stable system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Stable" (adjective): not likely to change or fail; firmly established. "System" (noun): a set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network.
Vietnamese Meaning
"Stable" (tính từ): không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc. "System" (danh từ): một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs a stable political system to attract foreign investment."
"Đất nước cần một hệ thống chính trị ổn định để thu hút đầu tư nước ngoài."
-
"A stable ecosystem is essential for the survival of many species."
"Một hệ sinh thái ổn định là cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài."
-
"The financial market requires a stable system to prevent crashes."
"Thị trường tài chính đòi hỏi một hệ thống ổn định để ngăn chặn sự sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | stable | ổn định, vững chắc |
| N | stability | sự ổn định, sự vững vàng |
| V | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adv | stably | một cách ổn định, vững chắc |
| N | instability | sự bất ổn, sự không vững vàng |
| N | system | hệ thống |
| Adj | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adv | systematically | một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| V | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "stable system" thường dùng để chỉ một hệ thống (có thể là vật lý, xã hội, kinh tế, v.v.) có khả năng duy trì trạng thái cân bằng và hoạt động hiệu quả trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính ổn định, đáng tin cậy và khả năng chống lại các tác động tiêu cực từ bên ngoài hoặc bên trong. Khác với 'secure system' (hệ thống an toàn), 'stable system' nhấn mạnh sự bền vững hơn là phòng thủ trước các mối đe dọa.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust robust stable system (hệ thống ổn định mạnh mẽ, vững chắc)
-
resilient resilient stable system (hệ thống ổn định kiên cường, có khả năng phục hồi)
-
secure secure stable system (hệ thống ổn định an toàn)
-
establish establish a stable system (thiết lập một hệ thống ổn định)
-
maintain maintain a stable system (duy trì một hệ thống ổn định)
-
ensure ensure a stable system (đảm bảo một hệ thống ổn định)
-
operates A stable system operates effectively. (Một hệ thống ổn định vận hành hiệu quả.)
-
functions A stable system functions smoothly. (Một hệ thống ổn định hoạt động trơn tru.)
Idioms
-
Achieve a stable system
Đạt được một hệ thống ổn định (thường là mục tiêu trong chính trị, kinh tế)
"The government's goal is to achieve a stable system of governance."
(Mục tiêu của chính phủ là đạt được một hệ thống quản trị ổn định.)
-
Maintain a stable system
Duy trì một hệ thống ổn định (giữ cho hệ thống không thay đổi xấu đi)
"It's crucial to maintain a stable system for economic growth."
(Điều tối quan trọng là duy trì một hệ thống ổn định để tăng trưởng kinh tế.)
-
Disrupt a stable system
Phá vỡ một hệ thống ổn định (gây ra sự hỗn loạn hoặc bất ổn)
"Any sudden policy change could disrupt a stable system."
(Bất kỳ thay đổi chính sách đột ngột nào cũng có thể phá vỡ một hệ thống ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable system
Tính từ + Danh từ"Stable" (tính từ): không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc. "System" (danh từ): một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối.
"The country needs a stable political system to attract foreign investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable system".
