(Top Banner Ad)
enrolled student
B1
Tính từ (cho 'enrolled') B1 Giáo dục

enrolled student

UK: /ɪnˈrəʊld ˈstjuːdənt/ • US: /ɪnˈroʊld ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên đã đăng ký học sinh đã đăng ký người học đã ghi danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially registered as a student.

Vietnamese Meaning

Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An enrolled student has access to the university library."

    "Một sinh viên đã đăng ký có quyền truy cập vào thư viện của trường đại học."

  • "Only enrolled students are allowed to attend the lecture."

    "Chỉ những sinh viên đã đăng ký mới được phép tham dự bài giảng."

  • "The college provides support services for all enrolled students."

    "Trường cao đẳng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho tất cả sinh viên đã đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enrollment sự đăng ký, số lượng sinh viên đăng ký
Verb enroll đăng ký, ghi danh
Noun student học sinh, sinh viên
Noun study việc học, môn học, nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, cần mẫn

Synonyms

registered student (sinh viên/học sinh đã đăng ký)matriculated student (sinh viên/học sinh đã nhập học)

Antonyms

prospective student (sinh viên/học sinh tiềm năng)unenrolled student (sinh viên/học sinh chưa đăng ký)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student
Modern English
student

Nguồn gốc của 'enrolled student'

Cụm từ 'enrolled student' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'enrolled' (đã đăng ký) đến từ tiếng Pháp cổ 'enroller', nghĩa đen là 'đặt vào danh sách' hoặc 'ghi vào cuộn giấy' (roll), phản ánh cách thức đăng ký truyền thống bằng cách ghi tên vào sổ sách. Còn 'student' (sinh viên/học sinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa 'sự khao khát' hoặc 'học tập chăm chỉ', ám chỉ những người nỗ lực tìm kiếm tri thức.

Usage Note

Từ 'enrolled' ở đây là một tính từ dạng phân từ (past participle), bổ nghĩa cho danh từ 'student'. Nó chỉ ra rằng người học sinh/sinh viên đó đã hoàn tất thủ tục đăng ký và được chấp nhận vào một khóa học hoặc chương trình học.
Từ 'student' chỉ người học nói chung, từ bậc tiểu học đến đại học. Cần phân biệt với 'pupil' (thường dùng cho học sinh tiểu học) và 'undergraduate/graduate' (sinh viên đại học/sau đại học).

Prepositions

in at on

Các giới từ này thường đi kèm với 'enroll' trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'enroll in a course' (đăng ký vào một khóa học), 'enroll at a university' (đăng ký tại một trường đại học), 'enroll on a program' (đăng ký vào một chương trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enrolled student
  • full-time full-time enrolled student
    (sinh viên chính quy)
  • part-time part-time enrolled student
    (sinh viên bán thời gian)
  • newly newly enrolled student
    (sinh viên mới nhập học)
  • current current enrolled student
    (sinh viên đang theo học)
Verb + enrolled student
  • support support enrolled students
    (hỗ trợ các sinh viên đã đăng ký)
  • advise advise enrolled students
    (tư vấn cho các sinh viên đã đăng ký)
  • attract attract enrolled students
    (thu hút sinh viên đăng ký)
Enrolled student + Noun/Prepositional phrase
  • body enrolled student body
    (cộng đồng sinh viên đã đăng ký)
  • in the program enrolled students in the program
    (sinh viên đã đăng ký trong chương trình)
  • rights enrolled students' rights
    (quyền của sinh viên đã đăng ký)

Idioms

  • an enrolled student in good standing

    một sinh viên đã đăng ký có thành tích tốt và đáp ứng đủ các yêu cầu của trường

    "To be eligible for the scholarship, you must be an enrolled student in good standing."

    (Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn phải là một sinh viên đã đăng ký có thành tích tốt.)

  • maintain enrolled student status

    duy trì tình trạng là sinh viên đã đăng ký

    "Students must complete a certain number of credits each semester to maintain enrolled student status."

    (Sinh viên phải hoàn thành một số tín chỉ nhất định mỗi học kỳ để duy trì tình trạng sinh viên đã đăng ký.)

  • be a currently enrolled student

    là một sinh viên đang theo học

    "Only currently enrolled students have access to the university's gym facilities."

    (Chỉ những sinh viên đang theo học mới có quyền sử dụng các tiện ích phòng gym của trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enrolled student

Tính từ (cho 'enrolled')
Lật mặt

Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.

"An enrolled student has access to the university library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an enrolled student in the advanced math class.
Cô ấy là một sinh viên đã đăng ký vào lớp toán nâng cao.
Phủ định
He is not an enrolled student; he's just auditing the course.
Anh ấy không phải là sinh viên đã đăng ký; anh ấy chỉ đang dự thính khóa học.
Nghi vấn
Are you an enrolled student in the program, or just a guest?
Bạn có phải là sinh viên đã đăng ký trong chương trình hay chỉ là khách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrolled student".

Thẻ Sinh Viên: Chìa Khóa Đa Năng

Tại các trường đại học phương Tây, thẻ sinh viên (Student ID card) không chỉ là giấy tờ tùy thân mà còn là 'chìa khóa' quan trọng. Nó cho phép sinh viên tiếp cận thư viện, phòng lab, phòng tập gym, sử dụng các dịch vụ campus, và thậm chí nhận giảm giá tại nhiều cửa hàng và dịch vụ bên ngoài trường. Đây là biểu tượng của việc chính thức là một 'enrolled student'.

Hội Sinh Viên: Tiếng Nói Của Cộng Đồng

Khái niệm 'Hội sinh viên' (Student Union hoặc Student Government) rất phổ biến trong giáo dục phương Tây. Đây là một tổ chức do chính sinh viên bầu ra để đại diện cho quyền lợi của cộng đồng sinh viên đã đăng ký, tổ chức các sự kiện xã hội, hoạt động ngoại khóa và đóng vai trò cầu nối giữa sinh viên và ban giám hiệu nhà trường. Nó thể hiện tinh thần tự chủ và tham gia của sinh viên trong đời sống học đường.