escaping reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of avoiding or ignoring unpleasant aspects of real life, often by indulging in fantasy or entertainment.
Vietnamese Meaning
Hành động trốn tránh hoặc phớt lờ những khía cạnh khó chịu của cuộc sống thực, thường bằng cách đắm mình vào thế giới ảo hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use video games as a way of escaping from reality."
"Nhiều người sử dụng trò chơi điện tử như một cách để trốn thoát khỏi thực tế."
-
"Books offer a form of escaping reality for many readers."
"Sách cung cấp một hình thức trốn thoát khỏi thực tế cho nhiều độc giả."
-
"She used her art as a means of escaping reality and expressing her inner feelings."
"Cô ấy đã sử dụng nghệ thuật của mình như một phương tiện để trốn thoát khỏi thực tế và thể hiện những cảm xúc bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | escape | sự thoát ly, cuộc trốn thoát |
| Noun | escapism | chủ nghĩa thoát ly, sự trốn tránh thực tế |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Verb | to escape | thoát khỏi, trốn tránh |
| Adjective | escapist | có tính chất trốn tránh thực tế |
| Adjective | real | có thật, thực |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người ta không đối mặt với vấn đề mà tìm cách lảng tránh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể đơn giản chỉ là nhu cầu thư giãn và giải trí sau những căng thẳng của cuộc sống. So sánh với 'facing reality' (đối mặt với thực tế), 'coping with reality' (đương đầu với thực tế). 'Escaping' nhấn mạnh sự chủ động rời bỏ, tránh né thực tế.
Prepositions
'Escaping from reality' có nghĩa là trốn thoát khỏi thực tế, thường là những vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indulge in indulge in escaping reality (đắm chìm vào việc trốn tránh thực tế)
-
resort to resort to escaping reality (phải tìm đến việc trốn tránh thực tế)
-
seek seek escaping reality (tìm kiếm sự trốn tránh thực tế)
-
use use escaping reality as a coping mechanism (sử dụng việc trốn tránh thực tế như một cơ chế đối phó)
-
temporary temporary escaping reality (sự trốn tránh thực tế tạm thời)
-
unhealthy unhealthy escaping reality (sự trốn tránh thực tế không lành mạnh)
-
constant constant escaping reality (sự trốn tránh thực tế liên tục)
-
a form of a form of escaping reality (một hình thức trốn tránh thực tế)
-
a way of a way of escaping reality (một cách để trốn tránh thực tế)
Idioms
-
a form of escaping reality
một hình thức trốn tránh thực tế
"For him, playing video games is just a form of escaping reality after a long week."
(Đối với anh ấy, chơi trò chơi điện tử chỉ là một hình thức trốn tránh thực tế sau một tuần làm việc dài.)
-
a way of escaping reality
một cách để trốn tránh thực tế
"Many people find that reading fantasy novels is their way of escaping reality."
(Nhiều người thấy rằng đọc tiểu thuyết giả tưởng là cách họ trốn tránh thực tế.)
-
accused of escaping reality
bị buộc tội/chỉ trích là trốn tránh thực tế
"She was accused of escaping reality by spending all her time in virtual worlds."
(Cô ấy bị chỉ trích là trốn tránh thực tế khi dành toàn bộ thời gian trong các thế giới ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escaping reality
Động từ (V) + Danh từ (N)Hành động trốn tránh hoặc phớt lờ những khía cạnh khó chịu của cuộc sống thực, thường bằng cách đắm mình vào thế giới ảo hoặc giải trí.
"Many people use video games as a way of escaping from reality."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to escape reality by reading novels. |
Cô ấy từng trốn tránh thực tại bằng cách đọc tiểu thuyết. |
| Phủ định | He didn't use to escape reality; he always faced his problems head-on. |
Anh ấy đã không từng trốn tránh thực tại; anh ấy luôn đối mặt trực tiếp với các vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to escape reality through video games? |
Họ đã từng trốn tránh thực tại thông qua trò chơi điện tử phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escaping reality".
