(Top Banner Ad)
enterprising person
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Kinh tế

enterprising person

UK: /ˈentəpraɪzɪŋ/ • US: /ˈentərˌpraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người tháo vát người có tinh thần kinh doanh người năng động, sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing initiative and resourcefulness.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an enterprising young woman who started her own business."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ tháo vát, người đã bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "An enterprising student organized a fundraising event."

    "Một sinh viên tháo vát đã tổ chức một sự kiện gây quỹ."

  • "The company is looking for enterprising individuals to join their team."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân tháo vát để tham gia vào đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise Doanh nghiệp, công việc kinh doanh; dự án lớn; tinh thần kinh doanh, sự táo bạo.
Adverb enterprisingly Một cách chủ động, tháo vát, dám làm.
Adjective unenterprising Thiếu sáng kiến, không có tinh thần chủ động, ù lì.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
prehendere
Old French
entreprendre
Old French
entreprise
English
enterprise
English
enterprising

Gốc rễ của tinh thần 'dám làm'

Từ 'enterprising' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'entreprise', có nghĩa là 'một công việc được thực hiện' hoặc 'sự mạo hiểm'. Bản thân từ 'entreprise' lại đến từ động từ 'entreprendre', được ghép từ 'entre' (giữa) và 'prendre' (nắm lấy). Điều này gợi lên hình ảnh một người 'nắm bắt lấy' hoặc 'tiếp nhận' một dự án, một công việc khó khăn, thường là với sự chủ động và sáng tạo. Một 'enterprising person' chính là người có tinh thần này, luôn sẵn sàng bắt tay vào các dự án mới.

Usage Note

Từ 'enterprising' thường được dùng để mô tả những người có khả năng tự khởi xướng, tìm tòi và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy cơ hội và dám chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu. Khác với 'ambitious' (tham vọng) chỉ đơn thuần là mong muốn thành công, 'enterprising' bao hàm cả khả năng và hành động cụ thể để biến ước mơ thành hiện thực. Nó cũng khác với 'industrious' (siêng năng) vốn chỉ tập trung vào sự chăm chỉ, trong khi 'enterprising' còn bao gồm cả sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà người đó thể hiện sự tháo vát (ví dụ: 'enterprising in business'). Khi dùng 'with', nó thường mô tả phẩm chất, kỹ năng mà người đó có (ví dụ: 'enterprising with ideas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprising person
  • truly a truly enterprising person
    (một người thực sự tháo vát/năng động)
  • highly a highly enterprising person
    (một người rất tháo vát/năng động)
  • remarkably a remarkably enterprising person
    (một người đặc biệt tháo vát/năng động)
  • young a young enterprising person
    (một người trẻ tuổi tháo vát/năng động)
Verb + enterprising person
  • become to become an enterprising person
    (trở thành một người tháo vát/năng động)
  • prove to prove oneself an enterprising person
    (chứng tỏ mình là một người tháo vát/năng động)
  • hire to hire an enterprising person
    (thuê một người tháo vát/năng động)
Noun related to enterprising person
  • spirit the spirit of an enterprising person
    (tinh thần của một người tháo vát/năng động)
  • efforts the efforts of an enterprising person
    (những nỗ lực của một người tháo vát/năng động)

Idioms

  • to be an enterprising person

    là một người có tinh thần chủ động, dám làm, tháo vát

    "She's an enterprising person, always looking for new opportunities and ways to improve things."

    (Cô ấy là một người tháo vát, luôn tìm kiếm những cơ hội mới và cách để cải thiện mọi thứ.)

  • to show an enterprising spirit

    thể hiện tinh thần chủ động, tháo vát, dám nghĩ dám làm

    "Even at a young age, he showed an enterprising spirit by starting his own small business selling handmade crafts."

    (Ngay từ khi còn trẻ, anh ấy đã thể hiện tinh thần tháo vát bằng cách tự khởi nghiệp kinh doanh nhỏ bán đồ thủ công.)

  • the mark of an enterprising person

    dấu hiệu/đặc điểm của một người tháo vát/năng động

    "Taking initiative without being asked is often the mark of an enterprising person."

    (Tự mình chủ động mà không cần ai nhắc nhở thường là dấu hiệu của một người tháo vát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprising person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện tính chủ động và tháo vát.

"She is an enterprising young woman who started her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An enterprising person, who always seeks new opportunities, is likely to succeed.
Một người có tinh thần kinh doanh, người luôn tìm kiếm những cơ hội mới, có khả năng thành công.
Phủ định
He is not an enterprising person, who is afraid of taking risks.
Anh ấy không phải là một người có tinh thần kinh doanh, người sợ chấp nhận rủi ro.
Nghi vấn
Is she an enterprising person, whose innovative ideas have revolutionized the industry?
Cô ấy có phải là một người có tinh thần kinh doanh không, người mà những ý tưởng sáng tạo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invests his time wisely, an enterprising person will certainly succeed in this competitive market.
Nếu anh ấy đầu tư thời gian một cách khôn ngoan, một người có tinh thần kinh doanh chắc chắn sẽ thành công trong thị trường cạnh tranh này.
Phủ định
If she doesn't have an enterprising spirit, she won't be able to overcome these challenges.
Nếu cô ấy không có tinh thần kinh doanh, cô ấy sẽ không thể vượt qua những thử thách này.
Nghi vấn
Will an enterprising person see opportunities if they face difficulties?
Một người có tinh thần kinh doanh có thấy cơ hội nếu họ đối mặt với khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprising person".

Tinh thần khởi nghiệp và sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'enterprising person' được đánh giá rất cao. Họ được xem là những người tiên phong, dám nghĩ dám làm, không ngại rủi ro để theo đuổi ý tưởng mới, khởi nghiệp (start-up) và tạo ra giá trị. Tinh thần này là động lực chính cho sự đổi mới và phát triển kinh tế, thúc đẩy sự sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh.

Độc lập và tự chủ

Một 'enterprising person' thường gắn liền với hình ảnh một người có khả năng tự lực cánh sinh, không chờ đợi sự giúp đỡ từ người khác. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp, tự mình vượt qua khó khăn và tạo dựng con đường riêng. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong việc phát triển cá nhân và xã hội, khuyến khích mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về cuộc sống và sự nghiệp của mình.