(Top Banner Ad)
ensuing year
C1
Tính từ C1 Chung

ensuing year

UK: /ɪnˈsjuːɪŋ/ • US: /ɪnˈsuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

năm tiếp theo năm sau đó năm kế tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following immediately afterward.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ngay sau đó, tiếp theo ngay sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ensuing year proved to be a difficult one for the company."

    "Năm tiếp theo tỏ ra là một năm khó khăn đối với công ty."

  • "In the ensuing days, the situation deteriorated rapidly."

    "Trong những ngày tiếp theo, tình hình xấu đi nhanh chóng."

  • "The debate and the ensuing vote were both very close."

    "Cuộc tranh luận và cuộc bỏ phiếu tiếp theo đều rất sát sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ensue xảy ra sau đó, tiếp theo, theo sau
Adjective ensuing tiếp theo, xảy ra sau đó
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm, mỗi năm
Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Noun yearling con vật một tuổi (thường là ngựa, cừu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insequi
Old French
ensuire
Middle English
ensuen
English
ensue

Nguồn gốc 'Ensuing Year'

Cụm từ 'ensuing year' kết hợp từ hai thành phần: 'ensuing' và 'year'. 'Ensuing' là dạng tính từ của động từ 'ensue', có nghĩa là 'theo sau, xảy ra sau'. Từ 'ensue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insequi' và qua tiếng Pháp cổ 'ensuire', đều mang ý nghĩa 'theo sau, đuổi theo'. 'Year' (năm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar' và xa hơn là từ gốc German và Ấn-Âu cổ. Vì vậy, 'ensuing year' đơn giản có nghĩa là 'năm tiếp theo' hoặc 'năm sẽ diễn ra sau đó', thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hành chính.

Usage Note

Tính từ 'ensuing' thường được dùng để mô tả một sự kiện, khoảng thời gian hoặc tình huống xảy ra ngay sau một sự kiện, khoảng thời gian hoặc tình huống khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'following' hay 'next'. 'Ensuing' nhấn mạnh sự liên tục và kết quả trực tiếp từ sự kiện trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + 'the ensuing year'
  • in in the ensuing year
    (trong năm tiếp theo)
  • during during the ensuing year
    (trong suốt năm tiếp theo)
  • for for the ensuing year
    (cho năm tiếp theo)
  • over over the ensuing year
    (trong suốt năm tiếp theo)
Động từ/Cụm động từ + 'the ensuing year'
  • plan for plan for the ensuing year
    (lên kế hoạch cho năm tiếp theo)
  • prepare for prepare for the ensuing year
    (chuẩn bị cho năm tiếp theo)
  • look ahead to look ahead to the ensuing year
    (mong đợi, hướng tới năm tiếp theo)

Idioms

  • for the ensuing year

    cho năm tiếp theo (thường dùng trong bối cảnh kế hoạch, ngân sách, dự báo)

    "The company released its financial projections for the ensuing year."

    (Công ty đã công bố dự báo tài chính cho năm tiếp theo.)

  • outlook for the ensuing year

    triển vọng cho năm tiếp theo

    "The economic outlook for the ensuing year remains cautiously optimistic."

    (Triển vọng kinh tế cho năm tiếp theo vẫn lạc quan một cách thận trọng.)

  • in the ensuing year

    trong năm tiếp theo (thường để chỉ các sự kiện hoặc diễn biến sẽ xảy ra)

    "Many exciting projects are scheduled to begin in the ensuing year."

    (Nhiều dự án thú vị được lên kế hoạch bắt đầu trong năm tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensuing year

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra ngay sau đó, tiếp theo ngay sau.

"The ensuing year proved to be a difficult one for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ensuing year will be crucial for the company's growth.
Năm tới sẽ rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
Phủ định
Didn't they expect the challenges that would ensue in the following year?
Họ đã không mong đợi những thách thức sẽ xảy ra trong năm tiếp theo sao?
Nghi vấn
Will there be significant changes in the ensuing year?
Liệu có những thay đổi đáng kể trong năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensuing year".

Kế hoạch và Mục tiêu Năm Mới

'Ensuing year' hay 'năm tiếp theo' thường gắn liền với truyền thống đặt ra 'mục tiêu năm mới' (New Year's Resolutions) ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Vào dịp cuối năm cũ, mọi người thường nhìn lại những gì đã qua và lên kế hoạch, đặt ra các mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp cho năm mới sắp đến, nhằm cải thiện bản thân hoặc đạt được những điều mới mẻ.

Chu kỳ Kế hoạch và Ngân sách Hàng năm

Trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ và tài chính cá nhân, cụm từ 'ensuing year' được sử dụng rộng rãi để chỉ năm tài chính hoặc năm dương lịch sắp tới. Đây là thời điểm các tổ chức và cá nhân lập kế hoạch, dự toán ngân sách, và đưa ra các dự báo cho giai đoạn tiếp theo, đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho các hoạt động và mục tiêu trong tương lai. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc hoạch định cho tương lai.