no entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign indicating that entrance is prohibited.
Vietnamese Meaning
Một biển báo chỉ ra rằng việc vào là bị cấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sign clearly said 'no entry'."
"Biển báo ghi rõ 'cấm vào'."
-
"We had to turn back because there was a 'no entry' sign."
"Chúng tôi phải quay lại vì có biển báo 'cấm vào'."
-
"Ignoring the 'no entry' sign can result in a fine."
"Phớt lờ biển báo 'cấm vào' có thể dẫn đến bị phạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no entry' thường được sử dụng trên các biển báo cấm vào một khu vực cụ thể, chẳng hạn như đường một chiều (đi ngược chiều), khu vực đang thi công, hoặc khu vực cấm người không phận sự. Nó mang tính chất cảnh báo và tuân thủ luật lệ. Không nên nhầm lẫn với 'no admittance', mặc dù nghĩa tương tự, nhưng 'no admittance' thường dùng cho các khu vực tư nhân hoặc các sự kiện, địa điểm có quy định cụ thể về việc ra vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display a no entry sign (trưng bày/đặt biển báo cấm vào)
-
enforce enforce a no entry policy (thực thi chính sách cấm vào)
-
put up put up a no entry sign (dựng/treo biển báo cấm vào)
-
strict strict no entry (cấm vào nghiêm ngặt)
-
permanent permanent no entry (cấm vào vĩnh viễn)
-
sign no entry sign (biển báo cấm vào)
-
zone no entry zone (khu vực cấm vào)
-
policy no entry policy (chính sách cấm vào)
Idioms
-
No entry!
Cấm vào! (dùng như một mệnh lệnh hoặc biển báo)
"The guard shouted, 'No entry!' as we approached the gate."
(Người bảo vệ hét lên 'Cấm vào!' khi chúng tôi đến gần cổng.)
-
no entry sign
biển báo cấm vào
"There was a clear 'no entry' sign at the construction site."
(Có một biển báo 'cấm vào' rõ ràng tại công trường xây dựng.)
-
no entry zone
khu vực cấm vào
"This restricted military base is a strict no entry zone."
(Căn cứ quân sự hạn chế này là một khu vực cấm vào nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no entry
Cụm từ cố địnhMột biển báo chỉ ra rằng việc vào là bị cấm.
"The sign clearly said 'no entry'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no entry".
