(Top Banner Ad)
entombing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Khảo cổ học, Văn học, Lịch sử

entombing

UK: /ɪnˈtuːmɪŋ/ • US: /ɪnˈtuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chôn cất trong lăng mộ nhốt kín giam hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burying or placing (a dead body) in a tomb.

Vietnamese Meaning

Chôn cất hoặc đặt (xác chết) vào một ngôi mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians practiced entombing pharaohs with their treasures."

    "Người Ai Cập cổ đại có tục lệ chôn cất các pharaoh cùng với kho báu của họ."

  • "The miners were tragically entombed after the tunnel collapsed."

    "Các thợ mỏ đã bị chôn vùi một cách bi thảm sau khi đường hầm sụp đổ."

  • "She felt entombed by her monotonous routine."

    "Cô ấy cảm thấy bị giam cầm bởi những thói quen đơn điệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomb mộ, lăng mộ
Verb entomb chôn cất, an táng, nhốt vào mộ
Noun entombment sự chôn cất, sự an táng
Adjective entombed bị chôn cất, bị nhốt trong mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύμβος (túmbos)
Latin
tumba
Old French
tombe
Middle English
toumbe
English
tomb
Old French (prefix)
en-
English
entomb
English
entombing

Hành trình từ 'gò đất' đến 'mộ phần'

Từ 'túmbos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'gò đất' hoặc 'mộ chôn', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'tomb' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'mộ' hay 'lăng mộ'. Tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong') được thêm vào 'tomb' để tạo thành động từ 'entomb', tức là 'chôn cất' hoặc 'nhốt vào lăng mộ'. 'Entombing' là dạng tiếp diễn, miêu tả hành động đang diễn ra này.

Usage Note

Từ 'entombing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự vĩnh viễn và tính chất bao bọc của việc chôn cất. Nó khác với 'burying' thông thường ở chỗ ám chỉ việc đặt trong một công trình kiến trúc như lăng mộ hoặc hầm mộ.
Nghĩa bóng của 'entombing' mở rộng sang việc mô tả sự giam cầm hoặc mắc kẹt trong một không gian chật hẹp, thường mang tính tượng trưng hoặc ẩn dụ. Nó khác với 'imprisoning' thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự kín mít và khó thoát của không gian giam cầm.

Prepositions

in within

‘Entombing in’ chỉ vị trí cuối cùng của người hoặc vật được chôn cất (ví dụ: entombing in a pyramid). ‘Entombing within’ cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh sự bao bọc và bảo vệ của lăng mộ (ví dụ: entombing within the walls of a mausoleum).

Collocations (Từ đi kèm)

Entombing + Noun (modifier)
  • snow entombing snow
    (tuyết đang chôn vùi)
  • ice entombing ice
    (băng đang vùi lấp)
  • darkness entombing darkness
    (bóng tối bao trùm)
  • silence entombing silence
    (sự im lặng bao trùm/đè nén)
Verb + entombing (gerund object)
  • risk risk entombing
    (có nguy cơ chôn vùi/nhốt vào)
  • prevent prevent entombing
    (ngăn chặn việc chôn vùi/nhốt vào)
  • involve involve entombing
    (liên quan đến việc chôn vùi/nhốt vào)
Noun + of entombing
  • process the process of entombing
    (quá trình chôn cất/vùi lấp)
  • act the act of entombing
    (hành động chôn cất/vùi lấp)

Idioms

  • An entombing silence

    Một sự im lặng bao trùm, nặng nề (như bị chôn vùi trong im lặng).

    "An entombing silence fell over the crowd after the shocking announcement."

    (Một sự im lặng như chôn vùi bao trùm đám đông sau thông báo gây sốc.)

  • Entombing fear/darkness

    Nỗi sợ hãi/bóng tối bao trùm hoàn toàn, nhấn chìm (như bị nhốt vào).

    "The entombing darkness of the cave filled them with dread."

    (Bóng tối như chôn vùi trong hang động khiến họ tràn ngập nỗi sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entombing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Chôn cất hoặc đặt (xác chết) vào một ngôi mộ.

"The ancient Egyptians practiced entombing pharaohs with their treasures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entombing".

Nghệ thuật chôn cất và di sản lịch sử

Việc chôn cất (entombing) đã có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong việc bảo tồn xác ướp hoặc di vật của những người quan trọng. Các lăng mộ vĩ đại như Kim Tự Tháp ở Ai Cập hay Lăng mộ Tần Thủy Hoàng ở Trung Quốc là những ví dụ điển hình, không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng quyền lực và niềm tin vào thế giới bên kia, giữ gìn một phần lịch sử và văn hóa.

Chôn vùi bí mật và ký ức

Ngoài nghĩa đen, 'entombing' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động chôn giấu, niêm phong một điều gì đó hoàn toàn, như 'entombing a secret' (chôn vùi một bí mật) hoặc 'entombing memories' (chôn vùi ký ức). Điều này phản ánh ý niệm về việc cất giữ một thứ gì đó sâu kín, không muốn nó bị phơi bày hay lãng quên.