(Top Banner Ad)
sediment control
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật môi trường, Xây dựng, Nông nghiệp

sediment control

UK: /ˈsɛdɪmənt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈsɛdɪmənt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát trầm tích quản lý trầm tích biện pháp kiểm soát xói mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practices and measures taken to prevent or minimize the erosion, transport, and deposition of sediment (soil, silt, clay) during construction, agricultural activities, and other land-disturbing operations.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và thực hành được thực hiện để ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự xói mòn, vận chuyển và lắng đọng của trầm tích (đất, bùn, đất sét) trong quá trình xây dựng, các hoạt động nông nghiệp và các hoạt động gây xáo trộn đất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective sediment control is crucial for protecting water quality during construction."

    "Kiểm soát trầm tích hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ chất lượng nước trong quá trình xây dựng."

  • "The city implemented strict sediment control measures to protect the river."

    "Thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát trầm tích nghiêm ngặt để bảo vệ dòng sông."

  • "Poor sediment control can lead to significant environmental damage."

    "Kiểm soát trầm tích kém có thể dẫn đến thiệt hại môi trường đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment trầm tích, vật chất lắng đọng
Adjective sedimentary thuộc về trầm tích, có tính chất trầm tích
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ phận điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người điều khiển, thiết bị điều khiển

Synonyms

erosion control (kiểm soát xói mòn)soil stabilization (ổn định đất)stormwater management (quản lý nước mưa)

Related Words

Best Management Practices (BMPs) (Các biện pháp quản lý tốt nhất)Silt fence (Hàng rào chắn bùn)Sediment basin (Hồ lắng trầm tích)Erosion (Xói mòn)

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Xây dựng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedimentum
English
sediment
Old French
contre-rolle
English
control

Nguồn gốc của 'Sediment'

Từ 'sediment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedimentum', mang ý nghĩa 'thứ gì đó lắng xuống'. Hãy tưởng tượng những hạt nhỏ trong nước hoặc không khí cuối cùng chìm xuống và tích tụ ở đáy, giống như bụi trên kệ hay bùn dưới lòng sông. Từ này mô tả hoàn hảo những vật liệu đã lắng đọng đó.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có hành trình thú vị từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu dùng để chỉ một sổ cái đối chiếu hoặc bản sao để kiểm tra các tài khoản. Nó giống như một cách để xác minh và quản lý tài chính. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành quyền lực để chỉ đạo hoặc quản lý một cái gì đó, tương tự như cách chúng ta quản lý hoặc chỉ đạo sự lắng đọng của trầm tích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường và kỹ thuật xây dựng. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và chiến lược, từ việc lắp đặt hàng rào chắn bùn đến việc thực hiện các biện pháp ổn định đất. Mục tiêu là bảo vệ chất lượng nước và ngăn ngừa ô nhiễm trầm tích đối với các nguồn nước, cũng như giảm thiểu tác động môi trường của các hoạt động gây xáo trộn đất.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Sediment control *for* construction sites' (Kiểm soát trầm tích *cho* các công trường xây dựng). 'Advances *in* sediment control' (Những tiến bộ *trong* kiểm soát trầm tích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sediment control
  • effective effective sediment control
    (kiểm soát trầm tích hiệu quả)
  • proper proper sediment control
    (kiểm soát trầm tích đúng cách/phù hợp)
  • temporary temporary sediment control
    (kiểm soát trầm tích tạm thời)
  • permanent permanent sediment control
    (kiểm soát trầm tích vĩnh viễn)
Verb + sediment control
  • implement implement sediment control
    (triển khai/thực hiện kiểm soát trầm tích)
  • improve improve sediment control
    (cải thiện kiểm soát trầm tích)
  • establish establish sediment control
    (thiết lập kiểm soát trầm tích)
  • ensure ensure sediment control
    (đảm bảo kiểm soát trầm tích)
Noun + sediment control
  • measures sediment control measures
    (các biện pháp kiểm soát trầm tích)
  • plan sediment control plan
    (kế hoạch kiểm soát trầm tích)
  • practices sediment control practices
    (các phương pháp/thực hành kiểm soát trầm tích)
  • system sediment control system
    (hệ thống kiểm soát trầm tích)

Idioms

  • sediment control plan

    kế hoạch kiểm soát trầm tích (Đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn trong quản lý môi trường, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The construction company submitted a detailed sediment control plan to the authorities."

    (Công ty xây dựng đã nộp một kế hoạch kiểm soát trầm tích chi tiết cho các cơ quan chức năng.)

  • best management practices for sediment control

    các biện pháp quản lý tốt nhất để kiểm soát trầm tích (Đây là một cụm từ kỹ thuật chuẩn trong lĩnh vực môi trường.)

    "We must adhere to best management practices for sediment control to protect water quality."

    (Chúng ta phải tuân thủ các biện pháp quản lý tốt nhất để kiểm soát trầm tích nhằm bảo vệ chất lượng nước.)

  • erosion and sediment control

    kiểm soát xói mòn và trầm tích (Đây là một cặp từ rất phổ biến trong ngữ cảnh môi trường, thường đi đôi với nhau.)

    "Effective erosion and sediment control are crucial for preserving natural landscapes."

    (Kiểm soát xói mòn và trầm tích hiệu quả là rất quan trọng để bảo tồn cảnh quan tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sediment control

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp và thực hành được thực hiện để ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự xói mòn, vận chuyển và lắng đọng của trầm tích (đất, bùn, đất sét) trong quá trình xây dựng, các hoạt động nông nghiệp và các hoạt động gây xáo trộn đất khác.

"Effective sediment control is crucial for protecting water quality during construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sediment control".

Bảo vệ Môi trường và Quy định

Tại nhiều quốc gia phương Tây, như Hoa Kỳ và các nước trong Liên minh Châu Âu, có những quy định môi trường nghiêm ngặt (ví dụ: Đạo luật Nước sạch ở Hoa Kỳ, Chỉ thị khung về nước của EU). Những quy định này thường yêu cầu kiểm soát trầm tích tại các công trường xây dựng, đất nông nghiệp và các khu vực khác để bảo vệ chất lượng nước và hệ sinh thái thủy sinh. Điều này phản ánh giá trị xã hội đối với tài nguyên thiên nhiên sạch.

Trách nhiệm Cộng đồng

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường. Kiểm soát trầm tích không chỉ là gánh nặng pháp lý; nó thường được xem là một phần cần thiết của việc trở thành chủ đất hoặc nhà phát triển có trách nhiệm, đóng góp vào sức khỏe của các tuyến đường thủy và cảnh quan địa phương mà mọi người cùng chia sẻ.