(Top Banner Ad)
travel permit
B1
danh từ B1 Du lịch, Hành chính

travel permit

UK: /ˈtrævl ˈpɜːmɪt/ • US: /ˈtrævəl ˈpɜːrmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép đi lại giấy thông hành giấy phép du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document giving someone authorization to travel to a particular country or area.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức cho phép ai đó đi đến một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need a travel permit to enter the restricted zone."

    "Bạn sẽ cần giấy phép đi lại để vào khu vực hạn chế."

  • "Foreign tourists need a travel permit to visit this area."

    "Khách du lịch nước ngoài cần có giấy phép đi lại để tham quan khu vực này."

  • "She applied for a travel permit before her trip to Tibet."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép đi lại trước chuyến đi đến Tây Tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel chuyến đi, sự du lịch
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Adjective traveling đang đi du lịch, thuộc về du lịch
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép (tổng quát hơn)
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Vulgar Latin
*tripalium
Old French
travailler
English
travel
English
permit
English
travel permit

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travailler', ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'khổ sở'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latinh thô tục '*tripalium', chỉ một dụng cụ tra tấn ba cọc. Điều này cho thấy những chuyến đi thời xưa thường rất khó khăn và đầy gian nan, đòi hỏi nhiều sức lực và sự chịu đựng.

Nguồn gốc của 'Permit'

Từ 'permit' có nguồn gốc từ động từ Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua', 'cho phép đi tiếp' hoặc 'để cho'. Nó bao hàm ý nghĩa về việc ban quyền hoặc sự chấp thuận chính thức cho ai đó làm gì hay đi đến một nơi nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'travel permit' thường được sử dụng trong bối cảnh các quy định về đi lại, đặc biệt khi có các hạn chế hoặc yêu cầu đặc biệt đối với việc nhập cảnh hoặc di chuyển trong một khu vực cụ thể. Nó khác với 'visa' ở chỗ visa thường liên quan đến việc nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích cụ thể (du lịch, làm việc, học tập), trong khi 'travel permit' có thể áp dụng cho việc di chuyển trong một khu vực cụ thể, ví dụ như khu vực biên giới, khu vực quân sự hoặc khu vực bảo tồn.

Prepositions

for to required for

‘Travel permit for’: giấy phép đi lại cho mục đích gì. ‘Travel permit to’: giấy phép đi đến đâu. ‘Travel permit required for’: giấy phép đi lại bắt buộc cho ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel permit
  • valid valid travel permit
    (giấy phép du lịch hợp lệ)
  • expired expired travel permit
    (giấy phép du lịch đã hết hạn)
  • temporary temporary travel permit
    (giấy phép du lịch tạm thời)
  • special special travel permit
    (giấy phép du lịch đặc biệt)
Verb + travel permit
  • apply for apply for a travel permit
    (nộp đơn xin giấy phép du lịch)
  • obtain obtain a travel permit
    (nhận được/có được giấy phép du lịch)
  • issue issue a travel permit
    (cấp giấy phép du lịch)
  • revoke revoke a travel permit
    (thu hồi giấy phép du lịch)
  • require require a travel permit
    (yêu cầu có giấy phép du lịch)
  • check check a travel permit
    (kiểm tra giấy phép du lịch)
Noun + travel permit
  • travel permit travel permit application
    (đơn xin giấy phép du lịch)

Idioms

  • to apply for a travel permit

    nộp đơn xin giấy phép du lịch

    "You must apply for a travel permit before crossing the sensitive border zone."

    (Bạn phải nộp đơn xin giấy phép du lịch trước khi đi qua khu vực biên giới nhạy cảm.)

  • to be granted a travel permit

    được cấp giấy phép du lịch

    "After two weeks, she was finally granted a travel permit to visit her family abroad."

    (Sau hai tuần, cuối cùng cô ấy đã được cấp giấy phép du lịch để thăm gia đình ở nước ngoài.)

  • to have a valid travel permit

    có giấy phép du lịch hợp lệ

    "Always ensure you have a valid travel permit when entering restricted areas."

    (Luôn đảm bảo bạn có giấy phép du lịch hợp lệ khi vào các khu vực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel permit

danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức cho phép ai đó đi đến một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

"You will need a travel permit to enter the restricted zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a valid travel permit.
Cô ấy có giấy phép du lịch hợp lệ.
Phủ định
Do they not have a travel permit?
Họ không có giấy phép du lịch sao?
Nghi vấn
Is a travel permit required for this area?
Có cần giấy phép du lịch cho khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel permit".

Tầm quan trọng của giấy tờ tùy thân

Trong nhiều quốc gia và khu vực, giấy phép du lịch là một tài liệu pháp lý cần thiết để một người có thể di chuyển hợp pháp, đặc biệt là qua biên giới hoặc vào các khu vực hạn chế. Nó thể hiện sự kiểm soát của chính phủ đối với việc di chuyển của công dân và người nước ngoài, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và quản lý nhập cư.

Lịch sử và sự phát triển

Khái niệm về việc kiểm soát sự di chuyển của con người thông qua giấy tờ đã có từ lâu đời, từ các loại giấy thông hành nội bộ trong đế chế cổ đại đến các hộ chiếu và thị thực hiện đại. Giấy phép du lịch là một phần của hệ thống này, phản ánh sự phát triển của luật pháp quốc tế và các hiệp định song phương nhằm điều chỉnh việc đi lại giữa các quốc gia.