(Top Banner Ad)
entry prohibited
B1
Cụm từ B1 Biển báo, Quy định

entry prohibited

UK: /ˈɛntri prəˈhɪbɪtɪd/ • US: /ˈɛntri proʊˈhɪbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cấm vào không phận sự miễn vào miễn vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Access is not allowed.

Vietnamese Meaning

Không được phép vào; Cấm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign clearly stated: 'Entry Prohibited'."

    "Biển báo ghi rõ: 'Cấm Vào'."

  • "Entry is prohibited to unauthorized personnel."

    "Cấm người không có thẩm quyền vào."

  • "The area beyond this point is restricted; entry prohibited."

    "Khu vực phía sau điểm này bị hạn chế; cấm vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter vào, đi vào
Noun entrant người tham gia, người mới vào
Noun entrance lối vào, cổng vào
Verb prohibit cấm, ngăn cấm
Noun prohibition lệnh cấm, sự ngăn cấm
Adjective prohibitive ngăn cấm, quá đắt (đến mức không thể mua)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biển báo, Quy định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entree
English
entry
Latin
prohibere
Latin
prohibitus
English
prohibited
English
entry prohibited

Nguồn gốc của 'Entry Prohibited'

Cụm từ 'entry prohibited' (cấm vào) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Entry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intrare' (nghĩa là 'bước vào') qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Trong khi đó, 'prohibited' là phân từ quá khứ của động từ tiếng Latin 'prohibere' (nghĩa là 'ngăn cản, giữ lại'). Khi ghép lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh hoặc cảnh báo rõ ràng, trực tiếp, thường được dùng trên các biển báo để thông báo rằng việc bước vào một khu vực nào đó là không được phép.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo để ngăn người khác vào một khu vực cụ thể. Nó mang tính chất trang trọng và thường thấy ở những nơi có quy định nghiêm ngặt về an ninh hoặc quyền riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'prohibited'
  • Strictly Entry is strictly prohibited.
    (Nghiêm cấm vào.)
  • Absolutely Entry is absolutely prohibited.
    (Hoàn toàn cấm vào.)
Phrases common on warning signs
  • Restricted Restricted Area: Entry Prohibited.
    (Khu vực hạn chế: Cấm vào.)
  • Private Private Property: Entry Prohibited.
    (Tài sản riêng: Cấm vào.)
Verbs related to the action of prohibiting
  • Enforce To enforce 'entry prohibited' regulations.
    (Thi hành các quy định 'cấm vào'.)
  • Violate To violate 'entry prohibited' rules.
    (Vi phạm các quy tắc 'cấm vào'.)

Idioms

  • No Trespassing. Entry Prohibited.

    Cấm xâm nhập. Cấm vào.

    "The sign at the gate read: 'No Trespassing. Entry Prohibited.'"

    (Biển báo ở cổng ghi: 'Cấm xâm nhập. Cấm vào.')

  • Access Denied. Entry Prohibited.

    Truy cập bị từ chối. Cấm vào.

    "The security system displayed: 'Access Denied. Entry Prohibited.'"

    (Hệ thống an ninh hiển thị: 'Truy cập bị từ chối. Cấm vào.')

  • Keep Out! Entry Prohibited.

    Tránh xa! Cấm vào.

    "Workers placed a large sign saying 'Keep Out! Entry Prohibited.' around the construction site."

    (Công nhân đặt một biển báo lớn ghi 'Tránh xa! Cấm vào.' quanh công trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry prohibited

Cụm từ
Lật mặt

Không được phép vào; Cấm vào.

"The sign clearly stated: 'Entry Prohibited'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry prohibited".

Quyền riêng tư và Tài sản

Tại các nước phương Tây, quyền sở hữu tài sản cá nhân được tôn trọng cao. Việc cắm biển 'Entry Prohibited' (Cấm vào) là một cách để chủ sở hữu thực thi quyền này, bảo vệ không gian riêng tư và ngăn chặn người lạ xâm phạm đất đai hoặc nhà cửa của họ mà không có sự cho phép.

An toàn và An ninh công cộng

Cụm từ 'Entry Prohibited' cũng thường được sử dụng tại các khu vực nguy hiểm hoặc cần bảo mật cao như công trường xây dựng, nhà máy hóa chất, khu quân sự, hoặc các cơ sở nghiên cứu nhạy cảm. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe và an toàn của công chúng, cũng như duy trì an ninh cho các thông tin hoặc tài sản quan trọng.