(Top Banner Ad)
environmentally damaging development
Môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

environmentally damaging development

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment
Adjective environmental
Noun environmentalist
Adverb environmentally
Verb to damage
Noun damage
Adjective damaging
Adjective damaged
Adjective undamaged
Verb to develop
Noun development
Noun developer
Adjective developing
Adjective developed

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Middle English
environ
English
environment
Old French
damage
Latin
damnum
English
damage
Old French
desveloper
English
develop

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'environmentally damaging development' (phát triển gây hại môi trường) là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện khi ý thức về tác động của con người lên môi trường gia tăng. Từ 'environment' (môi trường) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner' (bao quanh). Từ 'damage' (thiệt hại) cũng từ tiếng Pháp cổ 'damage', mang ý nghĩa tổn thất. Từ 'development' (phát triển) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là mở ra, làm cho lớn mạnh hơn. Sự kết hợp các từ này phản ánh mối lo ngại về việc phát triển kinh tế mà không tính đến hậu quả sinh thái.

Sự ra đời của khái niệm

Trong nhiều thế kỷ, 'phát triển' thường được nhìn nhận là một điều tốt đẹp và cần thiết. Tuy nhiên, kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp và đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, khi các vấn đề như ô nhiễm, suy thoái rừng và biến đổi khí hậu trở nên rõ rệt, khái niệm 'phát triển gây hại môi trường' đã hình thành. Nó nhấn mạnh rằng không phải mọi hình thức phát triển đều có lợi và cần phải xem xét kỹ lưỡng tác động của chúng lên hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmentally damaging development
  • halt halt environmentally damaging development
    (ngăn chặn sự phát triển gây hại môi trường)
  • prevent prevent environmentally damaging development
    (ngăn ngừa sự phát triển gây hại môi trường)
  • oppose oppose environmentally damaging development
    (phản đối sự phát triển gây hại môi trường)
  • criticize criticize environmentally damaging development
    (chỉ trích sự phát triển gây hại môi trường)
  • address address environmentally damaging development
    (giải quyết vấn đề phát triển gây hại môi trường)
  • curb curb environmentally damaging development
    (kiềm chế sự phát triển gây hại môi trường)
Adjective + environmentally damaging development
  • widespread widespread environmentally damaging development
    (sự phát triển gây hại môi trường lan rộng)
  • large-scale large-scale environmentally damaging development
    (sự phát triển gây hại môi trường quy mô lớn)
  • proposed proposed environmentally damaging development
    (dự án phát triển gây hại môi trường được đề xuất)
  • controversial controversial environmentally damaging development
    (sự phát triển gây hại môi trường gây tranh cãi)

Idioms

  • put an end to environmentally damaging development

    chấm dứt/kết thúc các hoạt động phát triển gây hại môi trường

    "Environmental activists are calling on the government to put an end to environmentally damaging development."

    (Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi chính phủ chấm dứt các hoạt động phát triển gây hại môi trường.)

  • a moratorium on environmentally damaging development

    lệnh cấm tạm thời đối với các hoạt động phát triển gây hại môi trường

    "The city council declared a moratorium on environmentally damaging development near the protected wetland."

    (Hội đồng thành phố đã ban hành lệnh cấm tạm thời đối với các dự án phát triển gây hại môi trường gần vùng đất ngập nước được bảo vệ.)

  • the fight against environmentally damaging development

    cuộc chiến chống lại sự phát triển gây hại môi trường

    "Local communities often lead the fight against environmentally damaging development in their regions."

    (Các cộng đồng địa phương thường dẫn đầu cuộc chiến chống lại sự phát triển gây hại môi trường trong khu vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentally damaging development

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentally damaging development".

Phong trào bảo vệ môi trường

Khái niệm 'phát triển gây hại môi trường' gắn liền với sự phát triển của phong trào bảo vệ môi trường trên toàn thế giới, đặc biệt từ những năm 1960. Các tổ chức như Greenpeace hay WWF ra đời nhằm nâng cao nhận thức và vận động chống lại các hoạt động phát triển không bền vững, thúc đẩy việc bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên.

Mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, 'phát triển gây hại môi trường' là trung tâm của cuộc tranh luận về việc làm thế nào để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hành tinh. Đây là một thách thức lớn, nơi các lợi ích kinh tế ngắn hạn thường đối lập với nhu cầu bảo vệ môi trường dài hạn, dẫn đến các cuộc biểu tình, tranh cãi chính sách và tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững.