(Top Banner Ad)
stable system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

stable system

UK: /ˈsteɪbəl ˈsɪstɪm/ • US: /ˈsteɪbəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống ổn định chế độ ổn định cơ cấu ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Stable" (adjective): not likely to change or fail; firmly established. "System" (noun): a set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network.

Vietnamese Meaning

"Stable" (tính từ): không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc. "System" (danh từ): một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a stable political system to attract foreign investment."

    "Đất nước cần một hệ thống chính trị ổn định để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "A stable ecosystem is essential for the survival of many species."

    "Một hệ sinh thái ổn định là cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài."

  • "The financial market requires a stable system to prevent crashes."

    "Thị trường tài chính đòi hỏi một hệ thống ổn định để ngăn chặn sự sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stable ổn định, vững chắc
N stability sự ổn định, sự vững vàng
V stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adv stably một cách ổn định, vững chắc
N instability sự bất ổn, sự không vững vàng
N system hệ thống
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
Adv systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
V systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

steady system (hệ thống vững chắc)consistent system (hệ thống nhất quán)established system (hệ thống được thiết lập)

Antonyms

unstable system (hệ thống không ổn định)volatile system (hệ thống dễ biến động)fragile system (hệ thống dễ vỡ)

Related Words

robust system (hệ thống mạnh mẽ)reliable system (hệ thống đáng tin cậy)sustainable system (hệ thống bền vững)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (nguồn gốc của 'stable', nghĩa là 'đứng vững')
Ancient Greek
σύστημα (sústēma - nguồn gốc của 'system', nghĩa là 'sự sắp đặt, một tổng thể')
Latin
stabilis ('stable') & systēma ('system')
Old French
estable ('stable')
Middle English
stable ('stable')
English
stable system (kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *steh₂-, mang ý nghĩa 'đứng'. Qua tiếng Latin 'stabilis' (vững chắc, kiên cố) và tiếng Pháp cổ 'estable', 'stable' đã trở thành một từ diễn tả sự bền vững, không thay đổi hay dao động. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được đặt vững chãi, không dễ đổ.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sústēma', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các thành phần hoạt động cùng nhau để tạo ra một chức năng duy nhất. Khi kết hợp với 'stable', nó mô tả một tập hợp các bộ phận hoạt động hài hòa và kiên định theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ "stable system" thường dùng để chỉ một hệ thống (có thể là vật lý, xã hội, kinh tế, v.v.) có khả năng duy trì trạng thái cân bằng và hoạt động hiệu quả trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính ổn định, đáng tin cậy và khả năng chống lại các tác động tiêu cực từ bên ngoài hoặc bên trong. Khác với 'secure system' (hệ thống an toàn), 'stable system' nhấn mạnh sự bền vững hơn là phòng thủ trước các mối đe dọa.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable system
  • robust robust stable system
    (hệ thống ổn định mạnh mẽ, vững chắc)
  • resilient resilient stable system
    (hệ thống ổn định kiên cường, có khả năng phục hồi)
  • secure secure stable system
    (hệ thống ổn định an toàn)
Verb + stable system
  • establish establish a stable system
    (thiết lập một hệ thống ổn định)
  • maintain maintain a stable system
    (duy trì một hệ thống ổn định)
  • ensure ensure a stable system
    (đảm bảo một hệ thống ổn định)
Stable system + Verb
  • operates A stable system operates effectively.
    (Một hệ thống ổn định vận hành hiệu quả.)
  • functions A stable system functions smoothly.
    (Một hệ thống ổn định hoạt động trơn tru.)

Idioms

  • Achieve a stable system

    Đạt được một hệ thống ổn định (thường là mục tiêu trong chính trị, kinh tế)

    "The government's goal is to achieve a stable system of governance."

    (Mục tiêu của chính phủ là đạt được một hệ thống quản trị ổn định.)

  • Maintain a stable system

    Duy trì một hệ thống ổn định (giữ cho hệ thống không thay đổi xấu đi)

    "It's crucial to maintain a stable system for economic growth."

    (Điều tối quan trọng là duy trì một hệ thống ổn định để tăng trưởng kinh tế.)

  • Disrupt a stable system

    Phá vỡ một hệ thống ổn định (gây ra sự hỗn loạn hoặc bất ổn)

    "Any sudden policy change could disrupt a stable system."

    (Bất kỳ thay đổi chính sách đột ngột nào cũng có thể phá vỡ một hệ thống ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Stable" (tính từ): không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc. "System" (danh từ): một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối.

"The country needs a stable political system to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable system".

Tầm quan trọng của Hệ thống Chính trị Ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, một hệ thống chính trị ổn định (stable political system) được coi là nền tảng cho sự phát triển xã hội, kinh tế và hòa bình. Nó đảm bảo luật pháp được duy trì, quyền công dân được bảo vệ và các chính sách có thể được thực hiện nhất quán, tạo niềm tin cho người dân và nhà đầu tư.

Hệ thống Kinh tế Ổn định và Thịnh vượng

Một hệ thống kinh tế ổn định (stable economic system) là yếu tố then chốt cho sự thịnh vượng. Nó bao gồm lạm phát thấp, tỷ giá hối đoái ổn định, và thị trường tài chính đáng tin cậy. Sự ổn định này giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch dài hạn, khuyến khích đầu tư và mang lại sự an toàn tài chính cho cá nhân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và giảm nghèo đói.