enrolled student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially registered as a student.
Vietnamese Meaning
Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An enrolled student has access to the university library."
"Một sinh viên đã đăng ký có quyền truy cập vào thư viện của trường đại học."
-
"Only enrolled students are allowed to attend the lecture."
"Chỉ những sinh viên đã đăng ký mới được phép tham dự bài giảng."
-
"The college provides support services for all enrolled students."
"Trường cao đẳng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho tất cả sinh viên đã đăng ký."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enrolled' ở đây là một tính từ dạng phân từ (past participle), bổ nghĩa cho danh từ 'student'. Nó chỉ ra rằng người học sinh/sinh viên đó đã hoàn tất thủ tục đăng ký và được chấp nhận vào một khóa học hoặc chương trình học.
Từ 'student' chỉ người học nói chung, từ bậc tiểu học đến đại học. Cần phân biệt với 'pupil' (thường dùng cho học sinh tiểu học) và 'undergraduate/graduate' (sinh viên đại học/sau đại học).
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với 'enroll' trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'enroll in a course' (đăng ký vào một khóa học), 'enroll at a university' (đăng ký tại một trường đại học), 'enroll on a program' (đăng ký vào một chương trình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-time full-time enrolled student (sinh viên chính quy)
-
part-time part-time enrolled student (sinh viên bán thời gian)
-
newly newly enrolled student (sinh viên mới nhập học)
-
current current enrolled student (sinh viên đang theo học)
-
support support enrolled students (hỗ trợ các sinh viên đã đăng ký)
-
advise advise enrolled students (tư vấn cho các sinh viên đã đăng ký)
-
attract attract enrolled students (thu hút sinh viên đăng ký)
-
body enrolled student body (cộng đồng sinh viên đã đăng ký)
-
in the program enrolled students in the program (sinh viên đã đăng ký trong chương trình)
-
rights enrolled students' rights (quyền của sinh viên đã đăng ký)
Idioms
-
an enrolled student in good standing
một sinh viên đã đăng ký có thành tích tốt và đáp ứng đủ các yêu cầu của trường
"To be eligible for the scholarship, you must be an enrolled student in good standing."
(Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn phải là một sinh viên đã đăng ký có thành tích tốt.)
-
maintain enrolled student status
duy trì tình trạng là sinh viên đã đăng ký
"Students must complete a certain number of credits each semester to maintain enrolled student status."
(Sinh viên phải hoàn thành một số tín chỉ nhất định mỗi học kỳ để duy trì tình trạng sinh viên đã đăng ký.)
-
be a currently enrolled student
là một sinh viên đang theo học
"Only currently enrolled students have access to the university's gym facilities."
(Chỉ những sinh viên đang theo học mới có quyền sử dụng các tiện ích phòng gym của trường đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enrolled student
Tính từ (cho 'enrolled')Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.
"An enrolled student has access to the university library."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an enrolled student in the advanced math class. |
Cô ấy là một sinh viên đã đăng ký vào lớp toán nâng cao. |
| Phủ định | He is not an enrolled student; he's just auditing the course. |
Anh ấy không phải là sinh viên đã đăng ký; anh ấy chỉ đang dự thính khóa học. |
| Nghi vấn | Are you an enrolled student in the program, or just a guest? |
Bạn có phải là sinh viên đã đăng ký trong chương trình hay chỉ là khách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrolled student".
