(Top Banner Ad)
espadrilles
B1
danh từ B1 Thời trang

espadrilles

UK: /ˌɛspəˈdrɪlz/ • US: /ˌɛspəˈdrɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

giày vải đế cói giày espadrilles
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual, typically canvas or cotton fabric shoes with a flexible sole made of esparto rope.

Vietnamese Meaning

Loại giày vải (thường là vải bạt hoặc cotton) có đế mềm làm từ sợi đay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paired her summer dress with a pair of stylish espadrilles."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy hè của mình với một đôi espadrilles sành điệu."

  • "Espadrilles are a popular choice for summer footwear."

    "Espadrilles là một lựa chọn phổ biến cho giày dép mùa hè."

  • "He bought a new pair of espadrilles for his vacation."

    "Anh ấy đã mua một đôi espadrilles mới cho kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) espadrille
Adjective espadrille-style

Synonyms

Antonyms

Related Words

summer shoes (giày mùa hè)casual footwear (giày dép thường ngày)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
σπάρτον (sparton)
Latin
spartum
Catalan
espardenya
Pháp
espadrille
Anh
espadrille(s)

Nguồn gốc Địa Trung Hải

Từ 'espadrilles' có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, đặc biệt là Catalonia (Tây Ban Nha). Tên gọi này bắt nguồn từ từ 'espardenya' trong tiếng Catalan, chỉ loại giày truyền thống làm từ 'esparto' (một loại cỏ cứng mọc ở vùng này), dùng để bện thành dây thừng và đế giày. Ban đầu, đây là loại giày lao động của nông dân và ngư dân, nhưng sau đó đã trở thành biểu tượng thời trang mùa hè.

Usage Note

Espadrilles thường được mang vào mùa hè, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu ấm áp. Chúng được biết đến với sự thoải mái và phong cách giản dị. So với sandals, espadrilles kín chân hơn một chút nhưng vẫn giữ được sự thoáng mát. Khác với giày thể thao, espadrilles có kiểu dáng thanh lịch và ít tính thể thao hơn.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để mô tả đặc điểm của đôi giày (ví dụ: espadrilles with ankle straps - giày espadrilles có quai ở cổ chân). Sử dụng 'in' để chỉ nơi hoặc hoàn cảnh mang giày (ví dụ: wearing espadrilles in the summer - mang giày espadrilles vào mùa hè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + espadrilles
  • comfortable comfortable espadrilles
    (giày espadrille thoải mái)
  • stylish stylish espadrilles
    (giày espadrille sành điệu)
  • wedge wedge espadrilles
    (giày espadrille đế xuồng)
  • canvas canvas espadrilles
    (giày espadrille vải bố)
Verb + espadrilles
  • wear wear espadrilles
    (mang/đi giày espadrille)
  • slip on slip on espadrilles
    (xỏ nhanh giày espadrille)
  • pair pair espadrilles with (something)
    (phối giày espadrille với (thứ gì đó))

Idioms

  • slip into espadrilles

    xỏ chân vào giày espadrille (ám chỉ sự thoải mái, sẵn sàng cho một ngày nhẹ nhàng)

    "It's a beautiful day, perfect to slip into espadrilles and head to the park."

    (Hôm nay trời đẹp quá, thật lý tưởng để xỏ giày espadrille và ra công viên.)

  • espadrille season

    mùa của giày espadrille (ám chỉ mùa hè, thời tiết ấm áp khi loại giày này phổ biến)

    "I'm so excited for espadrille season; it means summer is finally here!"

    (Tôi rất háo hức mùa giày espadrille; điều đó có nghĩa là mùa hè cuối cùng đã đến rồi!)

  • espadrille chic

    phong cách thanh lịch với espadrille (ám chỉ một vẻ ngoài giản dị nhưng tinh tế, thường mang hơi hướng Địa Trung Hải)

    "Her outfit, with a flowing dress and flat espadrilles, was pure espadrille chic."

    (Bộ trang phục của cô ấy, với chiếc váy bay bổng và giày espadrille đế bệt, toát lên vẻ 'espadrille chic' thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espadrilles

danh từ
Lật mặt

Loại giày vải (thường là vải bạt hoặc cotton) có đế mềm làm từ sợi đay.

"She paired her summer dress with a pair of stylish espadrilles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espadrilles".

Từ Giày Lao Động Đến Biểu Tượng Thời Trang

Ban đầu, espadrilles là loại giày đơn giản được người dân lao động ở vùng Catalonia của Tây Ban Nha và các vùng lân cận ở Pháp và Basque mang hàng ngày. Chúng được làm thủ công từ vật liệu tự nhiên như sợi đay hoặc cỏ esparto. Đến thế kỷ 20, các nhà thiết kế thời trang và những người nổi tiếng đã giúp espadrilles trở thành một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo mùa hè, biến chúng thành biểu tượng của sự thoải mái và phong cách Địa Trung Hải.

Biểu Tượng Của Mùa Hè và Kỳ Nghỉ

Espadrilles thường gắn liền với hình ảnh mùa hè, những bãi biển đầy nắng và kỳ nghỉ dưỡng. Đế cói đặc trưng mang lại cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, phù hợp với khí hậu ấm áp. Chúng là lựa chọn yêu thích cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa sự thoải mái, tính thực dụng và một chút phong cách bohemian hoặc Địa Trung Hải cho trang phục của mình.