(Top Banner Ad)
escape consequences
B2
Động từ + Danh từ B2 Pháp luật/Đạo đức/Xã hội

escape consequences

UK: /ɪˈskeɪp ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ɪˈskeɪp ˈkɑːnsɪkwensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh hậu quả thoát khỏi hậu quả lẩn tránh trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or evade the negative results or outcomes of one's actions.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc trốn tránh những kết quả hoặc hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to escape the consequences of his crime by fleeing the country."

    "Anh ta đã cố gắng trốn tránh hậu quả của tội ác bằng cách chạy trốn khỏi đất nước."

  • "You cannot escape the consequences of your decisions."

    "Bạn không thể trốn tránh hậu quả từ các quyết định của mình."

  • "The company tried to escape the consequences of its pollution by denying any wrongdoing."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh hậu quả của việc gây ô nhiễm bằng cách phủ nhận mọi hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi, lẩn tránh
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát, hành vi trốn tránh
Noun escapist người theo chủ nghĩa thoát ly (thực tế)
Adjective escapable có thể thoát khỏi, có thể tránh được
Noun consequence hậu quả, kết quả, hệ quả
Adjective consequential quan trọng, hệ quả, mang tính hệ quả
Adjective inconsequential không quan trọng, không đáng kể, vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cappa
Vulgar Latin
*exscappare*
Old French
eschaper
Middle English
escapen
Modern English
escape

Nguồn gốc của 'Escape'

Từ 'escape' (trốn thoát) có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Cụ thể, nó xuất phát từ cụm từ 'ex cappa', có nghĩa đen là 'ra khỏi áo choàng' (cape). Hình ảnh này gợi lên việc ai đó thoát khỏi sự kìm kẹp bằng cách vứt bỏ áo choàng của mình để chạy trốn, giống như một con vật thoát khỏi bẫy bằng cách để lại một phần cơ thể. Qua tiếng Pháp cổ 'eschaper' và tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển thành 'escape' như ngày nay, mang ý nghĩa thoát khỏi một tình huống khó khăn hay nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' (hậu quả) đến từ tiếng Latinh 'consequentia', có nghĩa là 'đi theo với'. Nó được hình thành từ 'con-' (cùng với) và 'sequi' (đi theo). Điều này phản ánh ý tưởng rằng hậu quả là những gì 'đi theo' hoặc 'kết quả' của một hành động hay sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, nơi một điều này dẫn đến một điều khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng không phải chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt vì hành vi sai trái của họ. Nó nhấn mạnh nỗ lực tránh né những gì lẽ ra phải xảy ra một cách tự nhiên. Khác với 'avoid consequences', 'escape consequences' mang sắc thái của việc chủ động tìm cách trốn tránh, đôi khi bằng những hành động không trung thực hoặc không chính đáng.

Prepositions

from

'Escape from consequences': Tránh khỏi các hậu quả. Ví dụ: He tried to escape from the consequences of his actions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escape consequences
  • completely completely escape consequences
    (hoàn toàn thoát khỏi hậu quả)
  • successfully successfully escape consequences
    (thoát khỏi hậu quả một cách thành công)
  • narrowly narrowly escape consequences
    (suýt soát thoát khỏi hậu quả)
  • ultimately ultimately escape consequences
    (cuối cùng thoát khỏi hậu quả)
Verb + to escape consequences
  • try to try to escape consequences
    (cố gắng trốn tránh hậu quả)
  • manage to manage to escape consequences
    (xoay sở thoát khỏi hậu quả)
  • fail to fail to escape consequences
    (không thể thoát khỏi hậu quả)
  • seek to seek to escape consequences
    (tìm cách trốn tránh hậu quả)
Escape + Adjective + consequences
  • serious escape serious consequences
    (thoát khỏi những hậu quả nghiêm trọng)
  • dire escape dire consequences
    (thoát khỏi những hậu quả thảm khốc)
  • unwanted escape unwanted consequences
    (thoát khỏi những hậu quả không mong muốn)

Idioms

  • There's no escaping the consequences.

    Không thể thoát khỏi hậu quả được đâu. / Hậu quả là điều không thể tránh khỏi.

    "You lied to your parents, and now you have to face the truth. There's no escaping the consequences."

    (Con đã nói dối bố mẹ, và bây giờ con phải đối mặt với sự thật. Không thể trốn tránh hậu quả được đâu.)

  • To try to escape the consequences of one's actions.

    Cố gắng trốn tránh hậu quả từ hành động của mình.

    "Many politicians try to escape the consequences of their scandals, but the truth often comes out."

    (Nhiều chính trị gia cố gắng trốn tránh hậu quả từ những vụ bê bối của họ, nhưng sự thật thường bị phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape consequences

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tránh né hoặc trốn tránh những kết quả hoặc hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.

"He tried to escape the consequences of his crime by fleeing the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he managed to escape the consequences of his actions surprised everyone.
Việc anh ta xoay sở để trốn tránh hậu quả từ hành động của mình đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she can escape the consequences of her decision is not certain.
Việc cô ấy có thể trốn tránh hậu quả từ quyết định của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How he will escape the consequences of his mistake is what worries his parents.
Làm thế nào anh ta sẽ trốn tránh hậu quả từ sai lầm của mình là điều khiến bố mẹ anh ấy lo lắng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape consequences".

Khái niệm 'Trách nhiệm giải trình'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và đạo đức, khái niệm về 'trách nhiệm giải trình' (accountability) là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm và đối mặt với những hậu quả (cả tích cực lẫn tiêu cực) phát sinh từ hành động, quyết định hoặc sự bỏ sót của mình. Việc cố gắng 'escape consequences' thường bị coi là phi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật.

Công lý Thi vị và Luật Nhân Quả

Trong văn học và văn hóa đại chúng phương Tây, ý tưởng về 'công lý thi vị' (poetic justice) rất phổ biến. Đây là khi một nhân vật cuối cùng phải đối mặt với những hậu quả phù hợp một cách trớ trêu hoặc thích đáng với hành động của họ, thường là sau khi đã cố gắng 'escape consequences'. Điều này tương tự với khái niệm luật nhân quả ('what goes around, comes around') ở phương Đông, nhấn mạnh niềm tin rằng không ai có thể mãi mãi trốn tránh được kết quả từ hành động của mình.