(Top Banner Ad)
summer shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

summer shoes

UK: /ˈsʌmə ʃuːz/ • US: /ˈsʌmər ʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày mùa hè dép mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes that are suitable for wearing in summer, typically light and breathable.

Vietnamese Meaning

Giày dép thích hợp để mang vào mùa hè, thường nhẹ và thoáng khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some summer shoes for my vacation."

    "Tôi cần mua một vài đôi giày mùa hè cho kỳ nghỉ của mình."

  • "She packed her summer shoes in her suitcase."

    "Cô ấy đóng gói giày mùa hè vào vali của mình."

  • "Summer shoes are usually more colorful than winter shoes."

    "Giày mùa hè thường nhiều màu sắc hơn giày mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Adjective summery mang không khí mùa hè, thuộc về mùa hè
Noun summertime thời gian mùa hè
Noun shoe giày
Adjective shoeless không mang giày
Noun shoemaker thợ đóng giày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer
Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Middle English
sho
Modern English
shoe
Modern English
summer shoes (compound)

Nguồn gốc của "summer"

Từ 'summer' có nguồn gốc từ từ 'sumor' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến các từ chỉ mùa màng và thu hoạch trong các ngôn ngữ German cổ. Nó gợi nhớ về mùa của ánh nắng mặt trời, sự phát triển và những ngày dài.

Nguồn gốc của "shoe"

Từ 'shoe' xuất phát từ 'scōh' trong tiếng Anh cổ, có liên hệ với ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bảo vệ'. Ban đầu, giày chỉ là vật dụng đơn giản để bảo vệ đôi chân, nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thành một biểu tượng thời trang và sự thoải mái.

Sự kết hợp của "summer shoes"

'Summer shoes' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'summer' (mùa hè) và 'shoes' (giày) để mô tả một cách trực tiếp loại giày dép được thiết kế đặc biệt để mang vào mùa nóng, thường nhẹ, thoáng khí và thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại giày dép được thiết kế hoặc được coi là phù hợp để mang trong thời tiết ấm áp của mùa hè. Chúng thường được làm từ các vật liệu thoáng khí như vải, da nhẹ hoặc vật liệu tổng hợp, và có thể có các kiểu dáng khác nhau như sandals, flip-flops, espadrilles, hoặc giày thể thao nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer shoes
  • comfortable comfortable summer shoes
    (giày đi mùa hè thoải mái)
  • stylish stylish summer shoes
    (giày đi mùa hè sành điệu)
  • light light summer shoes
    (giày đi mùa hè nhẹ)
  • new new summer shoes
    (giày đi mùa hè mới)
Verb + summer shoes
  • wear wear summer shoes
    (mang/đi giày mùa hè)
  • buy buy summer shoes
    (mua giày mùa hè)
  • slip on slip on summer shoes
    (xỏ nhanh giày mùa hè vào)
  • kick off kick off your summer shoes
    (cởi giày mùa hè ra (một cách thoải mái))
Noun + summer shoes
  • a pair of a pair of summer shoes
    (một đôi giày mùa hè)

Idioms

  • slip into your summer shoes

    Xỏ chân nhanh vào đôi giày mùa hè của bạn (ám chỉ sự dễ dàng và thoải mái khi mang giày mùa hè)

    "As soon as the weather warmed up, she was eager to slip into her summer shoes."

    (Ngay khi thời tiết ấm lên, cô ấy đã háo hức xỏ chân vào đôi giày mùa hè của mình.)

  • the perfect pair of summer shoes

    Một đôi giày mùa hè hoàn hảo (rất phù hợp về kiểu dáng, sự thoải mái cho mùa hè)

    "These espadrilles are the perfect pair of summer shoes for the beach."

    (Đôi giày espadrille này là một đôi giày mùa hè hoàn hảo để đi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày dép thích hợp để mang vào mùa hè, thường nhẹ và thoáng khí.

"I need to buy some summer shoes for my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy summer shoes for your vacation.
Bạn nên mua giày mùa hè cho kỳ nghỉ của bạn.
Phủ định
You shouldn't wear summer shoes in the winter.
Bạn không nên mang giày mùa hè vào mùa đông.
Nghi vấn
Could I find summer shoes at this store?
Tôi có thể tìm thấy giày mùa hè ở cửa hàng này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing her summer shoes when she slipped on the wet pavement.
Cô ấy đang đi đôi giày mùa hè của mình thì trượt chân trên vỉa hè ướt.
Phủ định
They were not packing summer shoes for their trip to the mountains last week.
Họ đã không đóng gói giày mùa hè cho chuyến đi đến vùng núi của họ tuần trước.
Nghi vấn
Were you wearing your summer shoes at the beach yesterday?
Hôm qua bạn có đang đi đôi giày mùa hè của bạn ở bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer shoes".

Sự chuyển giao mùa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuyển từ giày dép nặng của mùa đông (như bốt) sang 'summer shoes' nhẹ nhàng, thoáng mát là một dấu hiệu rõ ràng của sự chuyển mùa sang mùa xuân hoặc hè. Đây là một sự thay đổi không chỉ về thời trang mà còn về tâm trạng và lối sống, hướng tới các hoạt động ngoài trời.

Phong cách và sự thoải mái

'Summer shoes' thường được liên kết với sự thoải mái, phong cách giản dị, năng động và các gam màu tươi sáng. Chúng phù hợp cho các chuyến đi biển, dã ngoại, đi dạo phố hoặc các hoạt động giải trí ngoài trời. Các loại phổ biến bao gồm dép xỏ ngón, xăng đan, espadrilles, giày lười vải canvas.