(Top Banner Ad)
unenterprising
B2
adjective B2 Kinh tế, tính cách

unenterprising

UK: /ˌʌnˈentəpraɪzɪŋ/ • US: /ˌʌnˈentərˌpraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu năng động thiếu sáng kiến không có tinh thần kinh doanh không biết nắm bắt cơ hội bảo thủ thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing initiative or willingness to take risks.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện sự chủ động hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unenterprising approach led to a decline in sales."

    "Cách tiếp cận thiếu năng động của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số."

  • "He was criticized for being unenterprising in his business dealings."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì thiếu năng động trong các giao dịch kinh doanh của mình."

  • "An unenterprising attitude can limit one's potential for success."

    "Một thái độ thiếu năng động có thể hạn chế tiềm năng thành công của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise doanh nghiệp; sự dám nghĩ dám làm, tinh thần chủ động
Adjective enterprising có tinh thần dám nghĩ dám làm, tháo vát, chủ động
Adverb unenterprisingly một cách thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm, một cách thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prehendere
Old French
entreprendre
Middle English
enterprise
English
enterprising
English
unenterprising

Khởi nguồn của 'Enterprise' và 'Unenterprising'

Từ 'enterprise' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'entreprendre' có nghĩa là 'dám làm, dám thực hiện' hoặc 'nắm bắt, bắt tay vào'. Nó gợi lên hình ảnh của người dám đối mặt và thực hiện những điều khó khăn. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'enterprise' phát triển thêm nghĩa 'sự dám nghĩ dám làm, tinh thần chủ động'. Sau này, việc thêm tiền tố phủ định 'un-' vào 'enterprising' đã tạo ra từ 'unenterprising', mang nghĩa đối lập: 'thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm' hoặc 'thụ động'.

Usage Note

Từ 'unenterprising' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu năng động, thiếu sáng kiến và không có tinh thần mạo hiểm trong công việc hoặc cuộc sống. Nó thường dùng để mô tả những người hoặc tổ chức không có khả năng hoặc không muốn tìm kiếm cơ hội mới, cải tiến hoặc phát triển. Khác với 'lazy' (lười biếng) chỉ sự thiếu siêng năng, 'unenterprising' tập trung vào việc thiếu sự chủ động và sáng tạo trong kinh doanh hoặc các hoạt động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unenterprising
  • rather rather unenterprising
    (khá thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
  • somewhat somewhat unenterprising
    (hơi thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
  • remarkably remarkably unenterprising
    (đáng ngạc nhiên là thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
Verb + unenterprising
  • seem seem unenterprising
    (có vẻ thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
  • appear appear unenterprising
    (có vẻ thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
  • remain remain unenterprising
    (duy trì thái độ thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm)
Unenterprising + Noun
  • approach unenterprising approach
    (cách tiếp cận thiếu sáng tạo/dám nghĩ dám làm)
  • person unenterprising person
    (người thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm/thụ động)
  • company unenterprising company
    (công ty thiếu sáng tạo/thụ động)

Idioms

  • a rather unenterprising attitude

    một thái độ khá thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm/thụ động

    "Their failure to innovate showed a rather unenterprising attitude."

    (Việc họ không đổi mới cho thấy một thái độ khá thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm.)

  • to be seen as unenterprising

    bị coi là thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm

    "If you never take risks, you might be seen as unenterprising."

    (Nếu bạn không bao giờ mạo hiểm, bạn có thể bị coi là thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm.)

  • an unenterprising move/decision

    một động thái/quyết định thiếu táo bạo/an toàn quá mức

    "Choosing the safest option was an unenterprising decision for the startup."

    (Việc chọn phương án an toàn nhất là một quyết định thiếu táo bạo đối với công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenterprising

adjective
Lật mặt

Không thể hiện sự chủ động hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

"The company's unenterprising approach led to a decline in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was so unenterprising, he missed many opportunities for advancement.
Bởi vì anh ấy quá thiếu tính dám nghĩ dám làm, anh ấy đã bỏ lỡ nhiều cơ hội thăng tiến.
Phủ định
Even though she wasn't unenterprising, she still hesitated to invest in such a risky business.
Mặc dù cô ấy không phải là người thiếu tính dám nghĩ dám làm, cô ấy vẫn do dự khi đầu tư vào một công việc kinh doanh mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
If he weren't so unenterprising, would he have accepted the challenge?
Nếu anh ấy không quá thiếu tính dám nghĩ dám làm, liệu anh ấy có chấp nhận thử thách không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been an unenterprising individual in his career.
Anh ấy luôn là một người thiếu tính táo bạo trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
They haven't been unenterprising; they've simply chosen a different path.
Họ không hề thiếu tính táo bạo; họ chỉ đơn giản là chọn một con đường khác.
Nghi vấn
Has she been unenterprising in her approach to solving the problem?
Cô ấy có thiếu tính táo bạo trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenterprising".

Tinh thần khởi nghiệp và đổi mới ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các quốc gia phát triển, tinh thần dám nghĩ dám làm (entrepreneurship), sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro được đánh giá rất cao. Những người hoặc công ty thể hiện phẩm chất này thường được khen ngợi và tạo điều kiện phát triển. Ngược lại, việc bị coi là 'unenterprising' (thiếu tinh thần dám nghĩ dám làm, thụ động) thường bị xem là một điểm yếu, thể hiện sự thiếu chủ động, không sẵn lòng đổi mới hoặc tránh né thử thách. Điều này có thể khác biệt với một số nền văn hóa khác có thể đề cao sự ổn định và tuân thủ hơn.

Ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp

Trong môi trường công việc và xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, cá nhân và tổ chức được khuyến khích phải 'enterprising' để thích nghi và phát triển. Một người 'unenterprising' có thể gặp khó khăn trong việc thăng tiến sự nghiệp, thiếu cơ hội đổi mới hoặc không thể tận dụng được các xu hướng mới. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng để đạt được thành công trong cuộc sống và công việc.