(Top Banner Ad)
no entry
A2
Cụm từ cố định A2 Biển báo, quy tắc giao thông, an toàn

no entry

UK: /ˌnəʊ ˈentri/ • US: /ˌnoʊ ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

cấm vào không được vào khu vực cấm vào lối vào bị cấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign indicating that entrance is prohibited.

Vietnamese Meaning

Một biển báo chỉ ra rằng việc vào là bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign clearly said 'no entry'."

    "Biển báo ghi rõ 'cấm vào'."

  • "We had to turn back because there was a 'no entry' sign."

    "Chúng tôi phải quay lại vì có biển báo 'cấm vào'."

  • "Ignoring the 'no entry' sign can result in a fine."

    "Phớt lờ biển báo 'cấm vào' có thể dẫn đến bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, bước vào
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Noun entrant người tham gia, thí sinh, người mới vào
Noun entry sự đi vào, lối vào; mục (trong danh sách/từ điển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biển báo, quy tắc giao thông, an toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Middle English
no
Old French
entree
Middle English
entree

Nguồn gốc của 'No Entry'

Cụm từ 'no entry' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có lịch sử riêng. Từ 'no' (không) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nā', có nghĩa là 'không bao giờ'. Từ 'entry' (lối vào) đến từ tiếng Pháp cổ 'entree', có nghĩa là 'sự đi vào' hoặc 'lối vào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh rõ ràng và mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trên các biển báo cấm để ngăn chặn người hoặc phương tiện đi vào một khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'no entry' thường được sử dụng trên các biển báo cấm vào một khu vực cụ thể, chẳng hạn như đường một chiều (đi ngược chiều), khu vực đang thi công, hoặc khu vực cấm người không phận sự. Nó mang tính chất cảnh báo và tuân thủ luật lệ. Không nên nhầm lẫn với 'no admittance', mặc dù nghĩa tương tự, nhưng 'no admittance' thường dùng cho các khu vực tư nhân hoặc các sự kiện, địa điểm có quy định cụ thể về việc ra vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + no entry
  • display display a no entry sign
    (trưng bày/đặt biển báo cấm vào)
  • enforce enforce a no entry policy
    (thực thi chính sách cấm vào)
  • put up put up a no entry sign
    (dựng/treo biển báo cấm vào)
Tính từ + no entry
  • strict strict no entry
    (cấm vào nghiêm ngặt)
  • permanent permanent no entry
    (cấm vào vĩnh viễn)
Danh từ + no entry
  • sign no entry sign
    (biển báo cấm vào)
  • zone no entry zone
    (khu vực cấm vào)
  • policy no entry policy
    (chính sách cấm vào)

Idioms

  • No entry!

    Cấm vào! (dùng như một mệnh lệnh hoặc biển báo)

    "The guard shouted, 'No entry!' as we approached the gate."

    (Người bảo vệ hét lên 'Cấm vào!' khi chúng tôi đến gần cổng.)

  • no entry sign

    biển báo cấm vào

    "There was a clear 'no entry' sign at the construction site."

    (Có một biển báo 'cấm vào' rõ ràng tại công trường xây dựng.)

  • no entry zone

    khu vực cấm vào

    "This restricted military base is a strict no entry zone."

    (Căn cứ quân sự hạn chế này là một khu vực cấm vào nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no entry

Cụm từ cố định
Lật mặt

Một biển báo chỉ ra rằng việc vào là bị cấm.

"The sign clearly said 'no entry'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no entry".

Biểu tượng quốc tế 'Cấm Vào'

Biển báo 'No Entry' thường được biết đến với biểu tượng hình tròn màu đỏ có một thanh ngang màu trắng ở giữa. Đây là một biểu tượng được quốc tế công nhận, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để chỉ dẫn khu vực cấm đi vào, giúp giao tiếp thông tin an toàn và hiệu quả bất kể rào cản ngôn ngữ.

Bảo vệ quyền riêng tư và an toàn

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng biển báo 'No Entry' thường gắn liền với quyền riêng tư cá nhân và các quy định an toàn. Chúng được đặt trên tài sản cá nhân để bảo vệ quyền riêng tư, hoặc tại các công trường xây dựng, khu vực nguy hiểm, các cơ sở an ninh cao để bảo đảm an toàn công cộng và hạn chế trách nhiệm pháp lý.