(Top Banner Ad)
sufficient attendance
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục, Quản lý

sufficient attendance

UK: /səˈfɪʃənt əˈtendəns/ • US: /səˈfɪʃənt əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

đủ số lượng tham gia số lượng người tham gia đầy đủ đảm bảo số lượng tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enough people being present at an event, meeting, or class to meet a required or expected level.

Vietnamese Meaning

Số lượng người tham gia đủ tại một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học để đáp ứng một mức độ yêu cầu hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sufficient attendance is required for the class to be officially recognized."

    "Số lượng tham gia đầy đủ là bắt buộc để lớp học được công nhận chính thức."

  • "The company requires sufficient attendance at all mandatory training sessions."

    "Công ty yêu cầu số lượng tham gia đầy đủ tại tất cả các buổi đào tạo bắt buộc."

  • "Without sufficient attendance, the meeting will be postponed."

    "Nếu không có đủ số lượng người tham gia, cuộc họp sẽ bị hoãn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffice đủ, đáp ứng
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đủ dùng
Adverb sufficiently đủ, một cách đầy đủ
Adjective self-sufficient tự túc, tự cung tự cấp
Verb attend tham dự, có mặt, chuyên tâm
Noun attendee người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Old French
suffisant
English
sufficient

Nguồn gốc của 'sufficient'

'Sufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere', mang ý nghĩa 'làm cho đủ, đáp ứng đủ'. Từ này là sự kết hợp của 'sub-' (dưới, lên đến) và 'facere' (làm, thực hiện). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vừa đủ, không thiếu không thừa', nhấn mạnh sự đáp ứng một tiêu chuẩn hay yêu cầu tối thiểu.

Nguồn gốc của 'attendance'

'Attendance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'duỗi ra hướng tới, chú ý đến'. Từ này kết hợp 'ad-' (đến, hướng tới) và 'tendere' (duỗi, căng). Qua tiếng Pháp cổ 'atendre' (chờ đợi) và 'atendance' (sự chú ý, sự có mặt), từ này phát triển thành ý nghĩa 'sự hiện diện' hoặc 'sự tham dự' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như trong các quy định của trường học, công ty hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng số lượng người tham gia phải đạt một ngưỡng tối thiểu để sự kiện hoặc hoạt động được coi là thành công hoặc hợp lệ. 'Sufficient' nhấn mạnh tính 'đủ' về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Nó khác với 'adequate' ở chỗ 'sufficient' thường mang ý nghĩa đáp ứng một yêu cầu chính thức hoặc tiêu chuẩn cụ thể, trong khi 'adequate' có thể đơn giản chỉ là 'đủ' cho một mục đích nhất định.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà số lượng tham gia là đủ. Ví dụ: 'Sufficient attendance for the meeting to proceed' (Số lượng tham gia đủ để cuộc họp có thể tiến hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sufficient attendance
  • ensure ensure sufficient attendance
    (đảm bảo đủ số lượng tham dự)
  • achieve achieve sufficient attendance
    (đạt được số lượng tham dự đủ)
  • require require sufficient attendance
    (yêu cầu đủ số lượng tham dự)
  • maintain maintain sufficient attendance
    (duy trì đủ số lượng tham dự)

Idioms

  • to ensure sufficient attendance for a quorum

    đảm bảo đủ số người tham dự để đạt số đại biểu tối thiểu (quorum)

    "The chairman worked hard to ensure sufficient attendance for a quorum at the annual general meeting."

    (Chủ tịch đã nỗ lực để đảm bảo đủ số người tham dự đạt quorum tại cuộc họp đại hội đồng thường niên.)

  • a lack of sufficient attendance

    thiếu số lượng tham dự cần thiết/đủ

    "The event was cancelled due to a lack of sufficient attendance."

    (Sự kiện đã bị hủy bỏ do thiếu số lượng tham dự cần thiết.)

  • beyond sufficient attendance

    vượt quá/nhiều hơn số lượng tham dự cần thiết/đủ

    "We had attendance beyond sufficient, leading to standing room only."

    (Chúng tôi có số lượng tham dự vượt quá mức cần thiết, dẫn đến chỉ còn chỗ đứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient attendance

Cụm danh từ
Lật mặt

Số lượng người tham gia đủ tại một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học để đáp ứng một mức độ yêu cầu hoặc mong đợi.

"Sufficient attendance is required for the class to be officially recognized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must have sufficient attendance to pass the course.
Sinh viên phải có đủ số buổi tham gia để vượt qua khóa học.
Phủ định
He shouldn't have sufficient attendance to qualify for the final exam.
Anh ấy không nên có đủ số buổi tham gia để đủ điều kiện cho kỳ thi cuối kỳ.
Nghi vấn
Can we ensure sufficient attendance by offering extra credit?
Chúng ta có thể đảm bảo đủ số buổi tham gia bằng cách cung cấp thêm điểm thưởng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sufficient attendance is crucial for the success of this program.
Sự tham gia đầy đủ là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình này.
Phủ định
Without sufficient attendance, the workshop will not be as effective.
Nếu không có sự tham gia đầy đủ, buổi hội thảo sẽ không hiệu quả như mong đợi.
Nghi vấn
Why is sufficient attendance so important for this project?
Tại sao việc tham gia đầy đủ lại quan trọng đến vậy đối với dự án này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the semester ends, the students will have been having sufficient attendance to pass the course.
Đến khi học kỳ kết thúc, sinh viên sẽ có đủ số buổi tham gia để vượt qua môn học.
Phủ định
By the end of the month, he won't have been having sufficient attendance to meet the scholarship requirements.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ không có đủ số buổi tham gia để đáp ứng yêu cầu học bổng.
Nghi vấn
Will she have been having sufficient attendance to qualify for the certificate by next week?
Liệu cô ấy có đủ số buổi tham gia để đủ điều kiện nhận chứng chỉ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient attendance".

Tầm quan trọng của Quorum (Số đại biểu tối thiểu)

Trong các cuộc họp chính thức, đặc biệt là trong chính phủ, công ty hoặc tổ chức, 'sufficient attendance' (số lượng tham dự đủ) thường được gọi là 'quorum'. Quorum là số lượng thành viên tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có thể diễn ra hợp lệ và các quyết định được thông qua có giá trị pháp lý. Điều này đảm bảo rằng các quyết định không bị chi phối bởi một nhóm nhỏ và đại diện cho ý chí của đa số thành viên.

Chính sách tham dự trong giáo dục

Trong các trường học và đại học ở các nước phương Tây, 'sufficient attendance' là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả học tập và thậm chí cả việc cấp bằng. Nhiều khóa học có yêu cầu về tỷ lệ tham dự tối thiểu để sinh viên đủ điều kiện thi cuối kỳ hoặc được cấp chứng chỉ. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc có mặt và tham gia vào các buổi học là thiết yếu để tiếp thu kiến thức và kỹ năng.