travel permit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document giving someone authorization to travel to a particular country or area.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức cho phép ai đó đi đến một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You will need a travel permit to enter the restricted zone."
"Bạn sẽ cần giấy phép đi lại để vào khu vực hạn chế."
-
"Foreign tourists need a travel permit to visit this area."
"Khách du lịch nước ngoài cần có giấy phép đi lại để tham quan khu vực này."
-
"She applied for a travel permit before her trip to Tibet."
"Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép đi lại trước chuyến đi đến Tây Tạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | travel | chuyến đi, sự du lịch |
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
| Noun | traveler | người đi du lịch, lữ khách |
| Adjective | traveling | đang đi du lịch, thuộc về du lịch |
| Noun | permit | giấy phép, sự cho phép |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép (tổng quát hơn) |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận được, được phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel permit' thường được sử dụng trong bối cảnh các quy định về đi lại, đặc biệt khi có các hạn chế hoặc yêu cầu đặc biệt đối với việc nhập cảnh hoặc di chuyển trong một khu vực cụ thể. Nó khác với 'visa' ở chỗ visa thường liên quan đến việc nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích cụ thể (du lịch, làm việc, học tập), trong khi 'travel permit' có thể áp dụng cho việc di chuyển trong một khu vực cụ thể, ví dụ như khu vực biên giới, khu vực quân sự hoặc khu vực bảo tồn.
Prepositions
‘Travel permit for’: giấy phép đi lại cho mục đích gì. ‘Travel permit to’: giấy phép đi đến đâu. ‘Travel permit required for’: giấy phép đi lại bắt buộc cho ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid travel permit (giấy phép du lịch hợp lệ)
-
expired expired travel permit (giấy phép du lịch đã hết hạn)
-
temporary temporary travel permit (giấy phép du lịch tạm thời)
-
special special travel permit (giấy phép du lịch đặc biệt)
-
apply for apply for a travel permit (nộp đơn xin giấy phép du lịch)
-
obtain obtain a travel permit (nhận được/có được giấy phép du lịch)
-
issue issue a travel permit (cấp giấy phép du lịch)
-
revoke revoke a travel permit (thu hồi giấy phép du lịch)
-
require require a travel permit (yêu cầu có giấy phép du lịch)
-
check check a travel permit (kiểm tra giấy phép du lịch)
-
travel permit travel permit application (đơn xin giấy phép du lịch)
Idioms
-
to apply for a travel permit
nộp đơn xin giấy phép du lịch
"You must apply for a travel permit before crossing the sensitive border zone."
(Bạn phải nộp đơn xin giấy phép du lịch trước khi đi qua khu vực biên giới nhạy cảm.)
-
to be granted a travel permit
được cấp giấy phép du lịch
"After two weeks, she was finally granted a travel permit to visit her family abroad."
(Sau hai tuần, cuối cùng cô ấy đã được cấp giấy phép du lịch để thăm gia đình ở nước ngoài.)
-
to have a valid travel permit
có giấy phép du lịch hợp lệ
"Always ensure you have a valid travel permit when entering restricted areas."
(Luôn đảm bảo bạn có giấy phép du lịch hợp lệ khi vào các khu vực hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel permit
danh từMột văn bản chính thức cho phép ai đó đi đến một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
"You will need a travel permit to enter the restricted zone."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a valid travel permit. |
Cô ấy có giấy phép du lịch hợp lệ. |
| Phủ định | Do they not have a travel permit? |
Họ không có giấy phép du lịch sao? |
| Nghi vấn | Is a travel permit required for this area? |
Có cần giấy phép du lịch cho khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel permit".
