(Top Banner Ad)
outbreak management
C1
Noun C1 Y tế công cộng

outbreak management

UK: /ˈaʊtˌbreɪk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈaʊtˌbreɪk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dịch bệnh kiểm soát dịch bệnh xử lý ổ dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, organizing, and implementing measures to control and mitigate the spread of an infectious disease outbreak.

Vietnamese Meaning

Quy trình lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các biện pháp để kiểm soát và giảm thiểu sự lây lan của một đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective outbreak management is crucial for preventing widespread epidemics."

    "Quản lý dịch bệnh hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các dịch bệnh lan rộng."

  • "The WHO provides guidelines for outbreak management."

    "Tổ chức Y tế Thế giới cung cấp hướng dẫn về quản lý dịch bệnh."

  • "Successful outbreak management requires collaboration between healthcare professionals and public health officials."

    "Quản lý dịch bệnh thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và các quan chức y tế công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbreak Sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh...)
Verb break out Bùng phát, nổ ra
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adjective unmanageable Khó quản lý, không thể kiểm soát

Synonyms

epidemic control (kiểm soát dịch bệnh)disease outbreak response (ứng phó với sự bùng phát dịch bệnh)

Antonyms

disease neglect (bỏ mặc dịch bệnh)uncontrolled spread (sự lây lan không kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
brecan (to break)
Modern English
outbreak (compound of out + break, noun)
Latin
manus (hand)
Old French
ménager (to manage)
Old French
ménagement (handling, direction)
Modern English
management
Modern English
outbreak management (compound phrase)

Nguồn gốc 'outbreak'

Từ 'outbreak' kết hợp từ tiền tố 'out-' (ra ngoài) và động từ 'break' (vỡ, bùng). Ban đầu, nó chỉ sự vỡ ra hay phun trào. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự bùng phát của bệnh tật, như khi một căn bệnh 'vỡ ra' và lan rộng trong cộng đồng.

Nguồn gốc 'management'

Từ 'management' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là tay) qua tiếng Pháp cổ 'ménager' (nghĩa là điều khiển, xử lý bằng tay). Điều này gợi lên hình ảnh việc kiểm soát và chỉ đạo một cách khéo léo, như dùng tay để điều khiển mọi việc theo ý muốn.

Sự kết hợp 'outbreak management'

Hai từ 'outbreak' và 'management' kết hợp với nhau tạo thành một cụm từ chuyên ngành hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực y tế công cộng. Cụm từ này mô tả các nỗ lực có tổ chức để kiểm soát và giảm thiểu tác động của một đợt bùng phát dịch bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chủ động và có hệ thống trong việc ứng phó với các đợt bùng phát dịch bệnh. Nó bao gồm các hoạt động như giám sát dịch tễ, cách ly, điều trị, tiêm chủng (nếu có) và truyền thông nguy cơ. Khác với 'disease control' có phạm vi rộng hơn, 'outbreak management' tập trung vào các sự kiện bùng phát cụ thể, thường là đột ngột và cần phản ứng nhanh chóng.

Prepositions

in of during

Ví dụ:
- 'Outbreak management *in* a hospital' (quản lý dịch bệnh trong một bệnh viện)
- 'Outbreak management *of* measles' (quản lý dịch bệnh sởi)
- 'Effective outbreak management *during* a pandemic' (quản lý dịch bệnh hiệu quả trong đại dịch)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbreak management
  • effective effective outbreak management
    (quản lý dịch bệnh hiệu quả)
  • successful successful outbreak management
    (quản lý dịch bệnh thành công)
  • robust robust outbreak management
    (quản lý dịch bệnh mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive comprehensive outbreak management
    (quản lý dịch bệnh toàn diện)
  • swift swift outbreak management
    (quản lý dịch bệnh nhanh chóng)
  • proactive proactive outbreak management
    (quản lý dịch bệnh chủ động)
Verb + outbreak management
  • implement implement outbreak management
    (thực hiện/triển khai quản lý dịch bệnh)
  • improve improve outbreak management
    (cải thiện quản lý dịch bệnh)
  • strengthen strengthen outbreak management
    (tăng cường quản lý dịch bệnh)
  • coordinate coordinate outbreak management
    (phối hợp quản lý dịch bệnh)
  • focus on focus on outbreak management
    (tập trung vào quản lý dịch bệnh)
  • oversee oversee outbreak management
    (giám sát/chỉ đạo quản lý dịch bệnh)
Noun + outbreak management (as a concept)
  • strategy outbreak management strategy
    (chiến lược quản lý dịch bệnh)
  • plan outbreak management plan
    (kế hoạch quản lý dịch bệnh)
  • measures outbreak management measures
    (các biện pháp quản lý dịch bệnh)
  • efforts outbreak management efforts
    (nỗ lực quản lý dịch bệnh)

Idioms

  • a holistic approach to outbreak management

    một cách tiếp cận toàn diện để quản lý dịch bệnh

    "The government adopted a holistic approach to outbreak management, addressing both health and economic impacts."

    (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận toàn diện để quản lý dịch bệnh, giải quyết cả tác động đến sức khỏe và kinh tế.)

  • strengthening outbreak management capacity

    tăng cường năng lực quản lý dịch bệnh

    "Investing in public health infrastructure is crucial for strengthening outbreak management capacity."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế công cộng là rất quan trọng để tăng cường năng lực quản lý dịch bệnh.)

  • lessons learned from outbreak management

    những bài học rút ra từ việc quản lý dịch bệnh

    "We must apply lessons learned from outbreak management to prepare for future pandemics."

    (Chúng ta phải áp dụng những bài học rút ra từ việc quản lý dịch bệnh để chuẩn bị cho các đại dịch trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbreak management

Noun
Lật mặt

Quy trình lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các biện pháp để kiểm soát và giảm thiểu sự lây lan của một đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.

"Effective outbreak management is crucial for preventing widespread epidemics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbreak management".

Sự hợp tác toàn cầu trong quản lý dịch bệnh

Quản lý dịch bệnh thường đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Các tổ chức như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các nỗ lực toàn cầu, chia sẻ thông tin và nguồn lực để đối phó với các đợt bùng phát có thể vượt ra ngoài biên giới quốc gia, nhấn mạnh rằng không quốc gia nào có thể tự giải quyết hoàn toàn một mình.

Vai trò của cộng đồng và cá nhân

Ngoài các chính sách của chính phủ, thành công của việc quản lý dịch bệnh còn phụ thuộc rất nhiều vào sự hợp tác của cộng đồng và trách nhiệm cá nhân. Các biện pháp như giãn cách xã hội, đeo khẩu trang và tiêm chủng không chỉ bảo vệ bản thân mà còn là hành động tập thể để bảo vệ cộng đồng, thể hiện ý thức công dân trong các nền văn hóa phương Tây và toàn cầu.