entombing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Burying or placing (a dead body) in a tomb.
Vietnamese Meaning
Chôn cất hoặc đặt (xác chết) vào một ngôi mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Egyptians practiced entombing pharaohs with their treasures."
"Người Ai Cập cổ đại có tục lệ chôn cất các pharaoh cùng với kho báu của họ."
-
"The miners were tragically entombed after the tunnel collapsed."
"Các thợ mỏ đã bị chôn vùi một cách bi thảm sau khi đường hầm sụp đổ."
-
"She felt entombed by her monotonous routine."
"Cô ấy cảm thấy bị giam cầm bởi những thói quen đơn điệu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tomb | mộ, lăng mộ |
| Verb | entomb | chôn cất, an táng, nhốt vào mộ |
| Noun | entombment | sự chôn cất, sự an táng |
| Adjective | entombed | bị chôn cất, bị nhốt trong mộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entombing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự vĩnh viễn và tính chất bao bọc của việc chôn cất. Nó khác với 'burying' thông thường ở chỗ ám chỉ việc đặt trong một công trình kiến trúc như lăng mộ hoặc hầm mộ.
Nghĩa bóng của 'entombing' mở rộng sang việc mô tả sự giam cầm hoặc mắc kẹt trong một không gian chật hẹp, thường mang tính tượng trưng hoặc ẩn dụ. Nó khác với 'imprisoning' thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự kín mít và khó thoát của không gian giam cầm.
Prepositions
‘Entombing in’ chỉ vị trí cuối cùng của người hoặc vật được chôn cất (ví dụ: entombing in a pyramid). ‘Entombing within’ cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh sự bao bọc và bảo vệ của lăng mộ (ví dụ: entombing within the walls of a mausoleum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
snow entombing snow (tuyết đang chôn vùi)
-
ice entombing ice (băng đang vùi lấp)
-
darkness entombing darkness (bóng tối bao trùm)
-
silence entombing silence (sự im lặng bao trùm/đè nén)
-
risk risk entombing (có nguy cơ chôn vùi/nhốt vào)
-
prevent prevent entombing (ngăn chặn việc chôn vùi/nhốt vào)
-
involve involve entombing (liên quan đến việc chôn vùi/nhốt vào)
-
process the process of entombing (quá trình chôn cất/vùi lấp)
-
act the act of entombing (hành động chôn cất/vùi lấp)
Idioms
-
An entombing silence
Một sự im lặng bao trùm, nặng nề (như bị chôn vùi trong im lặng).
"An entombing silence fell over the crowd after the shocking announcement."
(Một sự im lặng như chôn vùi bao trùm đám đông sau thông báo gây sốc.)
-
Entombing fear/darkness
Nỗi sợ hãi/bóng tối bao trùm hoàn toàn, nhấn chìm (như bị nhốt vào).
"The entombing darkness of the cave filled them with dread."
(Bóng tối như chôn vùi trong hang động khiến họ tràn ngập nỗi sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entombing
Động từ (dạng V-ing)Chôn cất hoặc đặt (xác chết) vào một ngôi mộ.
"The ancient Egyptians practiced entombing pharaohs with their treasures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entombing".
