(Top Banner Ad)
entry allowed
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Chung

entry allowed

UK: /ˈentri əˈlaʊd/ • US: /ˈɛntri əˈlaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

được phép vào cho phép vào cửa vào được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission or authorization to enter a place or event.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép hoặc ủy quyền để vào một địa điểm hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entry allowed for ticket holders only."

    "Chỉ người có vé mới được vào."

  • ""Entry allowed" sign."

    "Biển báo "Được phép vào"."

  • "The website indicated that entry was allowed after 9 AM."

    "Trang web chỉ ra rằng được phép vào sau 9 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter Vào, đi vào
Noun entrant Người dự thi, người mới vào
Noun entrance Lối vào, sự vào
Noun re-entry Sự tái nhập, sự trở lại
Verb allow Cho phép, chấp nhận
Noun allowance Tiền trợ cấp, sự cho phép
Adjective allowable Có thể chấp nhận được, cho phép được
Verb disallow Không cho phép, bác bỏ

Synonyms

permitted access (quyền truy cập được cho phép)authorized entry (vào cửa được ủy quyền)

Antonyms

entry forbidden (cấm vào)no entry (không được vào)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entree
Middle English
entrée
Modern English
entry
Latin
allocare
Old French
allouer
Middle English
allowen
Modern English
allow

Nguồn gốc của 'entry'

Từ 'entry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrare' nghĩa là 'bước vào' hoặc 'đi vào'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'entree' và tiếp tục phát triển trong tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động đi vào hoặc nơi để đi vào, và giờ đây, nó còn mang nghĩa quyền được vào hoặc mục nhập vào danh sách.

Nguồn gốc của 'allowed'

Từ 'allowed' xuất phát từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'đặt vào một vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'allouer', nó du nhập vào tiếng Anh, phát triển nghĩa thành 'cho phép' hoặc 'chấp nhận'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc 'phân bổ' quyền hoặc sự chấp thuận cho ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo hoặc thông báo để chỉ ra rằng việc vào cửa được phép. 'Allowed' ở đây là dạng quá khứ phân từ được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'entry'.

Prepositions

to

'to' thường đi sau 'allowed' khi chỉ đối tượng được phép. Ví dụ: 'Entry allowed to members only.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "entry allowed"
  • No No entry allowed
    (Không được phép vào)
  • Restricted Restricted entry allowed
    (Chỉ được phép vào có giới hạn)
  • Free Free entry allowed
    (Được phép vào tự do / Miễn phí vào cửa)
Noun (specifying type) + "entry allowed"
  • Visitor Visitor entry allowed
    (Khách được phép vào)
  • Staff Staff entry allowed
    (Nhân viên được phép vào)
  • Public Public entry allowed
    (Công chúng được phép vào)
Verb "to be" + "entry allowed"
  • Is Is entry allowed?
    (Có được phép vào không?)
  • Entry is Entry is allowed
    (Được phép vào)
  • Entry will be Entry will be allowed
    (Sẽ được phép vào)

Idioms

  • Is entry allowed to/for...?

    Có được phép vào cho/đối với... không?

    "Is entry allowed for children under 12?"

    (Trẻ em dưới 12 tuổi có được phép vào không?)

  • Entry is allowed only for...

    Chỉ được phép vào đối với...

    "Entry is allowed only for registered guests."

    (Chỉ những khách đã đăng ký mới được phép vào.)

  • Entry not allowed without...

    Không được phép vào nếu không có...

    "Entry not allowed without a valid pass."

    (Không được phép vào nếu không có thẻ hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry allowed

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Sự cho phép hoặc ủy quyền để vào một địa điểm hoặc sự kiện.

"Entry allowed for ticket holders only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry allowed".

Quyền sở hữu tư nhân và Ranh giới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm quyền sở hữu tư nhân được đề cao. Biển báo 'Entry allowed' hoặc 'No entry' (không được vào) là những thông báo quan trọng để chỉ rõ nơi các quyền này được nới lỏng hoặc hạn chế, củng cố ranh giới pháp lý và sự tôn trọng quyền riêng tư.

An ninh và Kiểm soát ra vào

Cụm từ 'entry allowed' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an ninh và kiểm soát ra vào, chẳng hạn tại sân bay, các tòa nhà chính phủ, hoặc sự kiện riêng tư. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh của xã hội vào việc kiểm soát ai có quyền tiếp cận vì lý do an toàn, bảo mật hoặc tính độc quyền.