(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ travel permit
B1

travel permit

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép đi lại giấy thông hành giấy phép du lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Travel permit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một văn bản chính thức cho phép ai đó đi đến một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Definition (English Meaning)

An official document giving someone authorization to travel to a particular country or area.

Ví dụ Thực tế với 'Travel permit'

  • "You will need a travel permit to enter the restricted zone."

    "Bạn sẽ cần giấy phép đi lại để vào khu vực hạn chế."

  • "Foreign tourists need a travel permit to visit this area."

    "Khách du lịch nước ngoài cần có giấy phép đi lại để tham quan khu vực này."

  • "She applied for a travel permit before her trip to Tibet."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép đi lại trước chuyến đi đến Tây Tạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Travel permit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: travel permit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Hành chính

Ghi chú Cách dùng 'Travel permit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'travel permit' thường được sử dụng trong bối cảnh các quy định về đi lại, đặc biệt khi có các hạn chế hoặc yêu cầu đặc biệt đối với việc nhập cảnh hoặc di chuyển trong một khu vực cụ thể. Nó khác với 'visa' ở chỗ visa thường liên quan đến việc nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích cụ thể (du lịch, làm việc, học tập), trong khi 'travel permit' có thể áp dụng cho việc di chuyển trong một khu vực cụ thể, ví dụ như khu vực biên giới, khu vực quân sự hoặc khu vực bảo tồn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to required for

‘Travel permit for’: giấy phép đi lại cho mục đích gì. ‘Travel permit to’: giấy phép đi đến đâu. ‘Travel permit required for’: giấy phép đi lại bắt buộc cho ai/cái gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Travel permit'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a valid travel permit.
Cô ấy có giấy phép du lịch hợp lệ.
Phủ định
Do they not have a travel permit?
Họ không có giấy phép du lịch sao?
Nghi vấn
Is a travel permit required for this area?
Có cần giấy phép du lịch cho khu vực này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)