(Top Banner Ad)
avoid responsibility
B2
Động từ + Danh từ B2 Chung

avoid responsibility

UK: /əˈvɔɪd rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /əˈvɔɪd rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm lảng tránh trách nhiệm né tránh trách nhiệm thoái thác trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally not do something that you are expected to do; to try to escape blame or obligation.

Vietnamese Meaning

Cố tình không làm điều gì đó mà bạn được mong đợi phải làm; cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tries to avoid responsibility for his actions."

    "Anh ấy cố gắng trốn tránh trách nhiệm cho những hành động của mình."

  • "Many people avoid responsibility in their jobs because they are afraid of making mistakes."

    "Nhiều người trốn tránh trách nhiệm trong công việc của họ vì họ sợ mắc sai lầm."

  • "The government can't avoid responsibility for the environmental damage."

    "Chính phủ không thể trốn tránh trách nhiệm cho những thiệt hại về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự né tránh, sự lẩn tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh được, bất khả kháng
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exvacare ('to empty out')
Old French
esvuidier ('to empty out')
Middle English
avoiden
Latin
respondere ('to answer to, promise in return')
French
responsabilité
English
responsibility

'Avoid' - Thoát ra khỏi khoảng trống

Từ 'avoid' (tránh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. Ý tưởng cốt lõi là tạo ra một không gian trống giữa bạn và một thứ gì đó, từ đó 'tránh' được nó. Vì vậy, khi bạn 'avoid responsibility', về mặt hình ảnh, bạn đang cố gắng tạo ra một khoảng trống giữa bạn và nhiệm vụ của mình.

'Responsibility' - Lời hứa đáp lại

Từ 'responsibility' (trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'hứa đáp lại'. Nó mang ý nghĩa rằng bạn bị ràng buộc bởi một lời hứa hoặc một nghĩa vụ phải trả lời cho hành động của mình. Đây không chỉ là một nhiệm vụ, mà còn là một cam kết.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu trưởng thành, thiếu trách nhiệm hoặc sự lười biếng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động trốn tránh, chứ không đơn thuần là không thể thực hiện. So sánh với 'shirk responsibility', từ này có sắc thái mạnh hơn về việc trốn tránh một cách lén lút hoặc không trung thực.

Prepositions

for

Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích của việc trốn tránh trách nhiệm. Ví dụ: 'He avoids responsibility for the mistakes he made'. (Anh ta trốn tránh trách nhiệm cho những sai lầm mà anh ta đã gây ra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoid responsibility
  • try to avoid responsibility
    (cố gắng né tránh trách nhiệm)
  • seek to avoid responsibility
    (tìm cách né tránh trách nhiệm)
  • manage to avoid responsibility
    (xoay xở để né tránh trách nhiệm)
Adverb + avoid responsibility
  • constantly avoid responsibility
    (liên tục né tránh trách nhiệm)
  • cleverly avoid responsibility
    (né tránh trách nhiệm một cách khôn khéo)
  • completely avoid responsibility
    (hoàn toàn chối bỏ trách nhiệm)
Noun + of avoiding responsibility
  • a pattern of avoiding responsibility
    (một thói quen/kiểu hành vi né tránh trách nhiệm)
  • the act of avoiding responsibility
    (hành động né tránh trách nhiệm)
  • a way of avoiding responsibility
    (một cách để né tránh trách nhiệm)

Idioms

  • pass the buck

    đùn đẩy trách nhiệm cho người khác

    "Don't try to pass the buck! It's your fault, and everybody knows it."

    (Đừng cố đùn đẩy trách nhiệm! Đó là lỗi của bạn, và mọi người đều biết điều đó.)

  • wash one's hands of (something)

    rũ bỏ trách nhiệm, phủi tay, không can dự vào nữa

    "When the project started losing money, the investors washed their hands of the whole thing."

    (Khi dự án bắt đầu thua lỗ, các nhà đầu tư đã phủi tay khỏi toàn bộ sự việc.)

  • leave someone holding the bag

    bỏ rơi ai đó để họ phải gánh chịu hậu quả một mình, đổ vỏ

    "The other partners pulled out of the deal and left him holding the bag."

    (Các đối tác khác đã rút khỏi thỏa thuận và để anh ta phải chịu trận một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid responsibility

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Cố tình không làm điều gì đó mà bạn được mong đợi phải làm; cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

"He tries to avoid responsibility for his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid responsibility".

Accountability Culture - Văn hóa Chịu trách nhiệm

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, 'accountability' (trách nhiệm giải trình) là một giá trị cực kỳ quan trọng. Các cá nhân được kỳ vọng sẽ làm chủ công việc và kết quả của mình. Việc né tránh trách nhiệm ('avoiding responsibility' hay 'passing the buck') bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể gây hại cho sự nghiệp. Các công ty thường cố gắng xây dựng một nền văn hóa nơi mọi người nhận trách nhiệm cho sai lầm và học hỏi từ chúng, thay vì một 'văn hóa đổ lỗi' (blame culture).

"The Buck Stops Here" - Trách nhiệm cuối cùng

Đây là một câu nói nổi tiếng được Tổng thống Mỹ Harry S. Truman phổ biến. Ông đặt một tấm biển có dòng chữ này trên bàn làm việc, có nghĩa là người lãnh đạo cao nhất phải chịu trách nhiệm cuối cùng và không thể đổ lỗi cho cấp dưới. Nguyên tắc này đã trở thành nền tảng cho quan niệm về vai trò lãnh đạo trong chính trị và kinh doanh ở phương Tây.