enterprising person
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enterprising person'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.
Definition (English Meaning)
Having or showing initiative and resourcefulness.
Ví dụ Thực tế với 'Enterprising person'
-
"She is an enterprising young woman who started her own business."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ tháo vát, người đã bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."
-
"An enterprising student organized a fundraising event."
"Một sinh viên tháo vát đã tổ chức một sự kiện gây quỹ."
-
"The company is looking for enterprising individuals to join their team."
"Công ty đang tìm kiếm những cá nhân tháo vát để tham gia vào đội ngũ của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Enterprising person'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: enterprising
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Enterprising person'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'enterprising' thường được dùng để mô tả những người có khả năng tự khởi xướng, tìm tòi và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy cơ hội và dám chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu. Khác với 'ambitious' (tham vọng) chỉ đơn thuần là mong muốn thành công, 'enterprising' bao hàm cả khả năng và hành động cụ thể để biến ước mơ thành hiện thực. Nó cũng khác với 'industrious' (siêng năng) vốn chỉ tập trung vào sự chăm chỉ, trong khi 'enterprising' còn bao gồm cả sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà người đó thể hiện sự tháo vát (ví dụ: 'enterprising in business'). Khi dùng 'with', nó thường mô tả phẩm chất, kỹ năng mà người đó có (ví dụ: 'enterprising with ideas').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Enterprising person'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
An enterprising person, who always seeks new opportunities, is likely to succeed.
|
Một người có tinh thần kinh doanh, người luôn tìm kiếm những cơ hội mới, có khả năng thành công. |
| Phủ định |
He is not an enterprising person, who is afraid of taking risks.
|
Anh ấy không phải là một người có tinh thần kinh doanh, người sợ chấp nhận rủi ro. |
| Nghi vấn |
Is she an enterprising person, whose innovative ideas have revolutionized the industry?
|
Cô ấy có phải là một người có tinh thần kinh doanh không, người mà những ý tưởng sáng tạo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he invests his time wisely, an enterprising person will certainly succeed in this competitive market.
|
Nếu anh ấy đầu tư thời gian một cách khôn ngoan, một người có tinh thần kinh doanh chắc chắn sẽ thành công trong thị trường cạnh tranh này. |
| Phủ định |
If she doesn't have an enterprising spirit, she won't be able to overcome these challenges.
|
Nếu cô ấy không có tinh thần kinh doanh, cô ấy sẽ không thể vượt qua những thử thách này. |
| Nghi vấn |
Will an enterprising person see opportunities if they face difficulties?
|
Một người có tinh thần kinh doanh có thấy cơ hội nếu họ đối mặt với khó khăn không? |