(Top Banner Ad)
unstable system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unstable system

UK: /ʌnˈsteɪbəl ˈsɪstəm/ • US: /ʌnˈsteɪbəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không ổn định hệ thống thiếu ổn định hệ thống dễ biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is prone to unpredictable changes or failures; lacking stability.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống dễ bị thay đổi hoặc hỏng hóc không thể đoán trước; thiếu ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's unstable political system is hindering economic growth."

    "Hệ thống chính trị không ổn định của đất nước đang cản trở tăng trưởng kinh tế."

  • "The unstable financial system caused a global recession."

    "Hệ thống tài chính không ổn định đã gây ra một cuộc suy thoái toàn cầu."

  • "An unstable power system can lead to frequent blackouts."

    "Một hệ thống điện không ổn định có thể dẫn đến tình trạng mất điện thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unstable không ổn định, dễ thay đổi, bất ổn
Noun instability sự không ổn định, sự bất ổn
Noun system hệ thống, thể chế, cơ cấu
Adjective systemic có tính hệ thống, thuộc về toàn bộ hệ thống
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc (đối lập với 'unstable')

Synonyms

volatile system (hệ thống dễ biến động)precarious system (hệ thống bấp bênh)

Antonyms

stable system (hệ thống ổn định)steady system (hệ thống vững chắc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta- (to stand, make firm)
Latin
stabilis (firm, steadfast)
Old French
estable (firm, stable)
Old English
un- (not)
Ancient Greek
σύστημα (systēma, composition, a whole made of parts)
Late Latin
systema (an arrangement)
English
unstable system

Nguồn gốc 'Unstable'

Từ 'unstable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với từ 'stable'. Bản thân từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố'. Vì vậy, 'unstable' dịch theo nghĩa đen là 'không vững chắc' hoặc 'không kiên cố'.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Nó mô tả một tập hợp các yếu tố tương tác và phụ thuộc lẫn nhau, hoạt động cùng nhau để tạo thành một chỉnh thể có chức năng và mục đích.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các hệ thống dễ bị biến động, không thể duy trì trạng thái cân bằng hoặc hoạt động bình thường. 'Unstable' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và khả năng xảy ra sự cố. Có thể so sánh với 'fragile system' (hệ thống dễ vỡ) nhưng 'unstable' tập trung vào sự mất cân bằng hơn là dễ bị phá hủy.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà hệ thống đang hoạt động không ổn định. Ví dụ: 'The political system is unstable in many countries.' (Hệ thống chính trị không ổn định ở nhiều quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "unstable system"
  • inherently inherently unstable system
    (hệ thống vốn dĩ đã không ổn định)
  • politically politically unstable system
    (hệ thống chính trị bất ổn)
  • economically economically unstable system
    (hệ thống kinh tế bất ổn)
  • fragile fragile unstable system
    (hệ thống không ổn định và mong manh)
Verb + "unstable system"
  • create create an unstable system
    (tạo ra một hệ thống không ổn định)
  • manage manage an unstable system
    (quản lý một hệ thống không ổn định)
  • deal with deal with an unstable system
    (giải quyết một hệ thống không ổn định)
  • collapse collapse an unstable system
    (làm sụp đổ một hệ thống không ổn định)
"unstable system" + Prepositional Phrase
  • on the brink of collapse an unstable system on the brink of collapse
    (một hệ thống không ổn định trên bờ vực sụp đổ)
  • prone to crisis an unstable system prone to crisis
    (một hệ thống không ổn định dễ gặp khủng hoảng)

Idioms

  • an unstable system on the brink of collapse

    Một hệ thống không ổn định đang sắp sụp đổ hoàn toàn.

    "The expert warned that the current financial structure was an unstable system on the brink of collapse."

    (Chuyên gia cảnh báo rằng cấu trúc tài chính hiện tại là một hệ thống không ổn định trên bờ vực sụp đổ.)

  • a ticking time bomb of an unstable system

    Một hệ thống không ổn định tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ, sụp đổ bất cứ lúc nào (như quả bom hẹn giờ).

    "The political situation was described as a ticking time bomb of an unstable system, waiting for a spark."

    (Tình hình chính trị được mô tả như một quả bom hẹn giờ của một hệ thống không ổn định, chỉ chờ một tia lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống dễ bị thay đổi hoặc hỏng hóc không thể đoán trước; thiếu ổn định.

"The country's unstable political system is hindering economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the underlying issues, the political system wouldn't be so unstable now.
Nếu chính phủ đã giải quyết các vấn đề cơ bản, hệ thống chính trị sẽ không quá bất ổn như bây giờ.
Phủ định
If the economy hadn't been so mismanaged, we wouldn't have such an unstable financial system today.
Nếu nền kinh tế không bị quản lý yếu kém như vậy, chúng ta sẽ không có một hệ thống tài chính bất ổn như ngày nay.
Nghi vấn
If the old security protocols hadn't been compromised, would the network system be so unstable now?
Nếu các giao thức bảo mật cũ không bị xâm phạm, hệ thống mạng có quá bất ổn như bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's unstable system is causing widespread economic problems.
Hệ thống không ổn định của đất nước đang gây ra các vấn đề kinh tế lan rộng.
Phủ định
That particular government's system isn't unstable; it's just inefficient.
Hệ thống của chính phủ cụ thể đó không bất ổn; nó chỉ là không hiệu quả.
Nghi vấn
Is the global financial system becoming increasingly unstable?
Hệ thống tài chính toàn cầu có đang trở nên ngày càng bất ổn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable system".

Lý thuyết hỗn loạn (Chaos Theory)

Lý thuyết hỗn loạn nghiên cứu các hệ thống động lực cực kỳ nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu (thường được biết đến qua 'hiệu ứng cánh bướm'). Điều này minh họa rằng trong một hệ thống không ổn định, một tác động nhỏ tưởng chừng không đáng kể có thể dẫn đến những thay đổi lớn và khó lường, nhấn mạnh tính phức tạp và không thể dự đoán được của các hệ thống như vậy trong tự nhiên và xã hội.

Điểm tới hạn (Tipping Point)

'Điểm tới hạn' là một khái niệm chỉ một ngưỡng mà sau đó một hệ thống sẽ trải qua một sự thay đổi không thể đảo ngược, thường là sang một trạng thái mới hoàn toàn khác. Trong một hệ thống không ổn định, việc vượt qua điểm tới hạn có thể dẫn đến sự sụp đổ hoặc biến đổi đáng kể, chẳng hạn như trong biến đổi khí hậu hoặc sự biến động thị trường tài chính.