
-
beyond sufficient attendance
vượt quá/nhiều hơn số lượng tham dự cần thiết/đủ
"We had attendance beyond sufficient, leading to standing room only."
(Chúng tôi có số lượng tham dự vượt quá mức cần thiết, dẫn đến chỉ còn chỗ đứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficient attendance
Cụm danh từSố lượng người tham gia đủ tại một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học để đáp ứng một mức độ yêu cầu hoặc mong đợi.
"Sufficient attendance is required for the class to be officially recognized."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students must have sufficient attendance to pass the course. |
Sinh viên phải có đủ số buổi tham gia để vượt qua khóa học. |
| Phủ định | He shouldn't have sufficient attendance to qualify for the final exam. |
Anh ấy không nên có đủ số buổi tham gia để đủ điều kiện cho kỳ thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Can we ensure sufficient attendance by offering extra credit? |
Chúng ta có thể đảm bảo đủ số buổi tham gia bằng cách cung cấp thêm điểm thưởng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sufficient attendance is crucial for the success of this program. |
Sự tham gia đầy đủ là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình này. |
| Phủ định | Without sufficient attendance, the workshop will not be as effective. |
Nếu không có sự tham gia đầy đủ, buổi hội thảo sẽ không hiệu quả như mong đợi. |
| Nghi vấn | Why is sufficient attendance so important for this project? |
Tại sao việc tham gia đầy đủ lại quan trọng đến vậy đối với dự án này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the semester ends, the students will have been having sufficient attendance to pass the course. |
Đến khi học kỳ kết thúc, sinh viên sẽ có đủ số buổi tham gia để vượt qua môn học. |
| Phủ định | By the end of the month, he won't have been having sufficient attendance to meet the scholarship requirements. |
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ không có đủ số buổi tham gia để đáp ứng yêu cầu học bổng. |
| Nghi vấn | Will she have been having sufficient attendance to qualify for the certificate by next week? |
Liệu cô ấy có đủ số buổi tham gia để đủ điều kiện nhận chứng chỉ vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient attendance".
