enthuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ sự nhiệt tình, hăng hái; làm cho ai đó nhiệt tình, hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to enthuse about the band's performance."
"Anh ấy bắt đầu tỏ ra nhiệt tình về màn trình diễn của ban nhạc."
-
"She was enthusing about a wonderful new restaurant she had discovered."
"Cô ấy đang nhiệt tình kể về một nhà hàng mới tuyệt vời mà cô ấy đã khám phá ra."
-
"The children enthused over their Christmas presents."
"Bọn trẻ rất hào hứng với những món quà Giáng sinh của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết |
| Noun | enthusiast | người nhiệt tình, người hâm mộ cuồng nhiệt |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình, hăng hái |
| Adjective | unenthusiastic | không nhiệt tình, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Enthuse” thường được dùng để diễn tả việc bày tỏ sự nhiệt tình về một điều gì đó. Nó có thể được dùng như một động từ nội động từ (intransitive verb), khi chủ ngữ tự mình bày tỏ sự nhiệt tình, hoặc như một động từ ngoại động từ (transitive verb), khi chủ ngữ khiến ai đó trở nên nhiệt tình. Mặc dù trước đây bị coi là không trang trọng, việc sử dụng “enthuse” đã trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Prepositions
Khi đi với 'about' hoặc 'over', 'enthuse' nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề gây ra sự nhiệt tình. Ví dụ: 'He enthused about his new job' (Anh ấy nhiệt tình về công việc mới của mình) hoặc 'She enthused over the beautiful scenery' (Cô ấy nhiệt tình về cảnh đẹp). Sự khác biệt giữa 'about' và 'over' khá nhỏ, nhưng 'over' đôi khi có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily enthuse (dễ dàng nhiệt tình, sẵn lòng hào hứng)
-
genuinely genuinely enthuse (thực sự nhiệt tình, thành tâm hào hứng)
-
rarely rarely enthuse (hiếm khi nhiệt tình, ít khi hào hứng)
-
about enthuse about something (nhiệt tình/hào hứng về điều gì đó)
-
over enthuse over something (say sưa/nhiệt tình về điều gì đó)
-
be enthused by be enthused by something (bị/được điều gì đó làm cho nhiệt tình/hào hứng)
-
be enthused with be enthused with an idea (hào hứng/phấn khởi với một ý tưởng)
Idioms
-
enthuse about something
nói về điều gì đó một cách nhiệt tình/hào hứng
"She always enthuses about her new art class."
(Cô ấy luôn hào hứng kể về lớp học nghệ thuật mới của mình.)
-
enthuse over something
bày tỏ sự nhiệt tình/hào hứng mãnh liệt về điều gì đó
"The critics enthused over his latest novel."
(Các nhà phê bình đã ca ngợi hết lời cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.)
-
be enthused by/with/about something
được/bị điều gì đó làm cho nhiệt tình/hào hứng
"He was not enthused by the prospect of working overtime."
(Anh ấy không mấy hào hứng với viễn cảnh phải làm thêm giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enthuse
Động từBày tỏ sự nhiệt tình, hăng hái; làm cho ai đó nhiệt tình, hăng hái.
"He started to enthuse about the band's performance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to enthuse about my trip to Italy. |
Tôi muốn nhiệt tình kể về chuyến đi của mình đến Ý. |
| Phủ định | I decided not to enthuse about the movie because everyone else hated it. |
Tôi quyết định không nhiệt tình về bộ phim vì mọi người khác đều ghét nó. |
| Nghi vấn | Why do you want to enthuse about such a boring topic? |
Tại sao bạn lại muốn nhiệt tình về một chủ đề nhàm chán như vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she sees the positive reviews, she will enthuse about the product. |
Nếu cô ấy thấy những đánh giá tích cực, cô ấy sẽ nhiệt tình về sản phẩm. |
| Phủ định | If he doesn't enthuse about the project, the team will lose motivation. |
Nếu anh ấy không nhiệt tình về dự án, nhóm sẽ mất động lực. |
| Nghi vấn | Will they enthuse about the new policy if the benefits are clearly explained? |
Liệu họ có nhiệt tình về chính sách mới nếu những lợi ích được giải thích rõ ràng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When students enthuse about a topic, they learn it more quickly. |
Khi học sinh hào hứng về một chủ đề, họ học nó nhanh hơn. |
| Phủ định | If people don't enthuse about their jobs, they often look for new ones. |
Nếu mọi người không hào hứng với công việc của họ, họ thường tìm kiếm công việc mới. |
| Nghi vấn | If children enthuse about a new game, do they play it every day? |
Nếu trẻ em hào hứng với một trò chơi mới, chúng có chơi nó mỗi ngày không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, the audience will have enthused about the new product. |
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, khán giả sẽ đã nhiệt tình về sản phẩm mới. |
| Phủ định | They won't have enthused about the project until they see the final results. |
Họ sẽ không nhiệt tình về dự án cho đến khi họ thấy kết quả cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will she have enthused her students by showing them the exciting experiments? |
Liệu cô ấy đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng cách cho họ xem những thí nghiệm thú vị chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have been enthusing about the speaker for weeks. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã nhiệt tình nói về diễn giả hàng tuần. |
| Phủ định | They won't have been enthusing about the project if the results are consistently negative. |
Họ sẽ không nhiệt tình về dự án nếu kết quả liên tục âm tính. |
| Nghi vấn | Will you have been enthusing about your new job for very long when I see you next month? |
Bạn sẽ đã nhiệt tình về công việc mới của bạn được bao lâu khi tôi gặp bạn vào tháng tới? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enthuses about her work every day. |
Cô ấy nhiệt tình nói về công việc của mình mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not enthuse about going to the gym. |
Anh ấy không hào hứng với việc đi tập gym. |
| Nghi vấn | Does the team enthuse over the new project? |
Có phải cả đội đều hào hứng với dự án mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could enthuse about my job more; it would make Mondays easier. |
Tôi ước tôi có thể nhiệt tình hơn với công việc của mình; điều đó sẽ làm cho những ngày thứ Hai dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't tried to enthuse everyone with her questionable business scheme. |
Giá như cô ấy đã không cố gắng làm cho mọi người nhiệt tình với kế hoạch kinh doanh đáng ngờ của mình. |
| Nghi vấn | If only the students would enthuse about learning new languages! |
Giá như học sinh có thể nhiệt tình với việc học ngôn ngữ mới! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthuse".
