(Top Banner Ad)
epidemic control
C1
Danh từ C1 Y tế công cộng

epidemic control

UK: /ˌepɪˈdemɪk kənˈtrəʊl/ • US: /ˌepɪˈdemɪk kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát dịch bệnh khống chế dịch bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing and reducing the spread of an epidemic disease.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý và giảm thiểu sự lây lan của một bệnh dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective epidemic control requires rapid detection and implementation of preventive measures."

    "Kiểm soát dịch bệnh hiệu quả đòi hỏi phát hiện nhanh chóng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa."

  • "The WHO is providing support for epidemic control efforts in several African countries."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đang hỗ trợ các nỗ lực kiểm soát dịch bệnh ở một số quốc gia châu Phi."

  • "Successful epidemic control depends on international cooperation."

    "Kiểm soát dịch bệnh thành công phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epidemic Dịch bệnh; đại dịch nhỏ
Adjective epidemic Mang tính dịch bệnh, lây lan nhanh
Noun epidemiology Dịch tễ học (ngành nghiên cứu về dịch bệnh)
Noun epidemiologist Nhà dịch tễ học
Verb control Kiểm soát, điều khiển, khống chế
Noun control Sự kiểm soát, sự khống chế; nút điều khiển
Adjective controlled Được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epi- (on, upon, among) + demos (people) → epidēmios (prevalent among the people)
Late Latin
epidemia (a prevalent disease)
Old French
epidemie
English
epidemic (early 17th century)
Old French
contre-roller (to check by a counter-roll, account book)
Medieval Latin
contra (against) + rotulus (roll, scroll) → contrarotulum
English
control (early 15th century)
English
epidemic control (compound phrase, modern usage)

Nguồn gốc của 'epidemic' (dịch bệnh)

Từ 'epidemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Epi-' có nghĩa là 'trên, giữa' và 'demos' có nghĩa là 'người dân'. Ghép lại, 'epidēmios' mô tả một điều gì đó 'phổ biến trong dân chúng'. Ban đầu, nó có thể dùng cho bất cứ thứ gì lan rộng, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một căn bệnh lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người trong một khu vực nhất định.

Sự ra đời của 'control' (kiểm soát)

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-roller', có nghĩa là 'kiểm tra bằng một cuộn sổ đối chiếu'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giám sát tài chính hoặc hành chính. Khi được kết hợp với 'epidemic', 'control' mang ý nghĩa là áp dụng các biện pháp để hạn chế sự lây lan của bệnh dịch, quản lý tình hình và giảm thiểu tác động của nó. Do đó, 'epidemic control' là việc quản lý và khống chế dịch bệnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các biện pháp chủ động và có hệ thống được thực hiện để hạn chế sự lây lan của bệnh dịch. Nó bao gồm các chiến lược như cách ly, kiểm dịch, tiêm chủng, vệ sinh, giáo dục cộng đồng và các biện pháp can thiệp khác dựa trên bằng chứng khoa học. Khác với 'disease control' có phạm vi rộng hơn, 'epidemic control' tập trung vào các bệnh lây lan nhanh chóng và trên diện rộng.

Prepositions

of in during

'- Epidemic control *of* a disease' chỉ sự kiểm soát một loại bệnh cụ thể. Ví dụ: 'Epidemic control of influenza'. '- Epidemic control *in* a region' chỉ sự kiểm soát dịch bệnh trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Epidemic control in Southeast Asia'. '- Epidemic control *during* a pandemic' chỉ sự kiểm soát dịch bệnh trong một giai đoạn cụ thể. Ví dụ: 'Epidemic control during the COVID-19 pandemic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epidemic control
  • effective effective epidemic control
    (kiểm soát dịch bệnh hiệu quả)
  • strict strict epidemic control
    (kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt)
  • robust robust epidemic control
    (kiểm soát dịch bệnh vững chắc/mạnh mẽ)
  • public health public health epidemic control
    (kiểm soát dịch bệnh y tế công cộng)
Verb + epidemic control
  • implement implement epidemic control
    (thực hiện/triển khai kiểm soát dịch bệnh)
  • strengthen strengthen epidemic control
    (tăng cường kiểm soát dịch bệnh)
  • ensure ensure epidemic control
    (đảm bảo kiểm soát dịch bệnh)
  • prioritize prioritize epidemic control
    (ưu tiên kiểm soát dịch bệnh)
Noun + of/for epidemic control
  • measures measures for epidemic control
    (các biện pháp kiểm soát dịch bệnh)
  • strategies strategies for epidemic control
    (các chiến lược kiểm soát dịch bệnh)
  • efforts efforts in epidemic control
    (những nỗ lực trong kiểm soát dịch bệnh)

Idioms

  • a breakdown in epidemic control

    sự đổ vỡ/thất bại trong công tác kiểm soát dịch bệnh

    "A sudden surge in cases indicated a breakdown in epidemic control measures."

    (Sự gia tăng đột ngột các ca bệnh cho thấy sự đổ vỡ trong các biện pháp kiểm soát dịch.)

  • the backbone of epidemic control

    xương sống/nền tảng của công tác kiểm soát dịch bệnh

    "Vaccination programs are often considered the backbone of epidemic control."

    (Các chương trình tiêm chủng thường được coi là xương sống của công tác kiểm soát dịch bệnh.)

  • a silver bullet for epidemic control

    một giải pháp thần kỳ/phép màu cho kiểm soát dịch bệnh

    "There is no single silver bullet for epidemic control; it requires multifaceted approaches."

    (Không có giải pháp thần kỳ nào cho việc kiểm soát dịch bệnh; nó đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đa diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epidemic control

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý và giảm thiểu sự lây lan của một bệnh dịch.

"Effective epidemic control requires rapid detection and implementation of preventive measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidemic control".

Bài học từ Đại dịch trong lịch sử

Xuyên suốt lịch sử, nhân loại đã phải đối mặt với nhiều đại dịch lớn như Cái chết đen, Cúm Tây Ban Nha, và gần đây là COVID-19. Mỗi đại dịch đều để lại những bài học sâu sắc về tầm quan trọng của việc kiểm soát dịch bệnh, từ vệ sinh cá nhân, cách ly xã hội đến phát triển vắc-xin và hợp tác quốc tế. Những sự kiện này đã định hình các chính sách y tế công cộng hiện đại.

Vai trò của Hợp tác Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc kiểm soát dịch bệnh không còn là vấn đề riêng của một quốc gia. Các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các nỗ lực toàn cầu, chia sẻ thông tin, và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các nước. Sự hợp tác quốc tế là yếu tố sống còn để ngăn chặn dịch bệnh lây lan xuyên biên giới một cách hiệu quả.