entry allowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permission or authorization to enter a place or event.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép hoặc ủy quyền để vào một địa điểm hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Entry allowed for ticket holders only."
"Chỉ người có vé mới được vào."
-
""Entry allowed" sign."
"Biển báo "Được phép vào"."
-
"The website indicated that entry was allowed after 9 AM."
"Trang web chỉ ra rằng được phép vào sau 9 giờ sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enter | Vào, đi vào |
| Noun | entrant | Người dự thi, người mới vào |
| Noun | entrance | Lối vào, sự vào |
| Noun | re-entry | Sự tái nhập, sự trở lại |
| Verb | allow | Cho phép, chấp nhận |
| Noun | allowance | Tiền trợ cấp, sự cho phép |
| Adjective | allowable | Có thể chấp nhận được, cho phép được |
| Verb | disallow | Không cho phép, bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo hoặc thông báo để chỉ ra rằng việc vào cửa được phép. 'Allowed' ở đây là dạng quá khứ phân từ được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'entry'.
Prepositions
'to' thường đi sau 'allowed' khi chỉ đối tượng được phép. Ví dụ: 'Entry allowed to members only.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
No No entry allowed (Không được phép vào)
-
Restricted Restricted entry allowed (Chỉ được phép vào có giới hạn)
-
Free Free entry allowed (Được phép vào tự do / Miễn phí vào cửa)
-
Visitor Visitor entry allowed (Khách được phép vào)
-
Staff Staff entry allowed (Nhân viên được phép vào)
-
Public Public entry allowed (Công chúng được phép vào)
-
Is Is entry allowed? (Có được phép vào không?)
-
Entry is Entry is allowed (Được phép vào)
-
Entry will be Entry will be allowed (Sẽ được phép vào)
Idioms
-
Is entry allowed to/for...?
Có được phép vào cho/đối với... không?
"Is entry allowed for children under 12?"
(Trẻ em dưới 12 tuổi có được phép vào không?)
-
Entry is allowed only for...
Chỉ được phép vào đối với...
"Entry is allowed only for registered guests."
(Chỉ những khách đã đăng ký mới được phép vào.)
-
Entry not allowed without...
Không được phép vào nếu không có...
"Entry not allowed without a valid pass."
(Không được phép vào nếu không có thẻ hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entry allowed
Cụm từ (Phrase)Sự cho phép hoặc ủy quyền để vào một địa điểm hoặc sự kiện.
"Entry allowed for ticket holders only."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry allowed".
